Home / Từ vựng N3

Từ vựng N3

Từ vựng tiếng Nhật N3 nới bạn có thể học và tìm thấy những tài liệu từ vựng N3 giúp ôn thi JLPT N3.

150 Cặp Từ Đồng Nghĩa hay gặp trong JLPT N3

150 Cặp Từ Đồng Nghĩa hay gặp trong JLPT N3 Danh sách 150 cặp từ đồng nghĩa thường gặp trong đề thi JLPT N3. No. Từ vựng Từ đồng nghĩa Nghĩa 1 あきらめる 断念する(だんねんする) từ bỏ 2 開始する(かいしする) 始める(はじめる) bắt đầu 3 終了する(しゅうりょうする) 終わる(おわる) kết thúc 4 到着する(とうちゃくする) 着く(つく) đến …

Read More »

120 Động Từ N3 quan trọng trong JLPT N3

120 Động Từ N3 quan trọng trong JLPT N3 Danh sách Động Từ quan trọng cho kỳ thi JLPT N3. Stt Kanji Hiragana Nghĩa 1 人をだます ひとをだます Lừa gạt 2 新製品を試す しんせいひんをためす Thử test sản phẩm mới 3 水をためる みずをためる Tích trữ nước 4 部屋を散らかす へやをちらかす Bày bừa ra căn …

Read More »

Từ vựng Shinkanzen N3 đầy đủ nhất

Tổng hợp từ vựng Shinkanzen N3 đầy đủ nhất Trong bài này chúng ta sẽ cùng học, những từ vựng tiếng Nhật N3 được trích trong giao trình Shinkanzen N3.  Download: PDF Xem thêm bài: Giải thích Ngữ Pháp tiếng Nhật TRY N3 4 Cách sử dụng của なんか

Read More »

Học Từ vựng Soumatome N3 (Theo từng bài)

Học Từ vựng Soumatome N3 (Theo từng bài) Học Từ vựng Soumatome N3: Tuần 1 Ngày 1 Học Từ vựng Soumatome N3: Tuần 1 Ngày 2 Học Từ vựng Soumatome N3: Tuần 1 Ngày 3 Học Từ vựng Soumatome N3: Tuần 1 Ngày 4 Học Từ vựng Soumatome N3: Tuần …

Read More »