Home / Từ Vựng tiếng Nhật (page 3)

Từ Vựng tiếng Nhật

Từ vựng tiếng Nhật. Nơi chia sẻ, tổng hợp những từ vựng tiếng Nhật.

Tài liệu học từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng N5
Từ vựng N4
Từ vựng N3
Từ vựng N2
Từ vựng N1

211 Cặp từ Trái Nghĩa hay gặp trong JLPT – Phần 2

211 Cặp từ tiếng Nhật Trái Nghĩa hay gặp trong JLPT – Phần 2 112. 拾う & 捨てる:(ひろう) – (すてる):Nhặt – vứt đi THẬP XẢ 113. 損 & 得:(そん) – (とく):Tổn thất – lợi ích TỔN ĐẮC 114. 敵 & 見方:(てき) – (みかた):Quân địch,kẻ thù – quân ta ĐỊCH KIẾN …

Read More »

211 Cặp từ Trái Nghĩa hay gặp trong JLPT – Phần 1

211 Cặp từ tiếng Nhật Trái Nghĩa hay gặp trong JLPT – Phần 1 211 CẶP TỪ TRÁI NGHĨA JLPT HAY GẶP 1. 綺麗な & 汚い:(きれいな) – (きたない):Sạch sẽ – bẩn KHỈ LỆ, Ô 2. けちな & 豪放な:(けちな) – (ごうほうな):Keo kiệt – hào phóng HÀO PHÓNG 3. はっきり & ぼんやり:(はっきり) …

Read More »

Từ vựng tiếng Nhật về một số loại Tư cách Lưu trú

Từ vựng tiếng Nhật về một số loại Tư cách Lưu trú 🉐 Từ vựng về Một số loại Tư cách Lưu trú (thường gặp) 📚 🎍 在留資格(ざいりゅうしかく) Tư cách lưu trú (thường gọi tắt là visa, nhưng trên thực tế là 2 định nghĩa khác nhau 👉 Xem định …

Read More »