Tổng hợp từ vựng Mimikara N2
Cùng gửi đến các bạn danh sách từ vựng Mimikara Oboeru N2

| No. | Kanji | Hiragana/ Katakana | Nghĩa |
| 1 | 人生 | じんせい | cuộc sống |
| 2 | 人間 | にんげん | con người |
| 3 | 人 | ひと | người |
| 4 | 祖先 | そせん | tổ tiên |
| 5 | 親戚 | しんせき | họ hàng |
| 6 | 夫婦 | ふうふ | vợ chồng |
| 7 | 長男 | ちょうなん | trưởng nam |
| 8 | 主人 | しゅじん | chồng, chủ tiệm |
| 9 | 双子 | ふたご | sinh đôi |
| 10 | 迷子 | まいご | trẻ bị lạc |
| 11 | 他人 | たにん | người khác |
| 12 | 敵 | てき | kẻ thù |
| 13 | 味方 | みかた | bạn bè, đồng minh |
| 14 | 筆者 | ひっしゃ | tác giả |
| 15 | 寿命 | じゅみょう | tuổi thọ |
| 16 | 将来 | しょうらい | tương lai |
| 17 | 才能 | さいのう | tài năng |
| 18 | 能力 | のうりょく | năng lực |
| 19 | 長所 | ちょうしょ | sở trường |
| 20 | 個性 | こせい | cá tính |
| 21 | 遺伝 | いでん | di truyền |
| 22 | 動作 | どうさ | động tác |
| 23 | 真似 | まね | bắt chước, copy |
| 24 | 睡眠 | すいみん | ngủ |
| 25 | 食欲 | しょくよく | thèm ăn |
| 26 | 外食 | がいしょく | ăn ngoài |
| 27 | 家事 | かじ | việc nhà |
| 28 | 出産 | しゅっさん | sinh đẻ |
| 29 | 介護 | かいご | chăm sóc(người ko thể tự chăm sóc cho bản thân) |
| 30 | 共働き | ともばたらき | vợ chồng cùng làm việc |
| 31 | 出勤 | しゅっきん | đi làm |
| 32 | 出世 | しゅっせ | thành đạt |
| 33 | 地位 | ちい | địa vị, vị trí |
| 34 | 受験 | じゅけん | kì thi, tham gia kỳ thi |
| 35 | 専攻 | せんこう | chuyên ngành |
| 36 | 支度 | したく | chuẩn bị |
| 37 | 全身 | ぜんしん | toàn bộ cơ thể |
| 38 | しわ | しわ | nếp nhăn |
| 39 | 服装 | ふくそう | quần áo, trang phục |
| 40 | 礼 | れい | lễ, cảm ơn |
| 41 | 世辞 | せじ | nịnh, ca tụng |
| 42 | 言い訳 | いいわけ | lý do |
| 43 | 話題 | わだい | chủ đề |
| 44 | 秘密 | ひみつ | bí mật |
| 45 | 尊敬 | そんけい | tôn trọng |
| 46 | 謙そん | けんそん | khiên tốn |
| 47 | 期待 | きたい | mong chờ |
| 48 | 苦労 | くろう | lo lắng |
| 49 | 意志 | いし | ý chí |
| 50 | 感情 | かんじょう | biểu cảm, tôn tọng |
| 51 | 材料 | ざいりょう | nguyên liệu |
| 52 | 石 | いし | đá |
| 53 | ひも | ひも | dây |
| 54 | 券 | けん | vé |
| 55 | 名簿 | めいぼ | danh bạ, danh sách |
| 56 | 表 | ひょう | bảng biểu |
| 57 | 針 | はり | kim |
| 58 | 栓 | せん | nút, nắp, cửa (nước chữa cháy, gas) |
| 59 | 湯気 | ゆげ | hơi, khí |
| 60 | 日当たり | ひあたり | nơi có ánh sáng chiếu vào |
| 61 | 空 | から | trống rỗng, bầu trời |
| 62 | 斜め | ななめ | nghiêng |
| 63 | 履歴 | りれき | lý lịch |
| 64 | 娯楽 | ごらく | vui chơi, thú vui |
| 65 | 司会 | しかい | chủ trì buổi tiệc, hội nghị |
| 66 | 歓迎 | かんげい | hoan nghênh |
| 67 | 窓口 | まどぐち | cửa bán vé |
| 68 | 手続き | てつづき | thủ tục |
| 69 | 徒歩 | とほ | đi bộ |
| 70 | 駐車 | ちゅうしゃ | bãi đỗ xe |
| 71 | 違反 | いはん | vi phạm |
| 72 | 平日 | へいじつ | ngày thường |
| 73 | 日付 | ひづけ | ngày tháng |
| 74 | 日中 | にっちゅう | ban ngày |
| 75 | 日程 | にってい | lịch trình, kế hoạch |
| 76 | 日帰り | ひがえり | đi về trong ngày |
| 77 | 順序 | じゅんじょ | thứ tự |
| 78 | 時期 | じき | thời kì |
| 79 | 現在 | げんざい | hiện tại |
| 80 | 臨時 | りんじ | tạm thời (臨時ニュース、臨時バス、臨時電車) |
| 81 | 費用 | ひよう | chi phí |
| 82 | 定価 | ていか | giá cố định |
| 83 | 割引 | わりびき | giảm giá |
| 84 | おまけ | おまけ | quà khuyến mại、quà kèm theo |
| 85 | 無料 | むりょう | miễn phí |
| 86 | 現金 | げんきん | tiền mặt |
| 87 | 合計 | ごうけい | tổng cộng |
| 88 | 収入 | しゅうにゅう | thu nhập |
| 89 | 支出 | ししゅつ | chi tiêu |
| 90 | 予算 | よさん | ngân sách |
| 91 | 利益 | りえき | lợi nhuận |
| 92 | 赤字 | あかじ | lỗ, thâm hụt |
| 93 | 経費 | けいひ | kinh phí |
| 94 | 勘定 | かんじょう | tính toán, thanh toán (勘定お願いします:chủ quán tính tiền ) |
| 95 | 弁償 | べんしょう | bồi thường |
| 96 | 請求 | せいきゅう | yêu cầu |
| 97 | 景気 | けいき | thường nói về tình hình kinh tế như thế nào |
| 98 | 募金 | ぼきん | quyên tiền, gây quỹ |
| 寄付 | きふ | đóng góp | |
| 99 | 募集 | ぼしゅう | tuyển dụng |
| 100 | 価値 | かち | giá trị |
| 101 | 好む | このむ | thích |
| 102 | 嫌う | きらう | ghét (mức độ 嫌う→恨む→憎む) |
| 103 | 願う | ねがう | ước, yêu cầu |
| 104 | 甘える | あまえる | nũng nịu |
| 甘やかす | あまやかす | nuông chiều (con cái) | |
| 105 | かわいがる | かわいがる | yêu mến, nâng niu |
| 106 | 気付く | きづく | nhận ra |
| 107 | 疑う | うたがう | nghi ngờ |
| 108 | 苦しむ | くるしむ | khổ, chịu đựng |
| 109 | 悲しむ | かなしむ | buồn |
| 110 | がっかりする | がっかりする | thất vọng |
| 111 | 励ます | はげます | động viên, an ủi nhưng thiên về động viên hơn (慰める thiên về an ủi) |
| 励む | はげむ | tự động viên mình | |
| 112 | 頷く | うなずく | gật đầu, đồng ý |
| 113 | 張り切る | はりきる | hăm hở, làm việc chăm chỉ |
| 114 | 威張る | いばる | kiêu ngạo |
| 115 | 怒鳴る | どなる | hét lên |
| 116 | 暴れる | あばれる | nổi giận, bạo lực |
| 117 | しゃがむ | しゃがむ | ngồi chơi, ngồi xổm |
| 118 | 退く | どく | làm tránh ra |
| 119 | 退ける | どける | tránh ra |
| 120 | 被る | かぶる | đội (hướng về bản thân) |
| 121 | 被せる | かぶせる | phủ lên (hướng về phía khác) |
| 122 | かじる | かじる | nhai, cắn (dấu vết) |
| 123 | 撃つ | うつ | bắn |
| 124 | 漕ぐ | こぐ | đạp xe, chèo |
| 125 | 敷く | しく | trải ra |
| 126 | つぐ (注ぐ) | つぐ | rót (rượu) |
| 127 | 配る | くばる | phân phát |
| 128 | 放る | ほうる | ném, bỏ mặc (子供を放っておく bỏ mặc đứa trẻ) |
| 129 | 掘る | ほる | đào, khai quật |
| 130 | 撒く | まく | rắc, rải |
| 131 | 測る・計る・量る | はかる | đo, đo đạc |
| 132 | 占う | うらなう | dự đoán, bói |
| 133 | 引っ張る | ひっぱる | kéo |
| 134 | 突く | つく | chọc, đâm |
| 135 | 突き当たる | つきあたる | đi hết đường, đến cuối đường |
| 136 | 立ち止まる | たちどまる | dừng lại |
| 137 | 近寄る | ちかよる | tiếp cận |
| 138 | 横切る | よこぎる | băng xéo qua, cắt ngang hàng, ngang mặt người khác |
| 139 | 転ぶ | ころぶ | ngã |
| 140 | 躓く | つまずく | vấp (Vd: vấp hòn đá) |
| 141 | ひく | ひく | chèn, cán qua (車にひかれる bị xe cán) |
| 142 | 溺れる | おぼれる | chìm, đắm |
| 143 | 痛む | いたむ | đau |
| 144 | かかる | かかる | bị nhiễm |
| 145 | 酔う | よう | say |
| 146 | 吐く | はく | thở ra, nôn ra |
| 147 | 診る | みる | chuẩn đoán |
| 148 | 見舞う | みまう | đi thăm bệnh |
| 149 | 勤める | つとめる | làm việc |
| 150 | 稼ぐ | かせぐ | kiếm tiền |
| 151 | 支払う | しはらう | trả tiền |
| 152 | 受け取る | うけとる | nhận |
| 153 | 払い込む | はらいこむ | trả vào |
| 154 | 払い戻す | はらいもどす | trả lại |
| 155 | 引き出す | ひきだす | rút ra |
| 156 | もうかる | もうかる | có lợi nhuận |
| 157 | もうける | もうける | kiếm lợi, có con |
| 158 | 落ち込む | おちこむ | giảm, rơi |
| 159 | 売れる | うれる | bán chạy |
| 160 | 売り切れる | うりきれる | bán sạch |
| 161 | くっ付く | くっつく | gắn vào |
| 162 | くっ付ける | くっつける | dính vào |
| 163 | 固まる | かたまる | cứng lại |
| 164 | 固める | かためる | làm cứng |
| 165 | 縮む | ちぢむ | ngắn lại, co lại |
| 166 | 縮まる | ちぢまる | làm ngắn |
| 167 | 縮める | ちぢめる | làm ngắn |
| 168 | 沈む | しずむ | chìm, lặn, bị nhấn xuống |
| 169 | 沈める | しずめる | chìm, lặn |
| 170 | 下がる | さがる | rơi |
| 171 | 下げる | さげる | giảm bớt, hạ |
| 172 | 転がる | ころがる | (tự) lăn |
| 173 | 転がす | ころがす | lăn(vật gì đó, lăn quả bóng) |
| 174 | 傾く | かたむく | nghiêng |
| 175 | 傾ける | かたむける | hướng vào |
| 176 | 裏返す | うらがえす | lật úp |
| 177 | 散らかる | ちらかる | bừa bộn, trong mớ hỗn độn |
| 178 | 散らかす | ちらかす | vứt lung tung |
| 179 | 散らばる | ちらばる | văng tứ tung (làm rơi hộp bánh nên bánh văng tứ tung) |
| 180 | 刻む | きざむ | cắt nhỏ, chạm khắc |
| 181 | 挟まる | はさまる | bị kẹp |
