Home / Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng tiếng Nhật. Nơi chia sẻ, tổng hợp những từ vựng tiếng Nhật.

Tài liệu học từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng N5
Từ vựng N4
Từ vựng N3
Từ vựng N2
Từ vựng N1

Từ vựng tiếng Nhật về các loài Côn Trùng

Từ vựng tiếng Nhật về các loài Côn Trùng No. Kanji Hiragana Romaji Nghĩa 1 蟻 あり ari con kiến 2 蜂 はち hachi con ong 3 虻 あぶ abu con ruồi trâu 4 蠅 はえ hae con ruồi 5 蚊 か ka con muỗi 6 蜚蠊 ごきぶり gokiburi con …

Read More »

Từ vựng tiếng Nhật chủ đề ăn xuống (Kèm ví dụ)

Từ vựng tiếng Nhật chủ đề ăn xuống (Kèm ví dụ) 1. 油(あぶら)/ abura : dầu ăn Ví dụ: 油気の多いものは避けなさい。 (あぶらけのおおいものはさけなさい。) Aburake no ooi mono wa sakenasai. Tránh các thức ăn nhiều dầu mỡ. アメリカは石油が豊富だ。 (アメリカはせきゆがほうふだ。) Amerika wa sekiyu ga houfu da. Nước Mỹ giàu dầu mỏ. 2. バター / …

Read More »

50 Từ vựng tiếng Nhật chủ đề sửa chữa điện lạnh

50 Từ vựng tiếng Nhật chủ đề sửa chữa điện lạnh No. Kanji Hiragana/Katakana Romaji Nghĩa 1 電気 でんき denki Điện 2 電源 でんげん dengen Nguồn điện 3 電圧 でんあつ den’atsu Điện áp 4 電流 でんりゅう denryuu Dòng điện 5 電線 でんせん densen Dây điện 6 配線 はいせん haisen Hệ …

Read More »

Từ vựng tiếng Nhật hay dùng trong Kaiwa: Phần 4

Từ vựng tiếng Nhật hay dùng trong Kaiwa: Phần 4 No. Kanji Hiragana/Katakana Romaji Nghĩa 1 時 とき toki khi, lúc 2 立つ たつ tatsu đứng 3 座る すわる suwaru ngồi 4 使う つかう tsukau sử dụng 5 置く おく oku đặt, để 6 作る つくる tsukuru làm, chế tạo …

Read More »

Từ vựng tiếng Nhật chủ đề Trộm Cắp

Từ vựng tiếng Nhật chủ đề Trộm Cắp Đây là những từ vựng mà khi bạn sống ở Nhật nên biết. No. Kanji Hiragana/Katakana Romaji Nghĩa 1 盗難に遭う とうなんにあう tōnan ni au Bị trộm 2 掏摸 すり suri Kẻ móc túi 3 ひったくり ひったくり hittakuri Kẻ cướp giật 4 強盗 …

Read More »

Từ vựng tiếng Nhật cần biết khi đi phỏng vấn

50 Từ vựng tiếng Nhật cần biết khi đi phỏng vấn No. Kanji Hiragana/Katakana Romaji Nghĩa 1 面接 めんせつ mensetsu Phỏng vấn 2 志望動機 しぼうどうき shibō dōki Lý do ứng tuyển 3 経歴 けいれき keireki Quá trình học tập/làm việc 4 自己紹介 じこしょうかい jiko shōkai Tự giới thiệu bản thân …

Read More »