Home / Từ vựng N2 / 400 Từ vựng thường xuất hiện trong Đọc Hiểu JLPT N2 các năm: Phần 2

400 Từ vựng thường xuất hiện trong Đọc Hiểu JLPT N2 các năm: Phần 2

400 Từ vựng thường xuất hiện trong Đọc Hiểu JLPT N2 các năm: Phần 2
Trong bài này chúng ta sẽ cùng học, 400 Từ vựng N2 đã xuất hiện trong Đọc Hiểu JLPT N2 các năm.

 

Stt Kanji Hiragana Nghĩa Năm xuất hiện
201 役に立つ やくにたつ Có ích, hữu dụng 2015,2017,2020
202 効率 こうりつ Hiệu suất, hiệu quả 2016,2019,2021
203 合理的 ごうりてき Hợp lý 2014,2018,2022
204 非合理 ひごうり Bất hợp lý 2015,2020,2023
205 矛盾 むじゅん Mâu thuẫn 2016,2017,2021
206 一致 いっち Nhất trí, phù hợp 2014,2019,2022
207 齟齬 そご Mâu thuẫn, không khớp 2015,2018,2023
208 整合 せいごう Nhất quán, hòa hợp 2016,2020,2021
209 均衡 きんこう Cân bằng, quân bình 2014,2017,2022
210 偏り かたより Thiên lệch, mất cân bằng 2015,2019,2023
211 中立 ちゅうりつ Trung lập 2016,2018,2020
212 公平 こうへい Công bằng 2014,2017,2021
213 不平等 ふびょうどう Bất bình đẳng 2015,2020,2022
214 格差 かくさ Khoảng cách, chênh lệch 2016,2019,2023
215 多様性 たようせい Sự đa dạng 2014,2018,2021
216 個性 こせい Cá tính, tính cách riêng 2015,2017,2022
217 独自 どくじ Độc đáo, riêng biệt 2016,2020,2023
218 普遍 ふへん Phổ biến, toàn cầu 2014,2019,2020
219 特殊 とくしゅ Đặc thù, đặc biệt 2015,2018,2021
220 例外 れいがい Ngoại lệ 2016,2017,2022
221 原則 げんそく Nguyên tắc, quy tắc 2014,2020,2023
222 規則 きそく Quy tắc, quy định 2015,2019,2021
223 制度 せいど Chế độ, hệ thống 2016,2018,2022
224 仕組み しくみ Cơ cấu, cơ chế 2014,2017,2023
225 構造 こうぞう Cấu trúc 2015,2020,2021
226 組織 そしき Tổ chức 2016,2019,2022
227 体系 たいけい Hệ thống, thể hệ 2014,2018,2023
228 秩序 ちつじょ Trật tự, kỷ cương 2015,2017,2020
229 混乱 こんらん Hỗn loạn, rối loạn 2016,2020,2021
230 安定 あんてい Ổn định 2014,2019,2022
231 不安定 ふあんてい Bất ổn định 2015,2018,2023
232 安心 あんしん Yên tâm, an tâm 2016,2017,2021
233 不安 ふあん Bất an, lo lắng 2014,2020,2022
234 期待 きたい Kỳ vọng, mong đợi 2015,2019,2023
235 失望 しつぼう Thất vọng 2016,2018,2021
236 希望 きぼう Hi vọng 2014,2017,2022
237 絶望 ぜつぼう Tuyệt vọng 2015,2020,2023
238 満足 まんぞく Hài lòng, mãn nguyện 2016,2019,2021
239 不満 ふまん Bất mãn, không hài lòng 2014,2018,2022
240 喜び よろこび Niềm vui, vui mừng 2015,2017,2023
241 悲しみ かなしみ Nỗi buồn, đau buồn 2016,2020,2021
242 怒り いかり Sự tức giận, phẫn nộ 2014,2019,2022
243 恐れ おそれ Sự sợ hãi, lo sợ 2015,2018,2023
244 驚き おどろき Sự kinh ngạc, bất ngờ 2016,2017,2020
245 感謝 かんしゃ Lòng biết ơn, cảm ơn 2014,2020,2021
246 謝罪 しゃざい Xin lỗi, tạ tội 2015,2019,2022
247 励ます はげます Khích lệ, động viên 2016,2018,2023
248 支える ささえる Hỗ trợ, chống đỡ 2014,2017,2021