| 182 | 挟む | はさむ | kẹp |
| 183 | つぶれる | つぶれる | bị hỏng, bị nghiền |
| 184 | つぶす | つぶす | làm hỏng, giết(thời gian) |
| 185 | 凹む | へこむ | lõm |
| 186 | 解ける | ほどける | mở, cởi ra |
| 187 | 解く | ほどく | cởi |
| 188 | 枯れる | かれる | bị héo, bị tàn |
| 189 | 枯らす | からす | héo |
| 190 | 傷む | いたむ | bị hỏng |
| 191 | 湿る | しめる | bị ẩm |
| 192 | 凍る | こおる | đông cứng |
| 193 | 震える | ふるえる | run rẩy |
| 194 | 輝く | かがやく | sáng |
| 195 | 溢れる | あふれる | tràn, đầy |
| 196 | 余る | あまる | còn sót lại |
| 197 | 目立つ | めだつ | nổi bật (thiết kế, hoa văn không nói đến chất lượng, giá cả sản phẩm) |
| 地味 | じみ | đơn giản (thiết kế, hoa văn không nói đến chất lượng, giá cả sản phẩm) | |
| 198 | 見下ろす | みおろす | nhìn xuống |
| 199 | 戦う/闘う | たたかう | đánh nhau, tranh chấp |
| 200 | 敗れる | やぶれる | bị đánh bại |
| 201 | 逃げる | にげる | chạy trốn |
| 202 | 逃がす | にがす | Để mất; để tuột mất (tuột mất một cơ hội ), Thả (thả con mèo ra) |
| 203 | 戻る | もどる | quay lại |
| 204 | 戻す | もどす | để trả lại |
| 205 | はまる | はまる | khớp, bị kẹt |
| 206 | はめる | はめる | làm chặt lại |
| 207 | 扱う | あつかう | đối xử, xử lý |
| 208 | 関わる | かかわる | liên quan |
| 209 | 目指す | めざす | hướng tới mục tiêu (ý nghĩa tích cực) |
| 210 | 立つ・発つ | たつ | khởi hành, rời khỏi |
| 211 | 迎える | むかえる | đón |
| 212 | 持てる | もてる | phổ biến, được yêu thích |
| 213 | 例える | たとえる | ví như, so với |
| 214 | 努める | つとめる | nỗ lực, cố gắng |
| 215 | 務まる | つとまる | được đảm nhiệm |
| 216 | 務める | つとめる | phục vụ, làm |
| 217 | 取り消す | とりけす | hủy |
| 218 | 終える | おえる | kết thúc |
| 219 | 呼びかける | よぶかける | gọi |
| 220 | 呼び出す | よぶだす | triệu hồi, triệu tập |
| 221 | 有難い | ありがたい | cảm ơn |
| 222 | 申し訳ない | もうしわけない | xin lỗi |
| 223 | めでたい | めでたい | vui, hạnh phúc |
| 224 | 幸いな | さいわいな | hạnh phúc |
| 225 | 恋しい | こいしい | nhớ (thiên về tình cảm, muốn gặp, muốn làm liền bây giờ) |
| 226 | 懐かしい | なつかしい | hoài niệm, nhớ về quá khứ đã qua |
| 227 | 幼い | おさない | non nớt, bé bỏng |
| 228 | 心細い | こころぼそい | cô đơn, mất đi niềm tin, hy vọng |
| 229 | かわいそうな | かわいそうな | tội nghiệp |
| 230 | 気の毒な | きのどくな | đáng tiếc, đáng thương |
| 231 | 貧しい | まずしい | nghèo |
| 232 | 惜しい | おしい | đáng tiếc, thường dùng để nói về việc thiếu chút nữa là thành công |
| 残念 | ざんねん | đáng tiếc (kết quả xấu, đáng tiếc) | |
| 悔しい | くやしい | đáng tiếc (tâm trạng hối tiếc, hối hận về một vấn đề) | |
| 233 | 仕方(が)ない | しかた(が)ない | vô phương (chọn cái này, chỉ còn cách này thôi) |
| 234 | やむを得ない | やむをえない | không tránh khỏi (mang tính ép buộc cao hơn) |
| 235 | 面倒くさい | めんどうくさい | phiền toái |
| 236 | しつこい | しつこい | lằng nhằng, nói hoài, càm ràm hoài (thái độ bực mình) |
| 237 | くどい | くどい | dài dòng, lắm lời (nhẹ hơn しつこい) |
| 238 | 煙い | けむい | nhiều khói |
| 239 | 邪魔な | じゃまな | vướng víu |
| 240 | うるさい | うるさい | ồn ào, om sòm |
| 241 | 騒々しい | そうぞうしい | ồn ào, sôi nổi (thường thể hiện khung cảnh ồn ào) |
| 242 | 慌ただしい | あわただしい | bận rộn (nhiều thứ linh tinh phải xử lý 今日は慌ただしい日だった。) |
| 忙しい | いそがしい | thường để diễn tả mức độ bận rộn của 1 việc đã biết | |
| 243 | そそっかしい | そそっかしい | hấp tấp (tính cách) |
| 慌てる | あわてる | luống cuống (hành động) | |
| 焦る | あせる | nóng ruột, nôn nóng (tâm trạng) | |
| 244 | 思いがけない | おもいがけない | không ngờ đến |
| 245 | 何気ない | なにげない | ngẫu nhiên, tình cờ, không cố ý |
| 246 | とんでもない | とんでもない | không thể tin được, không có chuyện đó đâu |
| 247 | くだらない | くだらない | vô giá trị, vô nghĩa |
| 248 | ばかばかしい | ばかばかしい | vớ vẩn, ngu ngốc |
| 249 | でたらめ(な) | bừa, linh tinh | |
| 250 | だらしない | だらしない | không gọn gàng (tính cách) |
| 251 | ずうずうしい | ずうずうしい | vô liêm sỉ, trơ trẽn |
| 小賢しい | こざかしい | tinh ranh, khôn lỏi những thứ nhỏ nhặt | |
| 252 | 狡い | ずるい | ranh mãnh, chỉ tính có lợi cho bản thân |
| 卑怯 | ひきょう | chơi xấu, chơi hèn, không ngay thẳng, chỉ có lợi cho bản thân, gây ảnh hưởng xấu đến người khác | |
| 最低 | さいてい | tồi nhất, tệ nhất (mức độ xấu nhất) | |
| 253 | 憎らしい | にくらしい | thấy ghét ghét (ganh tị) |
| 254 | 憎い | にくい | căm ghét đến mức muốn giết(mức độ 嫌う→恨む→憎む) |
| 255 | 険しい | けわしい | dốc, nghiêm khắc |
| 256 | 辛い | つらい | đau đớn |
| 辛い | からい | cay | |
| 257 | きつい | chật, gay go, khó khăn | |
| 258 | 緩い | ゆるい | lỏng, chậm |
| 259 | 鈍い | にぶい | cùn, đần độn, kém |
| 260 | 鋭い | するどい | sắc, sắc sảo |
| 261 | 荒い・粗い | あらい | bạo lực, khốc liệt |
| 262 | 強引な | ごういんな | cưỡng bức, bắt buộc |
| 263 | 勝手な | かってな | tự ý, tự tiện |
| 264 | 強気な | つよきな | kiên định, vững vàng |
| 265 | 頑固な | がんこな | bảo thủ, cố chấp |
| 266 | 過剰な | かじょうな | vượt quá, thái quá (không đếm được) (phản ứng) |
| 267 | 重大な | じゅうたいな | trọng đại (liên quan đến tính mạng, bệnh tình, tin tức, sự kiện) |
| 重要 | じゅうよう | trọng yếu (nhân vật, tài liệu, địa vị quan trọng) | |
| 主要 | しゅよう | chủ yếu (trong một nhóm đối tượng thì có đối tượng nào đó là quan trọng nhất) 「主要なメンバー」「主要な事項」「世界の主要都市」 | |
| 268 | 深刻な | しんこくな | nghiêm trọng |
| 269 | 気楽な | きらくな | thoải mái, nhàn hạ |
| 270 | 安易な | あんいな | dễ dàng, đơn giản (suy nghĩ) |
| 271 | 運 | うん | số, vận mệnh |
| 272 | 勘 | かん | trực giác, linh cảm, kiểu như giác quan thứ sáu |
| 勘違い | かんちがい | sự hiểu lầm, phán đoán sai lầm | |
| 273 | 感覚 | かんかく | cảm giác, giác quan (5 giác quan) |
| 274 | 神経 | しんけい | thần kinh, điều khiển giác quan |
| 275 | 記憶 | きおく | ký ức, trí nhớ (記憶力 khả năng ghi nhớ) |
| 276 | 様子 | ようす | trạng thái, tình trạng |
| 277 | 雰囲気 | ふんいき | bầu không khí |
| 278 | 魅力 | みりょく | mị lực, sức hút, sức hấp dẫn |
| 279 | 機嫌 | きげん | tâm trạng, thần thái (今日は機嫌が良さそうだね) gần nghĩa với 気分 |
| 調子 | ちょうし | tình trạng (sức khoẻ, máy móc) | |
| 280 | 感心 | かんしん | quan tâm |
| 281 | 意欲 | いよく | ý dục, muốn |
| 282 | 全力 | ぜんりょく | toàn lực |
| 283 | 本気 | ほんき | nghiêm chỉnh, chân thực, nghiêm túc, thật lòng |
| 284 | 意識 | いしき | nhận thức, ý thức nhận biết |
| 285 | 感激 | かんげき | cảm kích, xúc động |
| 286 | 同情 | どうじょう | đồng cảm với khó khăn của người khác |
| 287 | 同意 | どうい | đồng ý |
| 288 | 同感 | どうかん | đồng ý, cùng ý kiến |
| 289 | 対立 | たいりつ | đối lập |
| 290 | 主張 | しゅちょう | chủ trương |
| 291 | 要求 | ようきゅう | yêu cầu |
| 292 | 得 | とく | lợi ích, lãi |
| 293 | 損 | そん | lỗ, tổn thất |
| 294 | 勝負 | しょうぶ | đánh cược, trận đấu |
| 295 | 勢い | いきおい | mạnh mẽ, tràn trề |
| 296 | 爆発 | ばくはつ | nổ |
| 297 | 災害 | さいがい | thảm họa (động đất, sóng thần) |
| 298 | 天候 | てんこう | thời tiết |
| 299 | 乾燥 | かんそう | sự khô khan, khô hạn |
| 300 | 観測 | かんそく | quan sát, dự đoán |
| 301 | 遭難 | そうなん | gặp nạn (khi bị sóng thần, khi leo núi, v.v) |
| 302 | 発生 | はっせい | phát sinh |
| 303 | 登場 | とうじょう | lối vào, xuất hiện |
| 304 | 回復 | かいふく | hồi phục |
| 305 | 援助 | えんじょ | viện trợ |
| 306 | 保険 | ほけん | bảo hiểm |
| 307 | 追加 | ついか | thêm vào |
| 308 | 応用 | おうよう | ứng dụng, Áp dụng |
| 309 | 解答 | かいとう | giải quyết vấn đề, nghi vấn |
