Home / adminv (page 2)

adminv

100 Danh Từ quan trọng JLPT N1

Tổng hợp 100 Danh Từ quan trong cho kỳ thi JLPT N1. Ôn JLPT N1 hiệu quả hơn với 100 danh từ quan trọng, thường xuyên xuất hiện trong phần thi từ vựng. Cảm ởn Giang Nguyen Huong đã chia sẻ.  Download: PDF Xem thêm: Từ vựng 31 Đề …

Read More »

Từ vựng tiếng Nhật về các loài Côn Trùng

Từ vựng tiếng Nhật về các loài Côn Trùng No. Kanji Hiragana Romaji Nghĩa 1 蟻 あり ari con kiến 2 蜂 はち hachi con ong 3 虻 あぶ abu con ruồi trâu 4 蠅 はえ hae con ruồi 5 蚊 か ka con muỗi 6 蜚蠊 ごきぶり gokiburi con …

Read More »

Mẫu câu Kaiwa ngắn giới trẻ Nhật hay dùng: Phần 1

Mẫu câu Kaiwa ngắn giới trẻ Nhật hay dùng: Phần 1 50 CÂU KAIWA NGẮN GIỚI TRẺ NHẬT HAY DÙNG No. Kanji Hiragana/Katakana Romaji Nghĩa 1 まじ?/ マジ? Maji? Thật á? 2 うそでしょ? Uso desho? Đùa hả? 3 ありえない。 Arienai. Không thể nào. 4 やばい。 Yabai. Ghê quá / Đỉnh …

Read More »

Từ vựng tiếng Nhật chủ đề ăn xuống (Kèm ví dụ)

Từ vựng tiếng Nhật chủ đề ăn xuống (Kèm ví dụ) 1. 油(あぶら)/ abura : dầu ăn Ví dụ: 油気の多いものは避けなさい。 (あぶらけのおおいものはさけなさい。) Aburake no ooi mono wa sakenasai. Tránh các thức ăn nhiều dầu mỡ. アメリカは石油が豊富だ。 (アメリカはせきゆがほうふだ。) Amerika wa sekiyu ga houfu da. Nước Mỹ giàu dầu mỏ. 2. バター / …

Read More »

50 Từ vựng tiếng Nhật chủ đề sửa chữa điện lạnh

50 Từ vựng tiếng Nhật chủ đề sửa chữa điện lạnh No. Kanji Hiragana/Katakana Romaji Nghĩa 1 電気 でんき denki Điện 2 電源 でんげん dengen Nguồn điện 3 電圧 でんあつ den’atsu Điện áp 4 電流 でんりゅう denryuu Dòng điện 5 電線 でんせん densen Dây điện 6 配線 はいせん haisen Hệ …

Read More »