Home / adminv (page 30)

adminv

Học Từ vựng Soumatome N3: Tuần 2 Ngày 4

Học Từ vựng Soumatome N3: Tuần 2 Ngày 4 *** Mục từ Hán tự Loại Nghĩa フロントガラス n kính trước ワイパー n cần gạt nước (kính xe ô tô) ボンネット n bạt mui xe ライト n đèn ô tô バックミラー n kính chiếu hậu トランク n thùng xe サイドミラー n …

Read More »

Học Từ vựng Soumatome N3: Tuần 2 Ngày 3

Học Từ vựng Soumatome N3: Tuần 2 Ngày 3 *** Mục từ Hán tự Loại Nghĩa (プラット)ホームがこんざつしている (プラット)ホームが混雑(こんざつ)している v tắc nghẽn ở chỗ chờ lên tàu はくせんのうちがわにさがる 白線(はくせん)の内側(うちがわ)に下(さ)がる v lùi vào bên trong vạch trắng きいろいせんのうちがわにさがる 黄色(きいろ)い線(せん)の内側(うちがわ)に下(さ)がる v lùi vào bên trong vạch vàng そとがわ 外側(そとがわ) n phía ngoài とっきゅうがつうかする …

Read More »

Học Từ vựng Soumatome N3: Tuần 2 Ngày 2

Học Từ vựng Soumatome N3: Tuần 2 Ngày 2 *** Mục từ Hán tự Loại Nghĩa かいだんをのぼる 階段(かいだん)を上(のぼ)る v bước lên cầu thang かいだんをあがる 階段(かいだん)を上(あ)がる v bước lên cầu thang かいだんをくだる 階段(かいだん)を下(くだ)る v bước xuống cầu thang かいだんをおりる 階段(かいだん)を下(お)りる v bước xuống cầu thang くだりでんしゃ 下(くだ)り電車(でんしゃ) n tàu đi về …

Read More »

Học Từ vựng Soumatome N3: Tuần 2 Ngày 1

Học Từ vựng Soumatome N3: Tuần 2 Ngày 1 *** Mục từ Hán tự Loại Nghĩa いっさくじつ 一昨日(いっさくじつ) n hôm kia さくじつ 昨日(きのう) n hôm qua あす 明日(あした) n ngày mai さきおととい n hôm kìa しあさって n ngày kìa; 3 ngày sau あさって n ngày mốt がんじつ 元日(がんじつ) n mùng …

Read More »

Học Từ vựng Soumatome N3: Tuần 1 Ngày 6

Học Từ vựng Soumatome N3: Tuần 1 Ngày 6 *** Mục từ Hán tự Loại Nghĩa かわいらしいこども かわいらしい子(こ)ども n đứa trẻ đáng yêu かわいそうなこども かわいそうな子(こ)ども n đứa trẻ tội nghiệp ぎょうぎがいいこども 行儀(ぎょうぎ)がいい子(こ)ども n đứa trẻ lễ phép りこうなこども 利口(りこう)な子供(こども) n đứa trẻ lanh lợi かしこいこども かしこい子(こ)ども n đứa trẻ khôn …

Read More »

Học Từ vựng Soumatome N3: Tuần 1 Ngày 5

Học Từ vựng Soumatome N3: Tuần 1 Ngày 5 *** Mục từ Hán tự Loại Nghĩa せんたくものがたまる 洗濯物(せんたくもの)がたまる v đầy đồ cần giặt せんたくものがぬれている 洗濯物(せんたくもの)がぬれている v đồ ướt (quần áo) せんたくものがしめっている 洗濯物(せんたくもの)が湿(しめ)っている v đồ ẩm ướt せんたくものがかわく 洗濯物(せんたくもの)が乾(かわ)く v đồ khô せんたくものがまっしろにしあがる 洗濯物(せんたくもの)が真(ま)っ白(しろ)に仕上(しあ)がる v đồ trắng tinh せんたくものをためる 洗濯物(せんたくもの)をためる v …

Read More »

Học Từ vựng Soumatome N3: Tuần 1 Ngày 4

Học Từ vựng Soumatome N3: Tuần 1 Ngày 4 *** Mục từ Hán tự Loại Nghĩa エプロン n cái tạp dề ほうき n cái chổi ちりとり n đồ hốt rác ぞうきん n vải che bụi バケツ n thùng; xô   Mục từ Hán tự Nghĩa エプロン cái tạp dề エプロンをする …

Read More »

Học Từ vựng Soumatome N3: Tuần 1 Ngày 3

Học Từ vựng Soumatome N3: Tuần 1 Ngày 3 *** Mục từ Hán tự Loại Nghĩa ふた n cái nắp nồi なべ n cái nồi おたま n cái gáo フライパン n chảo rán フライがえし フライ返(がえ)し n dụng cụ đảo thức ăn khi rán すいはんき 炊飯器(すいはんき) n nồi cơm điện しゃもじ …

Read More »

Học Từ vựng Soumatome N3: Tuần 1 Ngày 2

Học Từ vựng Soumatome N3: Tuần 1 Ngày 2 *** Mục từ Hán tự Loại Nghĩa にくじゃが 肉(にく)じゃが n món thịt hầm khoai tây ざいりょう 材料(ざいりょう) n nguyên liệu よにんぶん 4人(ひと)分(ぶん) n phần 4 người ぎゅうにく 牛肉(ぎゅうにく) n thịt bò ~グラム suf ~ gram ジャガイモ n khoai tây たまねぎ 玉(たま)ネギ(ねぎ) …

Read More »

Học Từ vựng Soumatome N3: Tuần 1 Ngày 1

Học Từ vựng Soumatome N3: Tuần 1 Ngày 1 *** Mục từ Hán tự Loại Nghĩa キッチン n nhà bếp だいどころ 台所 ( だいどころ ) n nhà bếp でんし レンジ 電子 ( でんし ) レンジ n lò vi ba ワイングラス n cốc uống rượu (có chân) コーヒーカップ n cốc uống …

Read More »