| 回答 | かいとう | trả lời câu hỏi, sự truy hỏi | |
| 310 | 結論 | けつろん | kết luận |
| 311 | 案 | あん | kế hoạch, ý tưởng |
| 312 | 集中 | しゅうちゅう | tập trung |
| 313 | 区別 | くべつ | phân biệt |
| 314 | 差別 | さべつ | khác biệt (trong cách đối xử, 人種差別 phân biệt chủng tộc ) |
| 315 | 中間 | ちゅうかん | ở giữa |
| 316 | 逆 | ぎゃく | ngược lại |
| 317 | よそ | よそ | nơi khác |
| 318 | 外 | ほか | người (khác), ngoài ra |
| 319 | 境 | さかい | biên giới, ngăn cách |
| 320 | 半ば | なかば | một nửa, ở giữa (văn viết của 途中) |
| 321 | 普段 | ふだん | bình thường |
| 322 | 日常 | にちじょう | hàng ngày |
| 323 | 一般 | いっぱん | tổng quan, cái chung |
| 324 | 常識 | じょうしき | ý thức tuân thủ luật lệ, phép tắc thông thường |
| 325 | ことわざ | ことわざ | thành ngữ |
| 326 | 権利 | けんり | quyền lợi |
| 327 | 義務 | ぎむ | nghĩa vụ |
| 328 | きっかけ | きっかけ | cơ hội, khởi đầu |
| 329 | 行動 | こうどう | hành động |
| 330 | 使用 | しよう | sử dụng |
| 331 | 提出 | ていしゅつ | đề xuất, giao nộp |
| 332 | 期限 | きげん | giới hạn, kỳ hạn |
| 333 | 延期 | えんき | trì hoãn |
| 334 | 延長 | えんちょう | kéo dài |
| 335 | 短縮 | たんしゅく | rút ngắn |
| 336 | 映像 | えいぞう | hình ảnh, phim ảnh trên tivi, điện thoại, camera |
| 337 | 撮影 | さつえい | chụp ảnh |
| 338 | 背景 | はいけい | bối cảnh, phông nền |
| 339 | 独立 | どくりつ | độc lập |
| 340 | 候補 | こうほ | ứng cử, ứng cử viên |
| 341 | 支持 | しじ | chống đỡ, ủng hộ (支持者: người ủng hộ) |
| 342 | 投票 | とうひょう | bầu cử |
| 343 | 当選 | とうせん | trúng cử, trúng giải |
| 344 | 抽選 | ちゅうせん | rút thăm |
| 345 | 配布 | はいふ | phân phát |
| 346 | 失格 | しっかく | mất tư cách, mất quyền |
| 347 | 余暇 | よか | thời gian rỗi |
| 348 | 行事 | ぎょうじ | sự kiện |
| 349 | 理想 | りそう | lý tưởng |
| 350 | 現実 | げんじつ | hiện thực, thực tế |
| 351 | 体験 | たいけん | trải nghiệm |
| 352 | 空想 | くうそう | không tưởng, kỳ diệu |
| 353 | 実物 | じつぶつ | thực chất, nguyên bản |
| 354 | 実現 | じつげん | hiện thực |
| 355 | 実施 | じっし | thực thi |
| 356 | 許可 | きょか | sự cho phép |
| 357 | 全体 | ぜんたい | toàn thể |
| 358 | 部分 | ぶぶん | bộ phận |
| 359 | 統一 | とういつ | thống nhất |
| 360 | 拡大 | かくだい | mở rộng, tăng lên |
| 361 | 縮小 | しゅくしょう | co nhỏ, nén lại |
| 362 | 集合 | しゅうごう | tập hợp |
| 363 | 方向 | ほうこう | phương hướng |
| 364 | 間隔 | かんかく | khoảng cách, khoảng giữa |
| 365 | 脇 | わき | phía bên, bên hông, bênh nách |
| 366 | 通過 | つうか | thông qua |
| 367 | 移動 | いどう | di chuyển |
| 368 | 停止 | ていし | dừng lại, tạm dừng |
| 369 | 低下 | ていか | rơi xuống, từ chối |
| 370 | 超過 | ちょうか | vượt quá đếm được (tiền, thời gian, bệnh) |
| 371 | 立ち上がる | たちあがる | đứng lên |
| 372 | 飛び上がる | とびあがる | bay lên , nhảy lên, bất ngờ |
| 373 | 浮かび上がる | うかびあがる | nổi lên, nổi lên tình nghi |
| 374 | 舞い上がる | まいあがる | bay vút lên, tâm trạng bay bổng |
| 375 | 燃え上がる | もえあがる | bốc cháy lên |
| 376 | 盛り上がる | もりあがる | chồng chất lên, tăng lên, phấn khích |
| 377 | 沸(湧)き上がる | わきあがる | sôi lên, mãnh liệt hơn |
| 378 | 晴れ上がる | はれあがる | sáng sủa lên |
| 379 | 震え上がる | ふるえあがる | run bắn lên |
| 380 | 縮み上がる | ちぢみあがる | Co rúm lại; sợ hãi; khúm núm |
| 381 | 干上がる | ひあがる | khô nẻ |
| 382 | でき上がる | できあがる | hoàn thành |
| 383 | 持ち上げる | もちあげる | nhấc lên |
| 384 | 見上げる | みあげる | ngước lên, ngưỡng mộ |
| 385 | 積み上げる | つみあげる | vun lên, chất lên |
| 386 | 打ち上げる | うちあげる | hoàn thành; phóng; bắn lên |
| 387 | 立ち上げる | たちあげる | khởi động, thành lập |
| 388 | 切り上げる | きりあげる | tạm ngưng, cắt |
| 389 | 繰り上げる | くりあげる | sớm hơn (lịch trình), tiến lên |
| 390 | 磨き上げる | みがきあげる | đánh bóng lên |
| 391 | 鍛え上げる | きたえあげる | dạy dỗ, rèn đúc |
| 392 | 書き上げる | かきあげる | viết xong |
| 393 | 育て上げる | そだてあげる | nuôi lớn |
| 394 | 読み上げる | よみあげる | đọc từng cái một |
| 395 | 数え上げる | かぞえあげる | đếm từng cái một, liệt kê |
| 396 | 投げ出す | なげだす | ném ra ngoài, ngồi gác chéo chân lên |
| 397 | 持ち出す | もちだす | mang ra ngoài |
| 398 | 追い出す | おいだす | đuổi cổ, tống cổ |
| 399 | 放り出す | ほうりだす | quẳng đi |
| 400 | 貸し出す | かしだす | cho vay; cho mượn, phải trả lại (do thói quen dùng từ) |
| 401 | 聞き出す | ききだす | lấy thông tin, chất vấn |
| 402 | 連れ出す | つれだす | dẫn ra ngoài |
| 403 | 引っ張り出す | ひっぱりだす | lôi ra; đem ra; kéo ra ngoài |
| 404 | 逃げ出す | にげだす | chạy trốn |
| 405 | 飛び出す | とびだす | chạy ra; nhảy ra; bay ra |
| 406 | 見つけ出す | みつけだす | biết là có => tìm => để ra ngoài |
| 407 | 探し出す | さがしだす | phát hiện được => để ra |
| 408 | 書き出す | かきだす | viết ra |
| 409 | 飛び込む | とびこむ | nhảy vào, lao mình vào |
| 410 | 駆け込む | かけこむ | chạy bổ vào; đâm sầm vào |
| 411 | 割り込む | わりこむ | chen vào; xen ngang |
| 412 | 差し込む | さしこむ | cắm vào |
| 413 | 染み込む | しみこむ | thấm vào trong, thấm qua |
| 414 | 引っ込む | ひっこむ | lui vào trong |
| 415 | 詰め込む | つめこむ | nhét vào; tống vào |
| 416 | 飲み込む | のみこむ | nuốt, hiểu; thành thục |
| 417 | 運び込む | はこびこむ | mang vào bên trong |
| 418 | 打ち込む | うちこむ | Đóng vào(đinh); găm vào; nhập vào (thông tin ) |
| 419 | 注ぎ込む | そそぎこむ | dồn hết vào,đổ vào |
| 420 | 引き込む | ひきこむ | lôi kéo vào, dẫn vào |
| 421 | 書き込む | かきこむ | ghi vào, viết vào |
| 422 | 巻き込む | まきこむ | lôi cuốn, hấp dẫn, dính líu |
| 423 | 追い込む | おいこむ | lùa; dồn (dồn ai đó vào tình huống nguy hiểm) |
| 424 | 呼び込む | よびこむ | mời gọi, lôi kéo |
| 425 | 座り込む | すわりこむ | ngồi lì |
| 426 | 寝込む | ねこむ | ngủ li bì |
| 427 | 話し込む | はなしこむ | Đi sâu vào cuộc thảo luận, mải nói chuyện |
| 428 | 黙り込む | だまりこむ | chìm vào yên lặng; nín lặng |
| 429 | 泊まり込む | とまりこむ | trọ lại |
| 430 | 住み込む | すみこむ | sinh sống |
| 431 | 煮込む | にこむ | nấu; ninh kỹ |
| 432 | 売り込む | うりこむ | nổi danh; có tiếng, cung cấp tình báo |
| 433 | 頼み込む | たのみこむ | yêu cầu khẩn khoản |
| 434 | 教え込む | おしえこむ | dạy dỗ |
| 435 | 話し合う | はなしあう | thảo luận; trao đổi |
| 436 | 言い合う | いいあう | tranh luận. cãi cọ |
| 437 | 語り合う | かたりあう | trò chuyện cùng nhau; nói chuyện với nhau |
| 438 | 見つめ合う | みつめあう | tìm thấy nhau (tình yêu) |
| 439 | 向かい合う | むかいあう | đối diện;đối mặt với nhau |
| 440 | 助け合う | たすけあう | hợp tác giúp đỡ lẫn nhau |
| 441 | 分け合う | わけあう | chia sẻ, chia sớt, chia đều ra.. |
| 442 | 出し合う | だしあう | đóng góp, phối hợp, cùng góp phần |
| 443 | 申し合わせる | もうしあわせる | thu xếp |
| 444 | 誘い合わせる | さそいあわせる | hẹn nhau, rủ nhau |
| 445 | 隣り合わせる | となりあわせる | bên cạnh nhau |
| 446 | 組み合わせる | くみあわせる | ghép lại; kết hợp; liên kết lại; liên kết; phối hợp |
| 447 | 詰め合わせる | つめあわせる | đóng gói,đóng hộp |
| 448 | 重ね合わせる | かさねあわせる | xếp chồng lên |
| 449 | 居合わせる | いあわせる | tình cờ gặp |
| 450 | 乗り合わせる | のりあわせる | tình cờ đi cùng nhau, cưỡi cùng nhau |
| 451 | 持ち合わせる | もちあわせる | có, có mang theo |
| 452 | 問い合わせる | といあわせる | hỏi; hỏi thăm |
| 453 | 照らし合わせる | てらしあわせる | so sánh, đối chiếu |
| 454 | 聞き直す | ききなおす | hỏi lại lần nữa |
| 455 | やり直す | やりなおす | làm lại |
| 456 | かけ直す | かけなおす | gọi lại |
| 457 | 出直す | でなおす | làm lại từ đầu |
| 458 | 持ち直す | もちなおす | chuyển biến tốt |
| 459 | 考え直す | かんがえなおす | xem lại , suy nghĩ lại |
