Home / adminv (page 2)

adminv

Từ vựng tiếng Nhật về các loài Côn Trùng

Từ vựng tiếng Nhật về các loài Côn Trùng No. Kanji Hiragana Romaji Nghĩa 1 蟻 あり ari con kiến 2 蜂 はち hachi con ong 3 虻 あぶ abu con ruồi trâu 4 蠅 はえ hae con ruồi 5 蚊 か ka con muỗi 6 蜚蠊 ごきぶり gokiburi con …

Read More »

Mẫu câu Kaiwa ngắn giới trẻ Nhật hay dùng: Phần 1

Mẫu câu Kaiwa ngắn giới trẻ Nhật hay dùng: Phần 1 50 CÂU KAIWA NGẮN GIỚI TRẺ NHẬT HAY DÙNG No. Kanji Hiragana/Katakana Romaji Nghĩa 1 まじ?/ マジ? Maji? Thật á? 2 うそでしょ? Uso desho? Đùa hả? 3 ありえない。 Arienai. Không thể nào. 4 やばい。 Yabai. Ghê quá / Đỉnh …

Read More »

Từ vựng tiếng Nhật chủ đề ăn xuống (Kèm ví dụ)

Từ vựng tiếng Nhật chủ đề ăn xuống (Kèm ví dụ) 1. 油(あぶら)/ abura : dầu ăn Ví dụ: 油気の多いものは避けなさい。 (あぶらけのおおいものはさけなさい。) Aburake no ooi mono wa sakenasai. Tránh các thức ăn nhiều dầu mỡ. アメリカは石油が豊富だ。 (アメリカはせきゆがほうふだ。) Amerika wa sekiyu ga houfu da. Nước Mỹ giàu dầu mỏ. 2. バター / …

Read More »

50 Từ vựng tiếng Nhật chủ đề sửa chữa điện lạnh

50 Từ vựng tiếng Nhật chủ đề sửa chữa điện lạnh No. Kanji Hiragana/Katakana Romaji Nghĩa 1 電気 でんき denki Điện 2 電源 でんげん dengen Nguồn điện 3 電圧 でんあつ den’atsu Điện áp 4 電流 でんりゅう denryuu Dòng điện 5 電線 でんせん densen Dây điện 6 配線 はいせん haisen Hệ …

Read More »

Từ vựng tiếng Nhật hay dùng trong Kaiwa: Phần 4

Từ vựng tiếng Nhật hay dùng trong Kaiwa: Phần 4 No. Kanji Hiragana/Katakana Romaji Nghĩa 1 時 とき toki khi, lúc 2 立つ たつ tatsu đứng 3 座る すわる suwaru ngồi 4 使う つかう tsukau sử dụng 5 置く おく oku đặt, để 6 作る つくる tsukuru làm, chế tạo …

Read More »