Từ vựng tiếng Nhật về các loài Côn Trùng No. Kanji Hiragana Romaji Nghĩa 1 蟻 あり ari con kiến 2 蜂 はち hachi con ong 3 虻 あぶ abu con ruồi trâu 4 蠅 はえ hae con ruồi 5 蚊 か ka con muỗi 6 蜚蠊 ごきぶり gokiburi con …
Read More »adminv
1000 Kanji thông dụng N5-N3 PDF
1000 Kanji thông dụng N5-N3 PDF Download: PDF Xen thêm: 2000 Chữ Kanji thông dụng PDF Tổng hợp Kanji N5, N4, N3
Read More »80 Phó Từ, Trạng Từ, Từ Láy trong Mimi Kara N3 PDF
80 Phó Từ, Trạng Từ, Từ Láy trong Mimi Kara N3 Download: PDF Xem thêm: Tính Từ và Động Từ N3 trong sách Mimi Kara Oboeru N3 Từ vựng Mimi Kara Oboeru N3 (Theo từng bài)
Read More »Mẫu câu Kaiwa ngắn giới trẻ Nhật hay dùng: Phần 1
Mẫu câu Kaiwa ngắn giới trẻ Nhật hay dùng: Phần 1 50 CÂU KAIWA NGẮN GIỚI TRẺ NHẬT HAY DÙNG No. Kanji Hiragana/Katakana Romaji Nghĩa 1 まじ?/ マジ? Maji? Thật á? 2 うそでしょ? Uso desho? Đùa hả? 3 ありえない。 Arienai. Không thể nào. 4 やばい。 Yabai. Ghê quá / Đỉnh …
Read More »Từ vựng tiếng Nhật chủ đề ăn xuống (Kèm ví dụ)
Từ vựng tiếng Nhật chủ đề ăn xuống (Kèm ví dụ) 1. 油(あぶら)/ abura : dầu ăn Ví dụ: 油気の多いものは避けなさい。 (あぶらけのおおいものはさけなさい。) Aburake no ooi mono wa sakenasai. Tránh các thức ăn nhiều dầu mỡ. アメリカは石油が豊富だ。 (アメリカはせきゆがほうふだ。) Amerika wa sekiyu ga houfu da. Nước Mỹ giàu dầu mỏ. 2. バター / …
Read More »Từ vựng tiếng Nhật chủ để về Lễ Hội, Văn Hóa Nhật Bản
Từ vựng tiếng Nhật chủ để về Lễ Hội, Văn Hóa Nhật Bản 80 Từ vựng tiếng Nhật về văn hóa, các lễ hội ở Nhật Bản. No. Kanji Hiragana/Katakana Romaji Nghĩa 1 お祭り おまつり omatsuri Lễ hội 2 神社 じんじゃ jinja Đền Thần đạo 3 お寺 おてら otera Chùa …
Read More »Từ vựng tiếng Nhật chủ đề thủ tục hành chính tại Nhật Bản
Từ vựng tiếng Nhật chủ đề thủ tục hành chính tại Nhật Bản Trong bài này chúng ta sẽ cùng học, 100 từ vựng tiếng Nhật về các thủ tục hành chính như thuế, bảo hiểm, cư trú và các loại giấy tờ — toàn những từ rất thực tế …
Read More »50 Từ vựng tiếng Nhật chủ đề sửa chữa điện lạnh
50 Từ vựng tiếng Nhật chủ đề sửa chữa điện lạnh No. Kanji Hiragana/Katakana Romaji Nghĩa 1 電気 でんき denki Điện 2 電源 でんげん dengen Nguồn điện 3 電圧 でんあつ den’atsu Điện áp 4 電流 でんりゅう denryuu Dòng điện 5 電線 でんせん densen Dây điện 6 配線 はいせん haisen Hệ …
Read More »Từ vựng tiếng Nhật chủ đề an toàn vệ sinh lao động
Từ vựng tiếng Nhật chủ đề an toàn vệ sinh lao động Củng học 70 từ vựng tiếng Nhật chủ đề về an toàn vệ sinh lao động. No. Kanji Hiragana Romaji Nghĩa 1 引火 いんか inka bắt lửa 2 病気 びょうき byouki bệnh 3 荷崩れ にくずれ nikuzure bị đổ …
Read More »Từ vựng tiếng Nhật hay dùng trong Kaiwa: Phần 4
Từ vựng tiếng Nhật hay dùng trong Kaiwa: Phần 4 No. Kanji Hiragana/Katakana Romaji Nghĩa 1 時 とき toki khi, lúc 2 立つ たつ tatsu đứng 3 座る すわる suwaru ngồi 4 使う つかう tsukau sử dụng 5 置く おく oku đặt, để 6 作る つくる tsukuru làm, chế tạo …
Read More »
Tiếng Nhật vui Tài liệu tự học tiếng Nhật