| 460 | 思い直す | おもいなおす | nghĩ lại; thay đổi ý định; thay đổi quyết định |
| 461 | アンテナ | antenna | ăng ten |
| 462 | イヤホン | earphone | tai nghe |
| 463 | サイレン | siren | tiếng chuông (chuông tan ca, chuông báo cháy) |
| 464 | コード | cord | dây (điện) |
| 465 | モニター | monitor | màn hình |
| 466 | メーター | meter | đồng hồ đo |
| 467 | ペア | pair | một cặp |
| 468 | リズム | rhythm | giai điệu |
| 469 | アクセント | accent | giọng, nhấn |
| 470 | アルファベット | alphabet | bảng chữ cái |
| 471 | アドレス | address | địa chỉ |
| 472 | メモ | memo | ghi chú |
| 473 | マーク | mark | đánh dấu |
| 474 | イラスト | illustration | minh họa |
| 475 | サイン | sign | chữ kí, kí、dấu hiệu |
| 476 | スター | star | ngôi sao nổi tiếng |
| 477 | アンコール | encore | lần nữa |
| 478 | モデル | model | mẫu mã |
| 479 | サンプル | sample | hàng mẫu |
| 480 | スタイル | style | kiểu cách, phong cách |
| 481 | ウエスト | waist | eo, vòng eo |
| 482 | カロリー | calorie | calo |
| 483 | オーバー | over | quá |
| 484 | コントロール | control | kiểm soát, điều khiển |
| 485 | カーブ | curve | khúc cua, cong |
| 486 | コース | course | khóa học |
| 487 | レース | race | cuộc đua |
| 488 | リード | lead | dẫn đầu |
| 489 | トップ | TOP | đầu bảng |
| 490 | ゴール | goal | đạt thành tích, ghi bàn |
| 491 | パス | pass | vượt qua |
| 492 | ベスト | best | tốt nhất |
| 493 | レギュラー | regular | bình thường |
| 494 | コーチ | coach | huấn luyện viên |
| 495 | キャプテン | captain | đội trưởng |
| 496 | サークル | circle | vòng |
| 497 | キャンパス | campus | trại |
| 498 | オリエンテーション | orientation | định hướng |
| 499 | カリキュラム | curriculum | giáo án |
| 500 | プログラム | program | chương trình |
| 501 | レッスン | lesson | bài học |
| 502 | レクリエーション | recreation | giải trí |
| 503 | レジャー | leisure | vui chơi, rảnh rỗi |
| 504 | ガイド | guide | hướng dẫn |
| 505 | シーズン | season | mùa |
| 506 | ダイヤ | diagram | thời gian biểu |
| 507 | ウイークデー | weekday | ngày trong tuần |
| 508 | サービス | service | dịch vụ |
| 509 | アルコール | alcohol | cồn, rượu |
| 510 | デコレーション | decoration | trang trí |
| 511 | 最も | もっとも | nhất (= 一番) |
| 512 | ほぼ | ほぼ | gần như (= だいたい=ほとんど=おおよそ) |
| 513 | 相当 | そうとう | đáng kể (=すいぶん=かなり) |
| 514 | 割に・割と・割合(に・と) | わりに・わりと・わりあい(に・と) | tương đối, khá là (so với suy nghĩ bản thân) |
| 515 | 多少 | たしょう | một chút (= ちょっと、少し) |
| 516 | 少々 | しょうしょう | một chút, khoảnh khắc (thời gian) |
| 517 | 全て | すべて | mọi thứ (= 全部 < 全て < 何もかも) |
| 518 | 何もかも | なにもかも | toàn bộ, mọi thứ |
| 519 | たっぷり | たっぷり | đủ, nhiều (=たくさん、いっぱい)、(trang phục: きつい<ぴったり<たっぷり) |
| 520 | できるだけ | できるだけ | cố gắng hết sức |
| 521 | 次第に | しだいに | dần dần (=だんだん=徐々に=少しずつ =追々) |
| 522 | 徐々に | じょじょに | từng chút một |
| 523 | さらに | さらに | hơn nữa (①もっと ②もう一度 ③その上) |
| 524 | 一層 | いっそう | hơn, vẫn (=もっと) |
| 525 | 一段と | いちだんと | hơn rất nhiều (=もっと) |
| 526 | より | より | hơn (=もっと) |
| 527 | 結局 | けっきょく | kết cục, kết luận |
| 528 | ようやく | ようやく | (sau bao nỗ lực) cuối cùng (=やっと=ついに=とうとう) |
| 529 | 再び | ふたたび | lần nữa (=もう一度=再度) |
| 530 | 忽ち | たちまち | ngay lập tức (=あっという間に) (biểu hiện sự thay đổi trạng thái) |
| 531 | 今度 | こんど | lần tới |
| 532 | 今後 | こんご | từ bây giờ |
| 533 | 後(に) | のち(に) | sau đó, tương lai (晴れのち曇り trời nắng sau đó có mây) |
| 534 | 間もなく | まもなく | chẳng mấy chốc, sắp (①もうすぐ ②すぐに) |
| 535 | そのうち(に) | そのうち(に) | chẳng mấy chốc |
| 536 | やがて | やがて | chẳng mấy chốc, cuối cùng (①まもなく ②そのうち) |
| 537 | 何れ | いずれ | sớm hay muộn, lúc nào đó |
| 538 | 先ほど | さきほど | mới lúc trước (=さっき)(cảm giác của người nói không lâu) |
| 539 | とっくに | とっくに | rồi, lâu rồi (cảm giác của người nói lâu) |
| 540 | 既に | すでに | đã (= もう) |
| 541 | 事前に | じぜんに | trước |
| 542 | 当日 | とうじつ | ngày hôm đó |
| 前日 | ぜんじつ | ngày hôm trước | |
| 翌日 | よくじつ | ngày hôm sau | |
| 543 | 当時 | とうじ | thời đó |
| 544 | 一時 | いちじ | nhất thời, có lúc |
| 545 | 至急 | しきゅう | khẩn cấp |
| 546 | 直ちに | ただちに | ngay lập tức (直ちに→すぐに→間もなく) |
| 547 | 早速 | さっそく | nhanh chóng (=すぐに) |
| 548 | いきなり | いきなり | bất ngờ (=急に、突然) |
| 549 | 常に | つねに | thường xuyên |
| 550 | 絶えず | たえず | liên tục |
| 551 | しばしば | しばしば | rất thường xuyên (しばしば > たびたび > しょっちゅう=常に) |
| 552 | たびたび | たびたび | hay, nhiều lần |
| 553 | しょっちゅう | しょっちゅう | luôn luôn, thường xuyên |
| 554 | たまに | たまに | thỉnh thoảng |
| 555 | めったに…ない | めったに | hầu như không |
| 556 | にこにこ・にっこり | にこにこ・にっこり | cười khúc khích, cười sung sướng |
| 557 | にやにや・にやりと | にやにや・にやりと | cười tủm |
| 558 | どきどき・どきりと | どきどき・どきりと | hồi hộp |
| 559 | はらはら | はらはら | run rẩy(người), rung rung(vật) |
| 560 | かんかん | かんかん | rực rỡ(ánh sáng), bực mình |
| 561 | びしょびしょ・びっしょり | びしょびしょ・びっしょり | ướt sũng |
| 562 | うろうろ | うろうろ | đi lung tung, đi xung quanh |
| 563 | のろのろ | のろのろ | chậm rãi, chậm như sên |
| 564 | ふらふら | ふらふら | chóng mặt, hay thay đổi |
| 565 | ぶらぶら | ぶらぶら | quanh quẩn, đung đưa (đồ vật) |
| 566 | 従って | したがって | đưa ra kết luận, (=だから、それで、そのため、)(không dùng trong câu chỉ nguyên nhân, kết quả, そのため、だから、それで dùng được) |
| 567 | だが | だが | tuy nhiên (だけど→でも/けれども→しかし/だが) |
| 568 | ところが | ところが | ngoài dự đoán (vd: nghĩ là thế này nhưng kết quả lại khác) |
| 569 | しかも | しかも | hơn nữa (①その上 ②それも) |
| 570 | すると | すると | ①lập tức, ngay ②có nghĩa là |
| 571 | なぜなら | なぜなら | bởi vì, vì (=から、なぜかというと、どうしてかというと) |
| 572 | だって | だって | bởi vì, như |
| 573 | 要するに | ようするに | tóm lại (=つまり、すなわち) |
| 574 | 即ち | すなわち | có nghĩa là, đó là |
| 575 | 或いは | あるいは | ①hoặc, ② có lẽ (thường đi chung かもしれない) |
| 576 | さて | さて | nào, để xem (khi bắt đầu một việc khác) |
| 577 | では | では | thế thì, trong trường hợp đó |
| 578 | ところで | ところで | Nhân tiện (dùng khi đổi sang chủ đề khác để nói) |
| 579 | そう言えば | そういえば | nghĩ kỹ thì |
| 580 | ただ | ただ | đưa ra ý kiến, ví dụ ngược lại(quán đó ngon nhưng mà xa) |
| 581 | 食料・食糧 | しょくりょう | đồ ăn, thực phẩm |
| 582 | 粒 | つぶ | hạt, viên |
| 583 | くず | くず | vụn rác |
| 584 | 栽培 | さいばい | nuôi trồng |
| 585 | 収穫 | しゅうかく | thu hoạch |
| 586 | 産地 | さんち | nơi sản xuất |
| 587 | 土地 | とち | đất đai |
| 588 | 倉庫 | そうこ | kho |
| 589 | 所有 | しょゆう | sở hữu |
| 590 | 収集 | しゅうしゅう | thu thập |
| 591 | 滞在 | たいざい | ở |
| 592 | 便 | べん | thuận tiện |
| 593 | 便 | びん | thư |
| 594 | 設備 | せつび | thiết bị |
| 595 | 設計 | せっけい | thiết kế, kế hoạch |
| 596 | 制作・製作 | せいさく | chế tạo, sản xuất |
| 597 | 製造 | せいぞう | chế tạo, sản xuất |
| 598 | 建築 | けんちく | kiến thiết, xây dựng |
| 599 | 人工 | じんこう | nhân tạo |
| 自然 | しぜん | tự nhiên | |
| 600 | 圧力 | あつりょく | áp lực |
| 601 | 刺激 | しげき | kích thích, khiêu khích |
| 602 | 摩擦 | まさつ | ma sát, mâu thuẫn |
| 603 | 立場 | たちば | lập trường (立場に立つ) |
| 604 | 役割 | やくわり | vai trò 【役割を果たす】 |
| 605 | 分担 | ぶんたん | chia sẻ |
| 606 | 担当 | たんとう | chịu trách nhiệm, đảm đương |
| 607 | 交代・交替 | こうたい | thay phiên, thay đổi |
