Home / Kanji N3 / Tổng hợp Kanji N3 thường gặp trong đề thi JLPT

Tổng hợp Kanji N3 thường gặp trong đề thi JLPT

Tổng hợp Kanji N3 thường gặp trong đề thi JLPT

Stt Kanji Hiragana Romaji Nghĩa
1 楽器 がっき gakki Nhạc cụ
2 現在 げんざい genzai Hiện tại
3 緑 みどり midori Màu xanh lá cây
4 坂道 さかみち sakamichi Con dốc, đèo
5 関係 かんけい kankei Quan hệ
6 教師 きょうし kyoushi Giáo viên
7 帰宅 きたく kitaku Về nhà
8 記録 きろく kiroku Kỷ lục, ghi chép
9 成績 せいせき seiseki Thành tích
10 復習 ふくしゅう fukushuu Ôn tập
11 歯 は ha Răng
12 組む くむ kumu Lắp ghép
13 眠る ねむる nemuru Ngủ
14 消す けす kesu Xóa, tắt
15 移る うつる utsuru Di chuyển, lây nhiễm
16 追う おう ou Bận rộn, nợ ngập đầu
17 降りる おりる oriru Đi xuống
18 恋しい こいしい koishii Thương nhớ
19 若い わかい wakai Trẻ
20 速い はやい hayai Nhanh
21 早い はやい hayai Sớm
22 細かい こまかい komakai Nhỏ nhặt
23 乗車 じょうしゃ jousha Sự lên xe
24 期待 きたい kitai Hy vọng, kỳ vọng
25 頭痛 ずつう zutsuu Đau đầu
26 葉 は ha Lá cây
27 経由 けいゆ keiyu Quá cảnh
28 波 なみ nami Sóng
29 満足 まんぞく manzoku Thỏa mãn
30 輸出 ゆしゅつ yushutsu Xuất khẩu
31 欠席 けっせき kesseki Vắng mặt
32 複数 ふくすう fukusuu Số nhiều
33 減少 げんしょう genshou Suy giảm
34 出張 しゅっちょう shucchou Đi công tác
35 事情 じじょう jijou Tình hình
36 選手 せんしゅ senshu Tuyển thủ
37 実力 じつりょく jitsuryoku Thực lực
38 残業 ざんぎょう zangyou Tăng ca
39 貯金 ちょきん chokin Tiền tiết kiệm
40 留守 るす rusu Vắng nhà
41 商業 しょうぎょう shougyou Thương mại
42 広告 こうこく koukoku Quảng cáo
43 集中 しゅうちゅう shuuchuu Tập trung
44 相手 あいて aite Đối phương
45 週刊誌 しゅうかんし shuukanshi Báo hàng tuần
46 駐車 ちゅうしゃ chuusha Đậu xe
47 温泉 おんせん onsen Suối nước nóng
48 雑誌 ざっし zasshi Tạp chí
49 仮定 かてい katei Giả thiết
50 正常 せいじょう seijou Thông thường
51 血液 けつえき ketsueki Máu
52 身長 しんちょう shinchou Chiều cao
53 物語 ものがたり monogatari Câu chuyện
54 完成 かんせい kansei Hoàn thành
55 自信 じしん jishin Tự tin
56 借りる かりる kariru Vay mượn
57 願う ねがう negau Cầu mong
58 飛ぶ とぶ tobu Bay
59 違う ちがう chigau Khác nhau, nhầm
60 育てる そだてる sodateru Nuôi nấng
61 逃げる にげる nigeru Chạy trốn
62 結ぶ むすぶ musubu Kết nối, buộc
63 焼く やく yaku Nướng
64 回す まわす mawasu Quay, chuyền
65 困る こまる komaru Rắc rối
66 預ける あずける azukeru Gửi, giao cho

Xem thêm:
200 Kanji JLPT N3
700 Từ vựng Kanji N3 cơ bản