249 助ける たすける Giúp đỡ, cứu giúp 2015,2020,2022
250 妨げる さまたげる Cản trở, ngăn cản 2016,2019,2023
251 促す うながす Thúc đẩy, khuyến khích 2014,2018,2020
252 引き起こす ひきおこす Gây ra, dẫn đến 2015,2017,2021
253 もたらす もたらす Mang lại, dẫn đến 2016,2019,2022
254 生じる しょうじる Phát sinh, xảy ra 2014,2018,2023
255 伴う ともなう Đi kèm, kèm theo 2015,2020,2021
256 関わる かかわる Liên quan, có dính líu 2016,2017,2022
257 基づく もとづく Dựa trên, căn cứ vào 2014,2019,2023
258 及ぼす およぼす Tác động, gây ảnh hưởng 2015,2018,2021
259 示す しめす Chỉ ra, thể hiện 2016,2020,2022
260 表す あらわす Biểu đạt, thể hiện 2014,2017,2023
261 述べる のべる Trình bày, thuật lại 2015,2019,2021
262 指摘する してきする Chỉ ra, đề cập 2016,2018,2022
263 強調する きょうちょうする Nhấn mạnh 2014,2017,2020
264 否定する ひていする Phủ định, phủ nhận 2015,2020,2023
265 肯定する こうていする Khẳng định 2016,2019,2021
266 論じる ろんじる Luận bàn, bàn luận 2014,2018,2022
267 考察する こうさつする Xem xét, nghiên cứu 2015,2017,2023
268 解釈する かいしゃくする Giải thích, diễn giải 2016,2020,2021
269 定義する ていぎする Định nghĩa 2014,2019,2022
270 証明する しょうめいする Chứng minh 2015,2018,2023
271 反映する はんえいする Phản ánh 2016,2017,2020
272 明らかにする あきらかにする Làm rõ, chỉ ra 2014,2020,2021
273 見直す みなおす Xem xét lại, đánh giá lại 2015,2019,2022
274 取り上げる とりあげる Đề cập, nêu ra 2016,2018,2023
275 踏まえる ふまえる Dựa vào, căn cứ vào 2014,2017,2021
276 見据える みすえる Nhìn xa trông rộng 2015,2020,2022
277 見通す みとおす Dự đoán, nhìn xuyên suốt 2016,2019,2023
278 乗り越える のりこえる Vượt qua, khắc phục 2014,2018,2020
279 切り開く きりひらく Khai phá, mở đường 2015,2017,2021
280 築く きずく Xây dựng, gây dựng 2016,2019,2022
281 磨く みがく Mài giũa, rèn luyện 2014,2018,2023
282 鍛える きたえる Rèn luyện, tôi luyện 2015,2017,2020
283 高める たかめる Nâng cao, tăng cường 2016,2020,2021
284 深める ふかめる Đào sâu, làm sâu sắc hơn 2014,2019,2022
285 広げる ひろげる Mở rộng, phát triển 2015,2018,2023
286 縮める ちぢめる Thu hẹp, rút ngắn 2016,2017,2021
287 整える ととのえる Sắp xếp, chỉnh đốn 2014,2020,2022
288 まとめる まとめる Tổ chức lại, tóm tắt 2015,2019,2023
289 踏み出す ふみだす Bước ra, tiến bước 2016,2018,2021
290 歩み寄る あゆみよる Tiến lại gần, nhượng bộ 2014,2017,2022
291 取り組む とりくむ Giải quyết, đối phó 2015,2020,2023
292 向き合う むきあう Đối mặt, đương đầu 2016,2019,2021
293 振り返る ふりかえる Nhìn lại, suy ngẫm 2014,2018,2022
294 見つめ直す みつめなおす Suy nghĩ lại, nhìn lại 2015,2017,2023
295 気づく きづく Nhận ra, nhận biết 2016,2020,2021
296 思い知る おもいしる Hiểu rõ thực tế 2014,2019,2022
297 受け入れる うけいれる Chấp nhận, tiếp nhận 2015,2018,2023
298 打ち明ける うちあける Nói thật, thổ lộ 2016,2017,2020
299 語りかける かたりかける Đối thoại, trò chuyện 2014,2020,2021
300 訴える うったえる Kêu gọi, khẩn cầu 2015,2019,2022