| 608 | 代理 | だいり | đại diện, đại lý (代理店) |
| 609 | 審判 | しんぱん | thẩm phám, trọng tài |
| 610 | 監督 | かんとく | huấn luyện viên, đạo diễn (người nắm quyền chỉ đạo tổng quát chung ) |
| 611 | 予測 | よそく | dự đoán |
| 612 | 予期 | よき | mong đợi |
| 613 | 判断 | はんだん | phán đoán |
| 614 | 評価 | ひょうか | đánh giá, bình phẩm |
| 615 | 指示 | しじ | chỉ dẫn, chỉ thị |
| 616 | 無視 | むし | bỏ qua, ngó ngơ |
| 617 | 無断 | むだん | không cho phép, chưa có sự cho phép |
| 618 | 承知 | しょうち | hiểu, đồng ý |
| 619 | 納得 | なっとく | bị thuyết phục, thỏa mãn |
| 620 | 疑問 | ぎもん | nghi vấn |
| 621 | 推測 | すいそく | phỏng đoán |
| 622 | 肯定 | こうてい | khẳng định |
| 623 | 参考 | さんこう | tham khảo |
| 624 | 程度 | ていど | mức độ; trình độ |
| 625 | 評判 | ひょうばん | bình luận, có ý nghĩa được đánh giá tốt |
| 626 | 批評 | ひひょう | xem xét, chỉ trích |
| 627 | 推薦 | すいせん | tiến cử, giới thiệu |
| 628 | 信用 | しんよう | tự tin, lòng tin (cách thường dùng 信用する店、信用する会社、信用する人) |
| 629 | 信頼 | しんらい | tin tưởng, tín nhiệm (tin tưởng để nhờ vả 信頼できる人)thường thể hiện dưới dạng 信頼できる |
| 630 | 尊重 | そんちょう | tôn trọng |
| 631 | 作業 | さぎょう | công việc, sự làm việc |
| 632 | 工夫 | くふう | công phu, phải nghĩ nhiều phương pháp, cách thức |
| 633 | 消化 | しょうか | tiêu hóa, tiêu thụ |
| 634 | 吸収 | きゅうしゅう | hấp thụ |
| 635 | 設置 | せっち | cài đặt |
| 636 | 設定 | せってい | thiết lập |
| 637 | 調節 | ちょうせつ | điều tiết (nhiệt độ phòng, chiều cao ghế) |
| 638 | 調整 | ちょうせい | điều chỉnh (hướng của anten, lịch trình, mức độ lợi hại) |
| 639 | 解放 | かいほう | mở cửa, tự do hóa, giải phóng |
| 640 | 総合 | そうごう | tổng hợp, cùng nhau |
| 641 | 連続 | れんぞく | liên tục (phim nhiều tập, động đất liên tục, vụ án giết người hàng loạt, ) |
| 642 | 持続 | じぞく | duy trì, kéo dài (sự hứng khởi, sự tập trung, thể lực, hiệu quả) |
| 643 | 中断 | ちゅうだん | gián đoạn |
| 644 | 安定 | あんてい | ổn định |
| 645 | 混乱 | こんらん | hỗn độn, hỗn loạn |
| 646 | 上昇 | じょうしょう | tiến lên, tăng lên |
| 647 | 達成 | たっせい | thành tựu, đạt được |
| 648 | 事情 | じじょう | tình hình, điều kiện |
| 649 | 事態 | じたい | tình hình, tình trạng |
| 650 | 障害 | しょうがい | cản trở, khó khăn |
| 651 | 福祉 | ふくし | phúc lợi |
| 652 | 社会 | しゃかい | xã hội |
| 653 | 都会 | とかい | thành phố, thành thị |
| 654 | 世論 | よろん | dư luận |
| 655 | 民族 | みんぞく | dân tộc |
| 656 | 増大 | ぞうだい | sự mở rộng, sự tăng thêm |
| 657 | 増量 | ぞうりょう | tăng thêm lượng |
| 658 | 増税 | ぞうぜい | tăng thuế |
| 659 | 増員 | ぞういん | tăng nhân sự |
| 660 | 減点 | げんてん | giảm trừ |
| 661 | 減退 | げんたい | giảm sút |
| 662 | 減量 | げんりょう | giảm cân, lượng hao hụt |
| 663 | 開発 | かいはつ | phát triển |
| 664 | 開店 | かいてん | mở cửa hàng, khai trương nhà hàng |
| 665 | 開業 | かいぎょう | khởi nghiệp |
| 666 | 開催 | かいさい | tổ chức |
| 667 | 開放 | かいほう | sự mở cửa; sự tự do hoá |
| 668 | 閉鎖 | へいさ | sự phong tỏa |
| 669 | 密閉 | みっぺい | kín hơi |
| 670 | 改善 | かいぜん | cải tiến |
| 671 | 改良 | かいりょう | cải tiến |
| 672 | 改革 | かいかく | Cải cách |
| 673 | 改正 | かいせい | cải chính, chỉnh sửa |
| 674 | 改定 | かいてい | thay đổi quyết định |
| 675 | 改修 | かいしゅう | sửa chữa |
| 676 | 一致 | いっち | nhất trí |
| 677 | 一方 | いっぽう | mặt khác |
| 678 | 一定 | いってい | nhất định, không thay đổi |
| 679 | 一人前 | いちにんまえ | ①phần một người ăn, ②trưởng thành |
| 680 | 一流 | いちりゅう | bậc nhất, hạng nhất |
| 681 | 映る | うつる | bị phản chiếu, được chiếu |
| 682 | 映す | うつす | chiếu, phản chiếu |
| 683 | つかる | つかる | bị ngập, bị chìm, bị ngâm |
| 684 | つける | つける | chìm xuống, ngâm, chấm |
| 685 | 浮かぶ | うかぶ | nổi, nghĩ về, bề mặt (thuyền nổi, ý tưởng nổi lên, cá chết nổi lên) |
| 686 | 浮かべる | うかべる | cho nổi |
| 687 | 浮く | うく | nổi, tăng lên (đồng xu nổi, tách biệt khỏi nhóm, dư ra) |
| 688 | 潜る | もぐる | nhấn chìm, ẩn giấu, lặn |
| 689 | 跳ねる | はねる | nhảy, (dầu)bắn ra, bị cắt(cổ), bị xe đâm 跳ねられる |
| 690 | 背負う | せおう | mang vác, chịu |
| 691 | 追う | おう | đuổi, theo đuổi |
| 692 | 追いかける | おいかける | chạy theo, đuổi theo |
| 693 | 追いつく | おいつく | đuổi kịp |
| 694 | 追い越す | おいこす | vượt qua |
| 695 | 振り向く | ふりむく | ①tha động từ: quay lại, nhìn về phía sau ②tự động từ: làm ngơ, không quan tâm |
| 696 | 捕る | とる | bắt (thú) |
| 採る | とる | thừa nhận, chấp nhận, hái (quả) | |
| 執る | とる | dẫn đầu, đảm nhiệm | |
| 697 | 取り上げる | とりあげる | nhặt lên, lấy, chọn, bàn luận |
| 698 | 取り入れる | とりいれる | thu hoạch、áp dụng |
| 699 | 削る | けずる | cắt xuống, giảm, làm sắc |
| 700 | 縛る | しばる | buộc, thắt |
| 701 | 絞る・搾る | しぼる | vắt, bóp |
| 702 | 回る | まわる | xoay quanh, quay lại |
| 703 | 回す | まわす | xoay, qua, gửi, chuyển nhượng, đầu tư |
| 704 | 区切る | くぎる | chia, nhấn mạnh |
| 705 | 組む | くむ | hiệp lực, tham gia, đoàn kết, vượt qua |
| 706 | 組み立てる | くみたてる | lắp ráp |
| 707 | 加わる | くわわる | (muối) được thêm, (lực) được thêm, (sức hút) được tăng lên |
| 708 | 加える | くわえる | thêm (muối), thêm (người), thêm (lực), tăng (tốc độ) |
| 709 | 仕上がる | しあがる | được kết thúc, được hoàn thành |
| 710 | 仕上げる | しあげる | hoàn thành, kết thúc |
| 711 | 通りかかる | とおりかかる | đi ngang qua |
| 712 | 飛び回る | とびまわる | bay về, vội vàng về |
| 713 | 巡る | めぐる | quanh quanh, lặp lại, liên quan đến |
| 714 | 補う | おぎなう | thêm, bổ sung |
| 715 | 防ぐ | ふせぐ | phòng, chống |
| 716 | 救う | すくう | cứu, giúp |
| 717 | 除く | のぞく | loại trừ, bỏ qua, lấy đi |
| 718 | 省く | はぶく | bỏ sót, tiết kiệm |
| 719 | 誤る | あやまる | mắc lỗi |
| 720 | 奪う | うばう | cướp đoạt, trấn lột |
| 721 | しまう | しまう | cất |
| 722 | 怠ける | なまける | lười biếng |
| 723 | 失う | うしなう | mất |
| 724 | 攻める | せめる | tấn công |
| 725 | 睨む | にらむ | lườm |
| 726 | 責める | せめる | đổ lỗi |
| 727 | 裏切る | うらぎる | phảm bội |
| 728 | 頼る | たよる | dựa dẫm, dựa vào |
| 729 | 遭う | あう | gặp gỡ |
| 730 | 招く | まねく | mời, ra dấu, gọi, nguyên nhân |
| 731 | 引っ掛かる | ひっかかる | bị bắt, bị vướng vào, bị lừa |
| 732 | 引っ掛ける | ひっかける | mắc, lừa đảo, ném vào |
| 733 | ひっくり返る | ひっくりかえる | đảo ngược, ngã |
| 734 | ひっくり返す | ひっくりかえす | đảo ngược, lật ngửa |
| 735 | ずれる | ずれる | trượt, đi chệch |
| 736 | ずらす | ずらす | đi lạc, thay đổi, đưa ra |
| 737 | 崩れる | くずれる | sụp đổ |
| 738 | 崩す | くずす | phá |
| 739 | 荒れる | あれる | bão bùng, cuồng loạn |
| 740 | 荒らす | あらす | tàn phá, đột phá |
| 741 | 認める | みとめる | thừa nhận, ủy quyền, xem |
| 742 | 見直す | みなおす | nhìn lại, cân nhắc lại |
| 743 | 見慣れる | みなれる | quen, nhẵn mặt |
| 744 | 求める | もとめる | tìm kiếm, yêu cầu, mua |
| 745 | 漏れる | もれる | rò rỉ, chạy trốn, bày tỏ, bị bỏ lại |
| 746 | 漏らす | もらす | tràn, buông ra, bỏ lỡ |
| 747 | なる | なる | đỡ |
| 748 | 焦げる | こげる | bị cháy |
| 749 | 反する | はんする | trái lại |
| 750 | 膨れる | ふくれる | phồng, sưng |
| 751 | 膨らむ | ふくらむ | to lên, tăng lên |
| 752 | 膨らます | ふくらます | phồng, phình, được làm đầy bởi |
| 753 | 尖る | とがる | trạng thái nhọn, sắc |
| 754 | 当てはまる | あてはまる | áp dụng |
| 755 | 就く | つく | kiếm việc, trở thành |
| 756 | 受け持つ | うけもつ | đảm trách |
