Tổng Hợp Từ Vựng Mimi Kara Oboeru N3 – Bài 2 Bài 2 動詞 STT Kanji Hiragana Meaning 121 渇く かわく khát 122 嗅ぐ かぐ ngửi 123 叩く たたく đánh, vỗ 124 殴る なぐる đấm 125 ける ける đá 126 抱く だく ôm 127 倒れる たおれる đổ 128 倒す たおす …
Read More »Mimi Kara Oboeru N3
Tổng Hợp Từ Vựng Mimi Kara Oboeru N3 – Bài 1
Tổng Hợp Từ Vựng Mimi Kara Oboeru N3 – Bài 1 Bài 1 名詞 STT Kanji Hiragana Meaning 1 男性 だんせい đàn ông 2 女性 じょせい phụ nữ 3 高齢 こうれい cao tuổi 4 年上 としうえ hơn tuổi 5 目上 めうえ bề trên 6 先輩 せんぱい tiền bối 7 後輩 …
Read More »
Tiếng Nhật vui Tài liệu tự học tiếng Nhật