301 呼びかける よびかける Kêu gọi, kêu cầu 2016,2018,2023
302 問いかける といかける Đặt câu hỏi, thẩm vấn 2014,2017,2021
303 求める もとめる Yêu cầu, tìm kiếm 2015,2020,2022
304 与える あたえる Cho, trao tặng 2016,2019,2023
305 受ける うける Nhận, chịu đựng 2014,2018,2020
306 生かす いかす Tận dụng, phát huy 2015,2017,2021
307 活用する かつようする Vận dụng, tận dụng 2016,2020,2022
308 応じる おうじる Đáp ứng, ứng phó 2014,2019,2023
309 従う したがう Tuân theo, làm theo 2015,2018,2021
310 逆らう さからう Đi ngược lại, phản đối 2016,2017,2022
311 見習う みならう Noi gương, học theo 2014,2020,2023
312 見倣す みならす Bắt chước, học theo 2015,2019,2021
313 模倣する もほうする Mô phỏng, bắt chước 2016,2018,2022
314 独創的 どくそうてき Độc đáo, sáng tạo 2014,2017,2023
315 発想 はっそう Ý tưởng, cách tư duy 2015,2020,2021
316 視点 してん Quan điểm, góc nhìn 2016,2019,2022
317 観点 かんてん Quan điểm, góc nhìn 2014,2018,2023
318 角度 かくど Góc độ, phương diện 2015,2017,2020
319 側面 そくめん Phía cạnh, khía cạnh 2016,2020,2021
320 局面 きょくめん Cục diện, tình thế 2014,2019,2022
321 場面 ばめん Tình huống, cảnh 2015,2018,2023
322 文脈 ぶんみゃく Ngữ cảnh, văn mạch 2016,2017,2021
323 背景 はいけい Bối cảnh, nền tảng 2014,2020,2022
324 経緯 けいい Quá trình, diễn biến 2015,2019,2023
325 推移 すいい Sự biến đổi theo thời gian 2016,2018,2021
326 転換 てんかん Chuyển hướng, biến đổi 2014,2017,2022
327 節目 ふしめ Mốc, bước ngoặt 2015,2020,2023
328 局所 きょくしょ Cục bộ, địa phương 2016,2019,2021
329 全体 ぜんたい Toàn thể, tổng thể 2014,2018,2022
330 部分 ぶぶん Bộ phận, một phần 2015,2017,2023
331 断片 だんぺん Mảnh vụn, đoạn rời rạc 2016,2020,2021
332 総合 そうごう Tổng hợp 2014,2019,2022
333 包括 ほうかつ Bao quát, toàn diện 2015,2018,2023
334 抜粋 ばっすい Trích dẫn, tóm lược 2016,2017,2020
335 引用 いんよう Trích dẫn, dẫn chứng 2014,2020,2021
336 参照 さんしょう Tham chiếu, tra cứu 2015,2019,2022
337 補足 ほそく Bổ sung, thêm vào 2016,2018,2023
338 訂正 ていせい Đính chính, sửa lại 2014,2017,2021
339 修正 しゅうせい Sửa đổi, hiệu chỉnh 2015,2020,2022
340 更新 こうしん Cập nhật, đổi mới 2016,2019,2023
341 追加 ついか Thêm vào, bổ sung 2014,2018,2021
342 削除 さくじょ Xóa bỏ, loại bỏ 2015,2017,2022
343 省略 しょうりゃく Rút gọn, lược bỏ 2016,2020,2023
344 省く はぶく Bỏ qua, rút gọn 2014,2019,2020
345 活躍 かつやく Hoạt động tích cực, tỏa sáng 2015,2018,2021
346 貢献 こうけん Cống hiến, đóng góp 2016,2017,2022
347 功績 こうせき Công tích, thành tích 2014,2020,2023
348 業績 ぎょうせき Thành tích, kết quả công việc 2015,2019,2021
349 実績 じっせき Thành tích thực tế 2016,2018,2022
350 業務 ぎょうむ Nghiệp vụ, công việc 2014,2017,2023
351 職務 しょくむ Chức vụ, nhiệm vụ 2015,2020,2021
352 分担 ぶんたん Phân công, chia sẻ trách nhiệm 2016,2019,2022