| 757 | 従う | したがう | theo đó, theo |
| 758 | 呟く | つぶやく | thì thầm, thì thào |
| 759 | 述べる | のべる | phát biểu |
| 760 | 目覚める | めざめる | thức giấc, mở mắt |
| 761 | 限る | かぎる | không nhất thiết, là tốt nhất, nhân dịp |
| 762 | 片寄る | かたよる | dồn về một phía |
| 偏る | かたよる | thường dùng: 栄養が偏る dinh dưỡng không cân đối | |
| 763 | 薄まる | うすまる | suy nhược |
| 764 | 薄める | うすめる | pha loãng, suy yếu |
| 765 | 薄れる | うすれる | trở nên mờ nhạt, phai màu |
| 766 | 透き通る | すきとおる | trở nên rõ ràng, trở nên trong suốt |
| 767 | 静まる・鎮まる | しずまる | trở nên yên lặng, được bình tĩnh lại |
| 768 | 静める・鎮める | しずめる | yên tĩnh, hạ hỏa, giải tỏa |
| 769 | 優れる | すぐれる | giỏi, ưu tú, hoàn hảo |
| 770 | 落ち着く | おちつく | ① ổn định (tinh thần, tâm trạng, cuộc sống, công việc) ② không khỏe trong người |
| 771 | 長引く | ながびく | được kéo dài |
| 772 | 衰える | おとろえる | trở nên yếu, sa sút |
| 773 | 備わる | そなわる | được trang bị, được ưu đãi với |
| 774 | 備える | そなえる | chuẩn bị, trang bị, cung cấp |
| 775 | 蓄える | たくわえる | dự trữ, tiết kiệm, có trữ lượng lớn |
| 揃う | そろう | chuẩn bị, sắp xếp về mặt số lượng | |
| 776 | 整う | ととのう | chuẩn bị về mọi mặt (số lượng, phương pháp, v.v) |
| 777 | 整える・調える | ととのえる | chuẩn bị, sửa, điều chỉnh |
| 778 | 覆う | おおう | phủ, bao bọc, che để người khác không thấy (che mắt, che mặt) |
| 779 | 照る | てる | chiếu sáng |
| 780 | 照らす | てらす | được chiếu sáng |
| 781 | 染まる | そまる | được nhuộm, bị ảnh hưởng bởi |
| 782 | 染める | そめる | nhuộm, đỏ mặt |
| 783 | ダブる | ダブる | gấp đôi |
| 784 | 憧れる | あこがれる | mong ước, mơ ước |
| 785 | 羨む | うらやむ | đố kỵ, ghen tị |
| 786 | 諦める | あきらめる | từ bỏ |
| 787 | 呆れる | あきれる | bị shock, ngạc nhiên |
| 788 | 恐れる | おそれる | sợ, dữ tợn, khủng khiếp |
| 789 | 恨む | うらむ | hận, căm thù (mức độ 嫌う→恨む→憎む) |
| 790 | 慰める | なぐさめる | an ủi, động viên, thiên về an ủi (励む thiên về động viên) |
| 791 | インテリア | interior | nội thất, trang trí |
| 792 | コーナー | corner | góc, phần |
| 793 | カウンター | counter | quầy tính tiền, bar |
| 794 | スペース | space | khoảng trống, phòng |
| 795 | オープン | open | mở, mở cửa |
| 796 | センター | center | trung tâm, ở giữa |
| 797 | カルチャー | culture | văn hóa |
| 798 | ブーム | boom | bùng nổ, trở nên phổ biến |
| 799 | インフォメーション | information | thông tin |
| 800 | キャッチ | catch | bắt lấy |
| 801 | メディア | media | truyền thông |
| 802 | コメント | comment | bình luận |
| 803 | コラム | column | cột |
| 804 | エピソード | episode | chương; phần |
| 805 | アリバイ | alibi | ngoại phạm |
| 806 | シリーズ | series | loạt, chuỗi |
| 807 | ポイント | point | điểm |
| 808 | キー | key | chìa khóa |
| 809 | マスター | master | bậc thầy, giỏi |
| 810 | ビジネス | business | kinh doanh |
| 811 | キャリア | career | nghề nghiệp, vận chuyển |
| 812 | ベテラン | veteran | chuyên gia, có kinh nghiệm |
| 813 | フリー | free | tự do, độc thân, làm tự do |
| 814 | エコノミー | economy | nền kinh tế |
| 815 | キャッシュ | cash | tiền mặt |
| 816 | インフレ | inflation | lạm phát |
| 817 | デモ | demo | cuộc biểu tình, thuyết minh |
| 818 | メーカー | maker | nhà chế tạo, nhà sản xuất, nghệ sĩ |
| 819 | システム | system | hệ thống |
| 820 | ケース | case | trường hợp |
| 821 | パターン | pattern | mẫu |
| 822 | プラン | plan | kế hoạch |
| 823 | トラブル | trouble | rắc rối |
| 824 | エラー | error | lỗi |
| 825 | クレーム | claim | phàn nàn, phản đói |
| 826 | キャンセル | cancel | hủy bỏ |
| 827 | ストップ | stop | dừng lại |
| 828 | カット | cut | cắt bớt, giảm bớt |
| 829 | カバー | cover | bao bọc, che |
| 830 | リハビリ | rehabilitation | hồi phục chức năng |
| 831 | プレッシャー | pressure | sức ép |
| 832 | カウンセリング | counseling | tư vấn |
| 833 | キャラクター | character | nhân cách, tính cách |
| 834 | ユニークな | unique | độc nhất |
| 835 | ルーズな | loose | luộm thuộm, không đúng giờ |
| 836 | ロマンチックな | romantic | lãng mạn |
| 837 | センス | sense | giác quan, cảm nhận |
| 838 | エコロジー | ecology | sinh thái học |
| 839 | ダム | dam | đê |
| 840 | コンクリート | concrete | bê tông |
| 841 | 単純 | たんじゅんな | đơn giản |
| 842 | 純粋な | じゅんすいな | trong sáng, nguyên chất |
| 843 | 透明な | とうめいな | trong suốt |
| 844 | 爽やかな | さわやかな | sảng khoái, tươi |
| 845 | 素直な | すなおな | vâng lời, dịu dàng, ôn hòa |
| 846 | 率直な | そっちょくな | trực tính, thẳng thắn |
| 847 | 誠実な | せいじつな | thật thà |
| 848 | 謙虚な | けんきょな | khiêm tốn |
| 849 | 賢い | かしこい | thông minh, khôn ngoan |
| 850 | 慎重な | しんちょうな | thận trọng |
| 851 | 穏やかな | おだやかな | điềm tĩnh, yên lặng |
| 852 | 真剣な | しんけんな | nghiêm túc, nghiêm trọng |
| 853 | 正式な | せいしきな | chính thức, trang trọng |
| 854 | 主な | おもな | chính, chủ yếu (部分、問題) |
| 855 | 主要な | しゅような | chủ yếu, chính, thường ghép với từ khác (主要年、主要人物) |
| 856 | 貴重な | きちょうな | quý giá |
| 857 | 偉大な | いだいな | vĩ đại |
| 858 | 偉い | えらい | đáng ngưỡng mộ, vị trí cao |
| 859 | 独特な | どくとくな | độc nhất, đặc biệt, riêng bản thân có thôi |
| 860 | 特殊な | とくしゅな | độc đáo, đặc biệt (vd: năng khiếu đặc biệt, thông minh, giỏi giang) |
| 861 | 奇妙な | きみょうな | kỳ lạ |
| 862 | 妙な | みょうな | lạ, tò mò |
| 863 | 怪しい | あやしい | đáng nghi, nghi ngờ, có thiên về cảm giác nguy hiểm, lo lắng, bất an |
| 864 | 異常な | いじょうな | bất thường |
| 865 | 高度な | こうどな | độ chính xác cao |
| 866 | 新たな | あらたな | mới, được làm mới |
| 867 | 合理的な | ごうりてきな | hợp lý |
| 868 | 器用な | きような | lanh tay, tài giỏi, khéo léo |
| 869 | 手軽な | てがるな | nhẹ nhàng, đơn giản |
| 870 | 手ごろな | てごろな | hợp lý, phù hợp |
| 871 | 高価な | こうかな | đắt |
| 872 | ぜいたくな | ぜいたくな | sang trọng, lãng phí (phong cách sống) |
| 質素 | しっそ | đạm bạc, giản dị (phong cách sống) | |
| 873 | 豪華な | ごうかな | hào hoa |
| 874 | 高級な | こうきゅうな | chất lượng cao, đắt |
| 875 | 上等な | じょうとうな | thượng đẳng, đủ tốt |
| 876 | 上品な | じょうひんな | thượng phẩm |
| 877 | 適度な | てきどな | mức độ thích hợp, điều độ |
| 適切な | てきせつ | thích hợp (cách xử lý, cách sử dụng,v.v) | |
| 878 | 快適な | かいてきな | dễ chịu, sảng khoái |
| 879 | 快い | こころよい | hài lòng, dễ chịu |
| 880 | 順調な | じゅんちょうな | thuận lợi; tốt; trôi chảy |
| 881 | 活発な | かっぱつな | hoạt bát, sôi nổi (thiên về tính cách con người) |
| 活気 | náo nhiệt (thiên về trạng thái của khu vực, thành phố) | ||
| 882 | 的確な | てきかくな | chính xác |
| 883 | 確実な | かくじつな | thật (sự thật, người thật) |
| 884 | 明らかな | あきらかな | rõ ràng |
| 885 | 曖昧な | あいまいな | mơ hồ, không rõ ràng |
| 886 | 具体的な | ぐたいてきな | cụ thể |
| 887 | 抽象的な | ちゅうしょうてきな | trừu tượng |
| 888 | 等しい | ひとしい | giống nhau |
| 889 | 平等な | びょうどうな | bình đẳng (người ngoài cuộc nhìn nhận) |
| 890 | 公平な | こうへいな | công bằng (người trong cuộc nhìn nhận) |
| 不平 | ふへい | bất bình (gần nghĩa với 文句) | |
| 891 | 人物 | じんぶつ | nhân vật |
| 892 | 者 | もの | người, kẻ |
| 893 | 各自 | かくじ | mỗi người |
| 894 | 気分 | きぶん | tâm tư, tinh thần |
| 895 | 気配 | けはい | cảm giác, linh cảm |
| 896 | 生きがい | いきがい | mục đích sống |
