100 Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành gia công cơ khí

| No. | Kanji | Hiragana | Nghĩa |
| 1 | 安全靴 | あんぜんぐつ | Ủng bảo hộ lao động |
| 2 | 焼きなまし | やきなまし | Ủ, tôi luyện, nung |
| 3 | 心押台 | しんおしだい | Bàn đẩy tâm hoặc bàn đỡ tâm |
| 4 | 原動機 | げんどうき | Động cơ |
| 5 | 切り込み量 | きりこみりょう | Độ sâu vết cắt |
| 6 | 面粗度 | めんそど | Độ nhám bề mặt |
| 7 | 硬さ | かたさ | Độ cứng |
| 8 | 精度 | せいど | Độ chính xác |
| 9 | 引っ張り強さ | ひっぱりつよさ | Độ bền kéo căng |
| 10 | 感電注意 | かんでんちゅうい | Đề phòng điện giật |
| 11 | 固定側口金 | こていがわくちがね | Đầu chụp kim loại phía cố định |
| 12 | くちがね | くちがね | Đầu chụp kim loại |
| 13 | 判断線 | はんだんせん | Đường đứt gãy |
| 14 | 外形線 | がいけいせん | Đường viền |
| 15 | 中心線 | ちゅうしんせん | Đường trung tâm |
| 16 | 寸法補助線 | すんぽうほじょせん | Đường ghi kích thước phụ |
| 17 | 寸法線 | すんぽうせん | Đường ghi kích thước |
| 18 | 引き出し線 | ひきだしせん | Đường chỉ dẫn |
| 19 | かくれ線 | かくれせん | Đường che khuất |
| 20 | 切削条件 | せっさくじょうけん | Điều kiện cắt gọt |
| 21 | 数値制御 | すうちせいぎょ | Điều khiển bằng giá trị số |
| 22 | 油圧バイス | ゆあつバイス | Ê tô thủy lực |
| 23 | 機械バイス | きかいバイス | Ê tô máy |
| 24 | 異音 | いおん | Âm thanh bất thường |
| 25 | 異常処置 | いじょうしょち | Xử lý sự cố |
| 26 | 応急処置 | おうきゅうしょち | Xử lý sơ cứu |
| 27 | 熱処理 | ねつしょり | Xử lý nhiệt |
| 28 | 安全確認 | あんぜんかくにん | Xác nhận an toàn |
| 29 | 深座ぐり | ふかざぐり | Khoan lỗ sâu |
| 30 | 鉄鋼材料 | てっこうざいりょう | Vật liệu sắt thép |
| 31 | 非鉄金属材料 | ひてつきんぞくざいりょう | Vật liệu kim loại màu |
| 32 | 材料 | ざいりょう | Vật liệu |
| 33 | 工作物 | こうさくぶつ | Vật gia công |
| 34 | 高速回転 | こうそくかいてん | Vòng quay tốc độ cao |
| 35 | 正回転 | せいかいてん | Vòng quay thuận |
| 36 | 小ねじ | こねじ | Vít có kích thước nhỏ |
| 37 | 親ねじ | おやねじ | Vít bước tiến |
| 38 | 送り速度 | おくりそくど | Tốc độ tiến |
| 39 | 切削速度 | せっさくそくど | Tốc độ cắt gọt |
| 40 | 敷き板 | しきいた | Tấm ván lót |
| 41 | 焼き入れ | やきいれ | Tôi |
| 42 | 回転センタ | かいてんセンタ | Tâm quay |
| 43 | 送り軸 | おくりじく | Trục tiến |
| 44 | 主軸 | しゅじく | Trục chính |
| 45 | 回転体 | かいてんたい | Trụ tròn xoay |
| 46 | 給油 | きゅうゆ | Tra dầu |
| 47 | 騒音 | そうおん | Tiếng ồn |
| 48 | 送り | おくり | Tiến |
| 49 | 焼きならし | やきならし | Thường hóa |
| 50 | 高速度鋼 | こうそくどこう | Thép gió |
| 51 | 送り装置 | おくりそうち | Thiết bị tiến |
