Home / Từ vựng N2

Từ vựng N2

Cùng học từ vựng tiếng Nhật N2. Nơi bạn có thể học và tìm được các tài liệu liên quan đến từ vựng N2.

Tổng hợp Động Từ ghép trong tiếng Nhật N2

Tổng hợp Động Từ ghép trong tiếng Nhật N2 Trong bài này chúng ta sẽ cùng học những Động Từ ghép trong JLPT N2. Xem thêm bài: Động Từ Ghép thường sử dụng trong tiếng Nhật Đề luyện thi JLPT N5 phần Từ Vựng (Có đáp án)

Read More »

Từ vựng N2 được trích từ 新完全マスター語彙 N2

Từ vựng N2 được trích từ 新完全マスター語彙 N2 新完全マスター語彙 日本語能力試験N2 Cùng gửi đến các bạn bộ từ vựng tiếng Nhật N2 được trích trong giáo trình luyện thi Shinkanzen N2 GOI. Xem thêm: 200 Tính Từ N2 PDF Học từ vựng Mimi kara Oboeru N2 và các từ liên quan …

Read More »

Học từ vựng Katakana N2

Học từ vựng Katakana N2 Tổng hợp từ vựng Katakana N2 trong đề thi JLPT. No. Katakana Romaji Meaning 1 アンテナ antena ăng ten 2 イヤホン iyahon tai nghe 3 サイレン sairen còi 4 コード koodo dây, mã 5 モニター monita màn hình 6 メーター meetaa công tơ mét, đồng …

Read More »

200 Tính Từ N2 PDF

200 Tính Từ N2 PDF 200 Tính Từ N2 là một tài liệu học và ôn tập 200 từ vựng tính từ N2, một trong những cấp độ của kỳ thi Năng lực Tiếng Nhật (JLPT). Danh sách chọn lọc từ vựng tính từ quan trọng và thường xuất hiện …

Read More »

Tổng hợp từ Đồng Nghĩa N2 – N2の同義語

Tổng hợp từ Đồng Nghĩa N2 – N2の同義語 1. 恐らく(おそらく)=多分(たぶん) Có lẽ 2. やむを得ない(やむをえない)=仕方がない(しかたがない)Đành phải, không còn cách nào khác 3. ばったり=偶然(ぐうぜん)=たまたま Ngẫu Nhiên 4. せっせと=熱心に(ねっしんに) =一生懸命(いっしょうけんめい)Chăm chỉ, cần mẫn 5. ミーティング=会議(かいぎ)Hội nghi, cuộc họp 6. 卑怯(ひきょう)=ずるい Khôn lỏi,gian xảo, xảo quyệt 7. 一段と(いちだんと)=ますます Ngày càng 8. 慌ただしい(あわただしい)=忙しい(いそがしい)=さっさと Vội vàng, …

Read More »

Shinkanzen N2 Từ Vựng PDF

Shinkanzen N2 Từ Vựng PDF Cùng chia sẻ với các bạn bộ từ vựng Shinkanzen N2 PDF “Sách từ vựng Shinkanzen N2” là tài liệu quan trọng giúp người học chuẩn bị cho kỳ thi JLPT N2. Cuốn sách này cung cấp một cách tiếp cận có cấu trúc để …

Read More »

Giáo án từ vựng Mimikara N2

Giáo án từ vựng Mimikara N2 Giáo án từ vựng 耳から覚える 語彙 N2- Mimikara Oboeru N2 Tài liệu gồm 2 file Powerpoint và PDF, các bạn có thể tải về để học.  Download: PDF Download: Powerpoint Xem thêm: 100 Phó từ tiếng Nhật N2 1160 TỪ VỰNG MIMIKARA OBOERU …

Read More »