| 897 | 行儀 | ぎょうぎ | tác phong, cách cư xử |
| 898 | 品 | ひん | hàng hóa |
| 899 | 姿 | すがた | hình ảnh, bóng dáng |
| 900 | 姿勢 | しせい | tư thế, thái độ |
| 901 | 見かけ | みかけ | nhìn bề ngoài, từ đó suy đoán bên trong |
| 見た目 | めため | chỉ đề cập đến dáng vẻ bên ngoài | |
| 902 | ふり | ふり | giả vờ |
| 903 | 苦情 | くじょう | phàn nàn |
| 904 | 口実 | こうじつ | xin lỗi, bào chữa (văn viết của 言い訳) |
| 905 | 動機 | どうき | động cơ |
| 906 | 皮肉 | ひにく | giễu cợt, mỉa mai |
| 907 | 意義 | いぎ | ý nghĩa |
| 908 | 主義 | しゅぎ | nguyên tắc, niềm tin |
| 909 | 精神 | せいしん | tinh thần |
| 910 | 年代 | ねんだい | kỷ nguyên, năm |
| 911 | 世代 | せだい | thời đại , thế hệ |
| 912 | 基礎 | きそ | cơ bản, gốc |
| 913 | 基準 | きじゅん | tiêu chuẩn, mang tính pháp lý, luật lệ, thường có phạm vi rộng |
| 914 | 標準 | ひょうじゅん | tiêu chuẩn, từ nhiều mức độ xảy ra chọn mức độ trung bình làm tiêu chuẩn |
| 915 | 典型 | てんけい | điển hình, mô hình |
| 916 | 方言 | ほうげん | tiếng địa phương |
| 917 | 分布 | ぶんぷ | phân bố (phân bố dân số, phân bố động thực vật) |
| 918 | 発展 | はってん | phát triển, mở rộng |
| 919 | 文明 | ぶんめい | văn minh |
| 920 | 普及 | ふきゅう | phổ cập, phổ biến |
| 921 | 制限 | せいげん | hạn chế (ăn uống, tuổi tác, thời gian, tốc độ, calorie ) |
| 922 | 限度 | げんど | mức độ giới hạn(sự chịu đựng, giới hạn khoản tiền vay, ) |
| 923 | 限界 | げんかい | mức độ giới hạn,đỉnh điểm, tối đa (năng lực, thể lực, sự chịu đựng ) |
| 924 | 検討 | けんとう | nghiên cứu, xem xét |
| 925 | 選択 | せんたく | lựa chọn |
| 926 | 考慮 | こうりょ | xem xét |
| 927 | 重視 | じゅうし | xem trọng, xem là quan trọng |
| 928 | 見当 | けんとう | phỏng đoán, ước tính |
| 929 | 訂正 | ていせい | đính chính |
| 930 | 修正 | しゅうせい | chỉnh sửa, sửa đổi |
| 931 | 反抗 | はんこう | chống, không vâng lời (ý chí chống đối) |
| 932 | 抵抗 | ていこう | đẩy lui, chống đối |
| 933 | 災難 | さいなん | tai nạn, thiên tai (mức độ cao nhất) |
| 運が悪い | うんがわるい | xui xẻo (mức độ trung bình) | |
| ついていない | không may (mức độ thấp, không gây hậu quá xấu) | ||
| 934 | 汚染 | おせん | ô nhiễm |
| 935 | 害 | がい | có hại |
| 936 | 伝染 | でんせん | truyền nhiễm |
| 937 | 対策 | たいさく | đối sách, biện pháp đối phó |
| 938 | 処置 | しょち | xử lý, điều trị, thường là những việc cần làm ngay (vd xử lý vết thương) |
| 939 | 処分 | しょぶん | tiêu hủy, trừng trị |
| 940 | 処理 | しょり | xử lý |
| 941 | 輪 | わ | vòng, lặp |
| 942 | でこぼこ | でこぼこ | lồi lõm, ổ gà |
| 943 | 跡 | あと | dấu vết |
| 944 | 手間 | てま | thời gian, phiền phức |
| 945 | 能率 | のうりつ | hiệu quả, năng suất |
| 946 | 性能 | せいのう | hiệu năng, hiệu quả |
| 947 | 操作 | そうさ | thao tác hoạt động |
| 948 | 発揮 | はっき | phát huy, gắng sức |
| 949 | 頂点 | ちょうてん | đỉnh, điểm |
| 950 | 周辺 | しゅうへん | xung quanh |
| 951 | 現場 | げんば | hiện trường |
| 952 | 状況 | じょうきょう | trạng thái, tình trạng |
| 953 | 組織 | そしき | tổ chức |
| 954 | 制度 | せいど | chế độ |
| 955 | 構成 | こうせい | cấu thành |
| 956 | 形式 | けいしき | hình thức |
| 957 | 傾向 | けいこう | khuynh hướng |
| 958 | 方針 | ほうしん | phương châm, chính sách |
| 959 | 徹底 | てってい | triệt để |
| 960 | 分析 | ぶんせき | phân tích |
| 961 | 維持 | いじ | duy trì, (hòa bình, mức sống, tốc độ) |
| 962 | 管理 | かんり | quản lý, điều hành, điều khiển |
| 963 | 行方 | ゆくえ | tung tích, tương lai |
| 964 | 端 | はし | cạnh |
| 965 | 場 | ば | địa điểm, kinh nghiệm, dịp, hoàn cảnh |
| 966 | 分野 | ぶんや | lĩnh vực |
| 967 | 需要 | じゅよう | nhu cầu (CẦU) |
| 968 | 供給 | きょうきゅう | cung cấp (CUNG) |
| 969 | 物資 | ぶっし | vật tư |
| 970 | 用途 | ようと | sử dụng, ứng dụng |
| 971 | 関連 | かんれん | liên quan, quan hệ |
| 972 | 消耗 | しょうもう | tiêu thụ, tiêu hao |
| 973 | 欠陥 | けっかん | khuyết điểm, hỏng |
| 974 | 予備 | よび | dự bị, dự trữ |
| 975 | 付属 | ふぞく | sự phụ thuộc, sát nhập, phụ kiện |
| 976 | 手当 | てあて | trị liệu, chuẩn bị |
| 977 | 元 | もと | nguyên, ban đầu, lý do |
| 978 | 面 | めん | mặt, mặt phẳng, diện mạo |
| 979 | 説 | せつ | thuyết, ý kiến |
| 980 | 差 | さ | sai khác, khoảng cách |
| 981 | 間 | ま | giữa, trong khoảng |
| 982 | 分 | ぶん | thành phần, điều kiện |
| 983 | 筋 | すじ | cốt, sườn |
| 984 | 余裕 | よゆう | dư, thừa (dùng còn dư), phụ cấp |
| 余計 | よけい | dư thừa, vô nghĩa (VD: đừng làm những viêc dư thừa, vô nghĩa) | |
| 985 | 負担 | ふたん | gánh chịu |
| 986 | 保証 | ほしょう | bảo hành |
| 987 | 催促 | さいそく | thúc giục, gợi nhớ |
| 988 | 成立 | せいりつ | thành lập |
| 989 | 矛盾 | むじゅん | mâu thuẫn |
| 990 | 存在 | そんざい | tồn tại |
| 991 | 編む | あむ | đan |
| 992 | 縫う | ぬう | may, khâu lại |
| 993 | 指す | さす | biểu thị, chỉ vào, |
| 994 | 示す | しめす | chỉ, bày tỏ, biểu thị |
| 995 | そそぐ (注ぐ) | そそぐ | rót (nước nóng) |
| 996 | 漱ぐ | すすぐ | rửa, súc |
| 997 | 触る | さわる | sờ |
| 998 | 触れる | ふれる | chạm, đề cập |
| 999 | 抱く | いだく | ôm, mang, yêu mến |
| 1000 | 抱える | かかえる | cầm nhiểu hơn 持つ, còn có nghĩa bóng (頭を抱える:ôm đầu) |
| 1001 | 担ぐ | かつぐ | mang, vác |
| 1002 | 剥がす | はがす | bóc ra, lột vỏ |
| 1003 | 描く | えがく | vẽ, mô tả, tưởng tượng |
| 1004 | 砕ける | くだける | bị vỡ, trơn, hỏng |
| 1005 | 砕く | くだく | phá vỡ, nghiền nát |
| 1006 | 塞がる | ふさがる | bị chặn, bị chiếm, khít lại, không có khoảng trống (mắc kẹt giữa dòng đời) |
| 1007 | 塞ぐ | ふさぐ | chiếm, chặn. bị trầm cảm |
| 詰まる | つまる | nghẹn, tắc (vẫn còn khoảng trống nhỏ. VD nghẹn cổ, nghẹt mũi ) | |
| 1008 | 避ける | さける | tránh, tránh xa |
| 1009 | よける | よける | tránh, để qua một bên |
| 1010 | それる | それる | trượt, lỗ, lạc đề |
| 1011 | 逸らす | そらす | trốn tránh, lảng tránh |
| 1012 | 見つめる | みつめる | nhìn chằm chằm, đối mặt |
| 1013 | 眺める | ながめる | nhìn, trông coi |
| 1014 | 見合わせる | みあわせる | nhìn nhau, bị hoãn, bị hủy |
| 1015 | 見送る | みおくる | đi tiễn (khách) |
| 1016 | 訪れる | おとずれる | đến, thăm |
| 1017 | 引き返す | ひきかえす | quay lại |
| 1018 | 去る | さる | rời xa, bỏ đi |
| 1019 | すする | すする | hớp, hút |
| 1020 | 味わう | あじわう | thưởng thức, trải nghiệm (món ăn ngon, phim hay, cảnh đẹp) |
| 味見をする | あじみをする | nêm nếm món ăn | |
| 1021 | 匂う | におう | có mùi, nực mùi |
| 1022 | 飢える | うえる | ①đói lả, ②khao khát, thèm muốn (một cái gì đó) |
| 1023 | 問う | とう | hỏi về, yêu cầu |
| 1024 | 語る | かたる | nói |
| 1025 | 誓う | ちかう | thề, hứa |
| 1026 | 支える | ささえる | hỗ trợ, giúp đỡ |
| 1027 | 費やす | ついやす | tiêu |
| 1028 | 用いる | もちいる | sử dụng, nhận nuôi, thuê |
| 1029 | 改まる | あらたまる | được cải tiến, được thay thế |
| 1030 | 改める | あらためる | cải tiến, thay thế |
| 1031 | 収まる・納まる・治まる | おさまる | thu nạp, định cư, bình tĩnh |
| 1032 | 収める・納める・治める | おさめる | giải quyết, đạt được, giao hàng (tham khảo phía trên có giải thích) |
| 1033 | 沿う・添う | そう | dọc theo, men theo |
| 1034 | 添える | そえる | gắn với |
| 1035 | 兼ねる | かねる | không thể |
| 1036 | 適する | てきする | hợp, xứng đáng |
| 適当する | tương thích, phù hợp (thích hợp, phù hợp đối với điều gì) | ||
| 1037 | 相当する | そうとうする | tương ứng (tương ứng với A là B. VD tương ứng với trúng giải nhất là 100 triệu đồng) |
| 1038 | 伴う | ともなう | được tham gia, kèm theo, cùng với |
