Home / Từ vựng tiếng Nhật / Từ vựng tiếng Nhật chủ đề an toàn vệ sinh lao động

Từ vựng tiếng Nhật chủ đề an toàn vệ sinh lao động

Từ vựng tiếng Nhật chủ đề an toàn vệ sinh lao động
Củng học 70 từ vựng tiếng Nhật chủ đề về an toàn vệ sinh lao động.

No. Kanji Hiragana Romaji Nghĩa
1 引火 いんか inka bắt lửa
2 病気 びょうき byouki bệnh
3 荷崩れ にくずれ nikuzure bị đổ hàng hóa
4 標識 ひょうしき hyoushiki biển báo / kí hiệu
5 労災保険 ろうさいほけん rousai hoken bảo hiểm tai nạn
6 消火器 しょうかき shoukaki bình chữa cháy
7 頭上注意 ずじょうちゅうい zujou chuui chú ý phía trên đầu
8 消火 しょうか shouka chữa cháy
9 非常ベル ひじょうベル hijou beru chuông báo động
10 合図 あいず aizu dấu hiệu
11 命綱 いのちづな inochizuna dây cứu sinh
12 電気 でんき denki điện
13 禁止事項 きんしじこう kinshi jikou hạng mục nghiêm cấm
14 火災 かさい kasai hỏa hoạn (cháy)
15 火気 かき kaki hỏa khí
16 故障 こしょう koshou hư / hỏng
17 挟まれ はさまれ hasamare kẹt / kẹt vào giữa
18 有害ガス ゆうがいガス yuugai gasu khí độc
19 高電圧 こうでんあつ kou den’atsu điện cao thế
20 感電 かんでん kanden điện giật
21 地震 じしん jishin động đất
22 保護具 ほごぐ hogogu dụng cụ bảo hộ
23 安全靴 あんぜんぐつ anzen gutsu giày bảo hộ
24 点検事項 てんけんじこう ten kenji kō hạng mục kiểm tra
25 使うな つかうな tsukauna cấm sử dụng
26 使用禁止 しようきんし shiyou kinshi cấm sử dụng
27 混ぜるな まぜるな mazeruna cấm trộn lẫn
28 動かすな うごかすな ugokasuna cấm vận hành
29 入るな はいるな hairuna cấm vào
30 作業指示 さぎょうしじ sagyou shiji chỉ thị tác nghiệp
31 不安定 ふあんてい fuantei không ổn định
32 点検 てんけん tenken kiểm điểm
33 保護メガネ ほごメガネ hogo megane kính bảo hộ
34 避難 ひなん hinan lánh nạn
35 非常口 ひじょうぐち hijouguchi lối thoát hiểm
36 注意する ちゅういする chuui suru lưu ý
37 責任者 せきにんしゃ sekininsha người phụ trách
38 危険 きけん kiken nguy hiểm
39 高熱 こうねつ kounetsu nhiệt độ cao
40 爆発 ばくはつ bakuhatsu phát nổ / vụ nổ
41 服装 ふくそう fukusou phục trang
42 作業服 さぎょうふく sagyoufuku quần áo tác nghiệp
43 接触 せっしょく sesshoku tiếp xúc
44 安全装置 あんぜんそうち anzen souchi trang bị bảo hộ
45 逃げる にげる nigeru trốn / tránh
46 滑る すべる suberu trơn trượt
47 中毒 ちゅうどく chuudoku trúng độc
48 怪我 けが kega vết thương
49 掃除 そうじ souji vệ sinh
50 安全 あんぜん anzen an toàn
51 表示板 ひょうじばん hyoujiban bảng biểu thị
52 報告する ほうこくする houkoku suru báo cáo
53 労災保険 ろうさいほけん rousai hoken bảo hiểm tai nạn
54 手袋 てぶくろ tebukuro bao tay
55 火傷 やけど yakedo bỏng (do lửa)
56 放せ はなせ hanase buông ra
57 耳栓 みみせん mimisen cái bịt tai
58 走るな はしるな hashiruna cấm chạy
59 禁煙 きんえん kin’en cấm hút thuốc
60 触るな さわるな sawaruna cấm sờ
61 規則 きそく kisoku quy tắc
62 油漏れ あぶらもれ aburamore rò rỉ dầu
63 ガス漏れ がすもれ gasumore rò rỉ khí gas
64 落ちる おちる ochiru rơi (vật rơi)
65 転倒 てんとう tentou rơi xuống
66 照明 しょうめい shoumei sự chiếu sáng
67 修理 しゅうり shuuri sửa chữa
68 高所作業 こうしょさぎょう kousho sagyou tác nghiệp trên cao
69 災害 さいがい saigai thảm họa
70 脚立 きゃたつ kyatatsu thang đứng
71 くすり kusuri thuốc
72 騒音 そうおん souon tiếng ồn

Xem thêm:
Từ vựng tiếng Nhật chủ đề Công Xưởng
Từ vựng tiếng Nhật ngành Chế Biển Thủy Sản