[PDF] 100 Từ vựng tiếng Nhật chủ đề quản lý chất lượng (QA/QC) Danh sách từ vựng tiếng Nhật hữu ích khi kiểm soát quy trình, đánh giá sản phẩm. Cảm ơn Giang Nguyen Huong đã chia sẻ. Download: PDF Xem thêm: Từ vựng tiếng Nhật chủ đề an …
Read More »Từ vựng tiếng Nhật
Từ vựng tiếng Nhật về các loài Côn Trùng
Từ vựng tiếng Nhật về các loài Côn Trùng No. Kanji Hiragana Romaji Nghĩa 1 蟻 あり ari con kiến 2 蜂 はち hachi con ong 3 虻 あぶ abu con ruồi trâu 4 蠅 はえ hae con ruồi 5 蚊 か ka con muỗi 6 蜚蠊 ごきぶり gokiburi con …
Read More »Từ vựng tiếng Nhật chủ đề ăn xuống (Kèm ví dụ)
Từ vựng tiếng Nhật chủ đề ăn xuống (Kèm ví dụ) 1. 油(あぶら)/ abura : dầu ăn Ví dụ: 油気の多いものは避けなさい。 (あぶらけのおおいものはさけなさい。) Aburake no ooi mono wa sakenasai. Tránh các thức ăn nhiều dầu mỡ. アメリカは石油が豊富だ。 (アメリカはせきゆがほうふだ。) Amerika wa sekiyu ga houfu da. Nước Mỹ giàu dầu mỏ. 2. バター / …
Read More »Từ vựng tiếng Nhật chủ để về Lễ Hội, Văn Hóa Nhật Bản
Từ vựng tiếng Nhật chủ để về Lễ Hội, Văn Hóa Nhật Bản 80 Từ vựng tiếng Nhật về văn hóa, các lễ hội ở Nhật Bản. No. Kanji Hiragana/Katakana Romaji Nghĩa 1 お祭り おまつり omatsuri Lễ hội 2 神社 じんじゃ jinja Đền Thần đạo 3 お寺 おてら otera Chùa …
Read More »Từ vựng tiếng Nhật chủ đề thủ tục hành chính tại Nhật Bản
Từ vựng tiếng Nhật chủ đề thủ tục hành chính tại Nhật Bản Trong bài này chúng ta sẽ cùng học, 100 từ vựng tiếng Nhật về các thủ tục hành chính như thuế, bảo hiểm, cư trú và các loại giấy tờ — toàn những từ rất thực tế …
Read More »50 Từ vựng tiếng Nhật chủ đề sửa chữa điện lạnh
50 Từ vựng tiếng Nhật chủ đề sửa chữa điện lạnh No. Kanji Hiragana/Katakana Romaji Nghĩa 1 電気 でんき denki Điện 2 電源 でんげん dengen Nguồn điện 3 電圧 でんあつ den’atsu Điện áp 4 電流 でんりゅう denryuu Dòng điện 5 電線 でんせん densen Dây điện 6 配線 はいせん haisen Hệ …
Read More »Từ vựng tiếng Nhật chủ đề an toàn vệ sinh lao động
Từ vựng tiếng Nhật chủ đề an toàn vệ sinh lao động Củng học 70 từ vựng tiếng Nhật chủ đề về an toàn vệ sinh lao động. No. Kanji Hiragana Romaji Nghĩa 1 引火 いんか inka bắt lửa 2 病気 びょうき byouki bệnh 3 荷崩れ にくずれ nikuzure bị đổ …
Read More »Từ vựng tiếng Nhật hay dùng trong Kaiwa: Phần 4
Từ vựng tiếng Nhật hay dùng trong Kaiwa: Phần 4 No. Kanji Hiragana/Katakana Romaji Nghĩa 1 時 とき toki khi, lúc 2 立つ たつ tatsu đứng 3 座る すわる suwaru ngồi 4 使う つかう tsukau sử dụng 5 置く おく oku đặt, để 6 作る つくる tsukuru làm, chế tạo …
Read More »Từ vựng tiếng Nhật chủ đề Trộm Cắp
Từ vựng tiếng Nhật chủ đề Trộm Cắp Đây là những từ vựng mà khi bạn sống ở Nhật nên biết. No. Kanji Hiragana/Katakana Romaji Nghĩa 1 盗難に遭う とうなんにあう tōnan ni au Bị trộm 2 掏摸 すり suri Kẻ móc túi 3 ひったくり ひったくり hittakuri Kẻ cướp giật 4 強盗 …
Read More »Từ vựng tiếng Nhật cần biết khi đi phỏng vấn
50 Từ vựng tiếng Nhật cần biết khi đi phỏng vấn No. Kanji Hiragana/Katakana Romaji Nghĩa 1 面接 めんせつ mensetsu Phỏng vấn 2 志望動機 しぼうどうき shibō dōki Lý do ứng tuyển 3 経歴 けいれき keireki Quá trình học tập/làm việc 4 自己紹介 じこしょうかい jiko shōkai Tự giới thiệu bản thân …
Read More »
Tiếng Nhật vui Tài liệu tự học tiếng Nhật