| 52 | 保護具 | ほごぐ | Thiết bị bảo hộ |
| 53 | 安全装置 | あんぜんそうち | Thiết bị an toàn |
| 54 | 標準作業 | ひょうじゅんさぎょう | Thao tác chuẩn |
| 55 | 作業 | さぎょう | Thao tác |
| 56 | 基準位置検出バー | きじゅんいちけんしゅつバー | Thanh dò vị trí chuẩn |
| 57 | ねじ立て | ねじたて | Taro lỗ ren |
| 58 | 回転数 | かいてんすう | Số vòng quay |
| 59 | 整理整頓 | せいりせいとん | Sàng lọc, sắp xếp |
| 60 | T溝 | ティーみぞ | Rãnh chữ T |
| 61 | 中ぐり | なかぐり | Lỗ khoan |
| 62 | ビビリ振動 | ビビりしんどう | Rung lạch cạch |
| 63 | 品質管理 | ひんしつかんり | Quản lý chất lượng |
| 64 | 仕上げ代 | しあげしろ | Phần làm hoàn thiện |
| 65 | 切粉 | きりこ | Phôi cắt / phoi gia công |
| 66 | 下向き削り | したむきけずり | Phay thuận |
| 67 | 上向き削り | うわむきけずり | Phay nghịch |
| 68 | 非常停止押しボタン | ひじょうていしおしボタン | Nút dừng khẩn cấp |
| 69 | 起動ボタン | きどうボタン | Nút khởi động |
| 70 | 焼き戻し | やきもどし | Nung lại |
| 71 | 切削熱 | せっさくねつ | Nhiệt độ cắt gọt |
| 72 | 面取り | めんとり | Mặt vát |
| 73 | アンビル面 | アンビルめん | Mặt cữ chặn |
| 74 | 基準面 | きじゅんめん | Mặt chuẩn |
| 75 | 保護メガネ | ほごメガネ | Mắt kính bảo hộ |
| 76 | 安全帽子 | あんぜんぼうし | Mũ bảo hộ lao động |
| 77 | 立てフライス盤 | たてフライスばん | Máy phay dao đứng |
| 78 | NC旋盤 | えぬしーせんばん | Máy tiện NC |
| 79 | 超硬チップ | ちょうこうチップ | Miếng đệm hợp kim cứng |
| 80 | 安全通路 | あんぜんつうろ | Lối đi an toàn |
| 81 | 送り量 | おくりりょう | Lượng chạy dao |
| 82 | 図示記号 | ずしきごう | Ký hiệu biểu đồ |
| 83 | 寸法 | すんぽう | Kích thước |
| 84 | 伸び | のび | Kéo căng |
| 85 | ショア硬さ試験 | ショアかたさしけん | Kiểm tra độ cứng của bề đỡ |
| 86 | ビッカース硬さ試験 | ビッカースかたさしけん | Kiểm tra độ cứng Vickers |
| 87 | ロックウェル硬さ試験 | ロックウェルかたさしけん | Kiểm tra độ cứng Rockwell |
| 88 | ブリネル硬さ試験 | ブリネルかたさしけん | Kiểm tra độ cứng Brinell |
| 89 | 始業点検 | しぎょうてんけん | Kiểm tra trước khi bắt đầu công việc |
| 90 | 穴あけ | あなあけ | Khoan lỗ |
| 91 | 切削油 | せっさくゆ | Dầu cắt gọt |
| 92 | 投影図 | とうえいず | Hình chiếu ảnh |
| 93 | 主投影図 | しゅとうえいず | Hình chiếu chính diện |
| 94 | 特性値 | とくせいち | Giá trị đặc tính |
| 95 | 溝加工 | みぞかこう | Gia công rãnh |
| 96 | R加工 | アールかこう | Gia công R |
| 97 | 6面加工 | ろくめんかこう | Gia công 6 mặt |
| 98 | 加工 | かこう | Gia công |
| 99 | 鋳鉄 | ちゅうてつ | Gang |
| 100 | 危険予知 | きけんよち | Dự báo nguy hiểm |
Xem thêm bài:
Từ vựng tiếng Nhật ngành cơ khí
120 chữ Kanji sơ cấp dễ nhầm lẫn
Tiếng Nhật vui Tài liệu tự học tiếng Nhật