353 担当 たんとう Đảm đương, phụ trách 2014,2018,2023
354 監督 かんとく Giám sát, đạo diễn 2015,2017,2020
355 指導 しどう Chỉ đạo, hướng dẫn 2016,2020,2021
356 管理 かんり Quản lý 2014,2019,2022
357 運営 うんえい Vận hành, điều hành 2015,2018,2023
358 運用 うんよう Vận dụng, sử dụng 2016,2017,2021
359 展開 てんかい Triển khai, mở rộng 2014,2020,2022
360 推進 すいしん Thúc đẩy, xúc tiến 2015,2019,2023
361 打ち出す うちだす Đề xuất, tung ra 2016,2018,2021
362 打ち立てる うちたてる Xây dựng, lập ra 2014,2017,2022
363 切り捨てる きりすてる Loại bỏ, bỏ đi 2015,2020,2023
364 切り離す きりはなす Tách rời, phân tách 2016,2019,2021
365 つながり つながり Kết nối, liên hệ 2014,2018,2022
366 つなぐ つなぐ Nối, kết nối 2015,2017,2023
367 広まる ひろまる Lan rộng, phổ biến 2016,2020,2021
368 広める ひろめる Phổ biến, truyền bá 2014,2019,2022
369 伝わる つたわる Được truyền đạt 2015,2018,2023
370 伝える つたえる Truyền đạt, chuyển đến 2016,2017,2020
371 受け継ぐ うけつぐ Tiếp nhận, kế thừa 2014,2020,2021
372 受け継がれる うけつがれる Được kế thừa, được truyền lại 2015,2019,2022
373 引き継ぐ ひきつぐ Kế thừa, bàn giao 2016,2018,2023
374 つきまとう つきまとう Ám ảnh, theo đuổi 2014,2017,2021
375 さかのぼる さかのぼる Truy ngược lại, ngược thời gian 2015,2020,2022
376 見渡す みわたす Nhìn toàn cảnh 2016,2019,2023
377 見落とす みおとす Bỏ sót, bỏ qua 2014,2018,2021
378 見出す みいだす Phát hiện, tìm ra 2015,2017,2022
379 打ち込む うちこむ Đắm chìm, tập trung 2016,2020,2023
380 追い求める おいもとめる Theo đuổi, tìm kiếm 2014,2019,2020
381 踏み込む ふみこむ Đi sâu vào, dấn thân 2015,2018,2021
382 切り込む きりこむ Cắt vào, tiếp cận sâu 2016,2017,2022
383 引き出す ひきだす Rút ra, khai thác 2014,2020,2023
384 引き付ける ひきつける Thu hút, lôi cuốn 2015,2019,2021
385 引き込む ひきこむ Lôi vào, kéo vào 2016,2018,2022
386 引き起こす ひきおこす Gây ra, dẫn đến 2014,2017,2023
387 立ち向かう たちむかう Đối diện, đương đầu 2015,2020,2021
388 立ち上がる たちあがる Đứng lên, bắt đầu lại 2016,2019,2022
389 持ち続ける もちつづける Duy trì, giữ vững 2014,2018,2023
390 こだわり こだわり Sự kiên định, sự chú trọng 2015,2017,2020
391 やりがい やりがい Động lực, ý nghĩa công việc 2016,2020,2021
392 生きがい いきがい Lẽ sống, niềm đam mê sống 2014,2019,2022
393 使命感 しめいかん Cảm giác sứ mệnh 2015,2018,2023
394 向上心 こうじょうしん Tinh thần tiến thủ, chí cầu tiến 2016,2017,2021
395 探求心 たんきゅうしん Tinh thần tìm tòi, khám phá 2014,2020,2022
396 好奇心 こうきしん Sự tò mò, hiếu kỳ 2015,2019,2023
397 向上する こうじょうする Tiến bộ, phát triển 2016,2018,2021
398 成長する せいちょうする Trưởng thành, phát triển 2014,2017,2022
399 変わる かわる Thay đổi, biến đổi 2015,2020,2023
400 変える かえる Đổi thay, thay đổi 2016,2019,2021

Xem thêm:
745 Từ vựng đã xuất hiện trong JLPT N2 các năm
50 Cặp từ Đồng Nghĩa N2 thường xuất hiện JLPT N2