| 1039 | 響く | ひびく | vang, vọng |
| 1040 | 次ぐ | つぐ | tiếp theo |
| 1041 | 略す | りゃくす | lượt bớt, viết tắt, tóm gọn |
| 1042 | 迫る | せまる | tiến sát, thúc giục, cưỡng bức |
| 1043 | 狙う | ねらう | nhắm đến (con mồi, đối tượng, mục tiêu, tạo cảm giác gian xảo) |
| 1044 | 犯す | おかす | thực hiện (hành vi phạm tội) |
| 1045 | 侵す | おかす | xâm chiếm |
| 1046 | 冒す | おかす | can đảm, đương đầu |
| 1047 | 脅す | おどす | bắt nạt, đe dọa |
| 1048 | 脅かす | おどかす | hù dọa |
| 脅かす | おびやかす | có cái gì đó là mối đe dọa gián tiếp(cái nghèo đe dọa hạnh phúc gia đình) | |
| 1049 | 逆らう | さからう | làm ngược lại (ko vâng lời, bơi ngược dòng, đi ngược gió) |
| 1050 | 妨げる | さまたげる | ngăn chặn |
| 1051 | 打ち消す | うちけす | phủ nhận, bác bỏ |
| 1052 | 応じる | おうじる | đáp lại, đối ứng |
| 1053 | 承る | うけたまわる | nhận, nghe (khiêm nhường ngữ của 聞く、受ける) |
| 1054 | 頂戴する | ちょうだいする | ① nhận (=もらう), ②hãy làm (=~ください) |
| 1055 | 学ぶ | まなぶ | học |
| 1056 | 練る | ねる | nhào trộn (bột, đất sét), trau chuốt (kế hoạch) |
| 1057 | 負う | おう | mang, vác |
| 1058 | 果たす | はたす | hoàn thành |
| 1059 | 引き受ける | ひきうける | nhận, đảm trách |
| 1060 | 増す | ます | tăng lên |
| 1061 | 欠ける | かける | bỏ lỡ, thiếu sót |
| 1062 | 欠かす | かかす | thiếu, lỡ |
| 1063 | 澄む | すむ | trở nên rõ ràng |
| 1064 | 濁る | にごる | dính bùn, đục |
| 1065 | 濁す | にごす | nhập nhằng (nói) |
| 1066 | 生じる | しょうじる | phát sinh, nguyên nhân |
| 1067 | 及ぶ | およぶ | đạt đến, lan ra |
| 1068 | 及ぼす | およぼす | gây ra (thường là ảnh hưởng xấu) |
| 1069 | 至る | いたる | dẫn đến, đi đến |
| 1070 | 達する | たっする | đến, chạm tới |
| 1071 | 実る | みのる | mang lại kết quả tốt |
| 1072 | 暮れる | くれる | tối, hết (thường diễn tả hết ngày, hết năm) |
| 1073 | 劣る | おとる | kém hơn |
| 1074 | 異なる | ことなる | khác |
| 1075 | 乱れる | みだれる | hỗn hoạn, bị nhầm lẫn |
| 1076 | 乱す | みだす | lộn xộn, làm đảo lộn kế hoạch, làm hỏng |
| 1077 | 緩む | ゆるす | nới lỏng, được thư giãn, phá vớ |
| 1078 | 緩める | ゆるめる | lỏng, thư giãn, hạ xuống |
| 1079 | 錆びる | さびる | bị rỉ sét |
| 1080 | 接する | せっする | gắn với, tiếp xúc, gặp |
| 1081 | 属する | ぞくする | thuộc về |
| 1082 | 占める | しめる | chiếm, giữ (vị trí) |
| 1083 | くたびれる | くたびれる | bị mệt, bị chán |
| 1084 | 恵まれる | めぐまれる | được ban phước, được ưa chuộng |
| 1085 | 湧く | わく | sôi sục, dâng trào |
| 1086 | 微笑む | ほほえむ | cười |
| 1087 | ふざける | ふざける | quậy phá |
| いたずら | nghịch ngợm (dễ thương, ý nghĩa không tiêu cực) | ||
| 1088 | 悔やむ | くやむ | hối tiếc |
| 1089 | ためらう | ためらう | chần chừ |
| 1090 | 敬う | うやまう | tôn trọng |
| 1091 | さっぱり | さっぱり | hoàn toàn, sảng khoái |
| 1092 | すっきり | すっきり | ①sảng khoái, ②rõ ràng, gọn gàng (デザイン、部屋、文章) |
| 1093 | 実に | じつに | thực sự là, thực tế, thực ra |
| 1094 | 思い切り | おもいきり | hết sức, dứt khoát |
| 1095 | 何となく | なんとなく | hơi hơi (cảm giác) |
| 1096 | 何だか | なんだか | hơi hơi, 1 chút |
| 1097 | どうにか | どうにか | bằng cách nào đó, như thế nào đó |
| 1098 | どうにも | どうにも | chẳng thể làm gì |
| 1099 | 何とか | なんとか | chút nào đó, gì đó (何とか言ってください) |
| 1100 | 何とも | なんとも | không…một chút nào(何とも…ない) |
| 1101 | わざと | わざと | cố ý |
| 1102 | わざわざ | わざわざ | làm phiền, gây phiền |
| 1103 | せっかく | せっかく | đã mất công |
| 1104 | あいにく | あいにく | đáng tiếc |
| 1105 | 案の定 | あんのじょう | như mong đợi |
| 1106 | いよいよ | いよいよ | cuối cùng, đã đến lúc, càng ngày càng |
| 1107 | さすが | さすが | quả là, như dự đoán, thật đúng là |
| 1108 | とにかく | とにかく | dù sao, cách này hay cách khác |
| 1109 | ともかく | ともかく | dù sao, đặt (cái gì) sang một bên |
| 1110 | せめて | せめて | ít nhất là(mong muốn nhiều hơn thế nhưng biết là không được nên ít nhất là muốn cỡ này) |
| すくなくとも | ít nhất là (đánh giá vấn đề: giá cả, trọng lượng) | ||
| 1111 | せいぜい | せいぜい | cho dù nhiều thì cũng cỡ (phán đoán) |
| 最大 | さいだい | tối đa (lượng, kích cỡ vd: dung lượng điện thoại này tối đa 16GB) | |
| 1112 | どうせ | どうせ | dù cho, đằng nào thì |
| 1113 | ぎっしり | ぎっしり | lèn chặt, đầy chặt, kín lịch |
| 1114 | ずらりと | ずらりと | trong một dãy |
| 1115 | あっさり | あっさり | ① tao nhã (món ăn, màu sắc, thiết kế) ② dễ dàng, trôi chảy |
| 1116 | しんと・しいんと | しんと・しいんと | yên lặng, lặng lẽ |
| 1117 | ちゃんと | ちゃんと | nghiêm túc, cẩn thận, tuyệt đối |
| 1118 | 続々 | ぞくぞく | liên tục, cái này sau cái kia |
| 1119 | どっと | どっと | tất cả cùng lúc, bất thình lình, bất chợt |
| 1120 | ばったり | ばったり | đột nhiên (ngã), ngẫu nhiên (gặp ai đó) |
| 1121 | さっさと | さっさと | thể hiện hành động, động tác nhanh (ăn nhanh lên, làm nhanh lên) |
| 1122 | さっと | さっと | thể hiện quá trình thay đổi nhanh (vừa bị đổ đã nhanh chóng được lau sạch, sắc mặt thay đổi rất nhanh) |
| 1123 | すっと | すっと | đột nhiên (đứng dậy), sảng khoái (trong lòng, ăn chewgum thấy trong miệng sảng khoái) |
| 1124 | せっせと | せっせと | siêng năng, cần cù |
| 1125 | ざっと | ざっと | sơ qua, đại khái (tính toán sơ, nhìn sơ qua), đại khái (lễ hội đại khái có 3000 người) |
| 1126 | こっそり | こっそり | bí mật, lén lút |
| 1127 | 生き生き | いきいき | sinh động |
| 1128 | ぼんやり | ぼんやり | nhìn thấy lờ mờ nhớ lờ mờ, đầu óc lờ mờ đi bộ lững thững |
| 1129 | ふと | ふと | đột nhiên, tình cờ |
| 1130 | 直に | じかに | trực tiếp |
| 1131 | 一度に | いちどに | cùng lúc làm nhiều thứ |
| 1132 | 一斉に | いっせいに | cùng lúc có nhiều đối tượng cùng làm một hành động |
| 1133 | 共に | ともに | cùng với |
| 1134 | 相互に | そうごに | lẫn nhau, cùng nhau |
| 1135 | 一人一人 | ひとりひとり | từng người một, lần lượt |
| 1136 | いちいち | いちいち | chi li quá (thường mang nghĩa không tốt, không cần thiết quá như thế) |
| 1137 | 所々 | ところどころ | đây đó |
| 1138 | どうか | どうか | làm ơn |
| 1139 | できれば・できたら | できれば・できたら | nếu có thể |
| 1140 | たいして。。。ません | たいして | Không…nhiều; không…lắm |
| 1141 | 恐らく | おそらく | có lẽ |
| 1142 | むしろ | むしろ | hơn, tốt |
| 1143 | 果たして | はたして | có thực sự là…(sẽ thành công, sẽ chiến thắng ?) quả thực là , đúng với dự đoán |
| 1144 | かえって | かえって | ngược lại, hơn |
| 1145 | 必ずしも | かならずしも | không hẳn, không cần thiết |
| 1146 | 単に | たんに | chỉ, đơn giản |
| 1147 | いまだに。。。ません | いまだに | vẫn chưa |
| 1148 | ついでに | ついでに | nhân tiện |
| 1149 | とりあえず | とりあえず | đầu tiên, trong thơi gian này |
| 1150 | 万一・万が一 | まんいち・まんがいち | khẩn cấp, trường hợp xấu |
| 1151 | 偶然 | ぐうぜん | ngẫu nhiên, bất ngờ |
| 1152 | たまたま | たまたま | tình cờ, thỉnh thoảng |
| 1153 | 実際 | じっさい | tình cờ, thỉnh thoảng |
| 1154 | 同様 | どうよう | giống như |
| 1155 | 元々 | もともと | ban đầu |
| 1156 | 本来 | ほんらい | từ đầu, nguyên bản |
| 1157 | ある | ある | có, một số |
| 1158 | あらゆる | あらゆる | tất cả |
| 1159 | 大した | たいした | to lớn (đi cùng phủ định: không có gì to lớn) giỏi (chỉ những người giải quyết tốt vấn đề) |
| 1160 | いわゆる | いわゆる | cái được gọi là |
| 手を焼く | てをやく | không biết phải làm sao | |
| 手を抜く | てをぬく | làm qua loa, đại khái, không đàng hoàng | |
| 手を打つ | てをうつ | đưa ra biện pháp |
.
Tiếng Nhật vui Tài liệu tự học tiếng Nhật

