Học Từ vựng Soumatome N3: Tuần 4 Ngày 2 *** Mục từ Hán tự Loại Nghĩa がくぶ 学部(がくぶ) n bộ môn, khoa じゅけんする 受験(じゅけん)する v dự thi ぶんがくぶ 文学部(ぶんがくぶ) n khoa văn けいざいがくぶ 経済(けいざい)学部(がくぶ) n khoa kinh tế ほうがくぶ 法学部(ほうがくぶ) n khoa luật りこうがくぶ 理工(りこう)学部(がくぶ) n khoa khoa học công …
Read More »adminv
Học Từ vựng Soumatome N3: Tuần 4 Ngày 1
Học Từ vựng Soumatome N3: Tuần 4 Ngày 1 *** Mục từ Hán tự Loại Nghĩa かもく 科目(かもく) n môn học きょうか 教科(きょうか) n chương trình học とくいな 得意(とくい)な a-na giỏi にがてな 苦手(にがて)な a-na dở こくご 国語(こくご) n quốc ngữ さんすう 算数(さんすう) n tính toán りか 理科(りか) n khoa học …
Read More »Học Từ vựng Soumatome N3: Tuần 3 Ngày 6
Học Từ vựng Soumatome N3: Tuần 3 Ngày 6 *** Mục từ Hán tự Nghĩa レジ máy thanh toán tiền かんじょうをすませる 勘定(かんじょう)を済(す)ませる thanh toán xong おかんじょうをおねがいします お勘定(かんじょう)をいします làm ơn thanh toán tiền べつべつにはらう 別(べつ)々に払(はら)う trả riêng (phần ai nấy trả) べつべつでおねがいします 別(べつ)々でお願(ねが)いします tính riêng dùm cho ạ わりかんにする 割(わ)り勘(かん)にする chia …
Read More »Học Từ vựng Soumatome N3: Tuần 3 Ngày 5
Học Từ vựng Soumatome N3: Tuần 3 Ngày 5 *** Mục từ Hán tự Nghĩa えんかいをひらく 宴会(えんかい)を開(ひら)く mở tiệc のみかい 飲(の)み会(かい) tiệc nhậu そうべつかい 送別会(そうべつかい) tiệc chia tay かんげいかい 歓迎会(かんげいかい) tiệc nghênh đón のみほうだい 飲(の)み放題(ほうだい) uống hết sức たべほうだい 食(た)べ放題(ほうだい) ăn hết sức (お)さけをつぐ (お)酒(さけ)を注(そそ)ぐ rót rượu (お)ゆをそそぐ (お)湯(ゆ)を注(そそ)ぐ đổ …
Read More »Học Từ vựng Soumatome N3: Tuần 3 Ngày 4
Học Từ vựng Soumatome N3: Tuần 3 Ngày 4 *** Mục từ Hán tự Nghĩa かぞくそろって 家族(かぞく)そろって tập trung gia đình lại こどもをつれる 子(こ)どもを連(つ)れる dẫn theo trẻ em こどもづれ 子(こ)ども連(つ)れ dẫn theo trẻ em はらがへる 腹(はら)がへる đói bụng がいしょくをする 外食(がいしょく)をする đi ăn ngoài おひるをたべる お昼(ひる)を食(た)べる ăn trưa ちゅうしょくをとる 昼食(ちゅうしょく)をとる ăn …
Read More »Học Từ vựng Soumatome N3: Tuần 3 Ngày 3
Học Từ vựng Soumatome N3: Tuần 3 Ngày 3 *** Mục từ Hán tự Loại Nghĩa そでなし n Áo không tay( sát nách) はんそで 半(はん)そで n áo ngắn tay ながそで 長(なが)そで n áo dài tay むじ 無地(むじ) n áo trơn (không có họa tiết) がら 柄(え) n có hoa văn …
Read More »Học Từ vựng Soumatome N3: Tuần 3 Ngày 2
Học Từ vựng Soumatome N3: Tuần 3 Ngày 2 *** Mục từ Hán tự Loại Nghĩa ひたい 額(ひたい) n trán まつげ n lông mi ほお n cái má ほほ n cái má ネックレス n dây đeo cổ くちびる 唇(くちびる) n môi まゆ n lông mày まゆげ n lông mày まぶた …
Read More »Học Từ vựng Soumatome N3: Tuần 3 Ngày 1
Học Từ vựng Soumatome N3: Tuần 3 Ngày 1 *** Mục từ Hán tự Loại Nghĩa たなかさんとこうさいする 田中(たなか)さんと交際(こうさい)する v giao du với anh Tanaka たなかさんとつきあう 田中(たなか)さんと付(つ)き合(あ)う v kết giao với anh Tanaka たなかさんとけんかする 田中(たなか)さんとけんかする v cãi nhau với anh Tanaka たなかさんとなかなおりする 田中(たなか)さんと仲直(なかなお)りする v hòa giải với anh Tanaka たなかさんなかがいい 田中(たなか)さんと仲(なか)がいい …
Read More »Học Từ vựng Soumatome N3: Tuần 2 Ngày 6
Học Từ vựng Soumatome N3: Tuần 2 Ngày 6 *** Mục từ Hán tự Loại Nghĩa つうちょう 通帳(つうちょう) n sổ tài khoản (キャッシュ)カード n thẻ tín dụng はんこ n con dấu いんかん 印鑑(いんかん) n con dấu サイン n chữ ký せんえんさつ 千円札(せんえんさつ) n tờ 1000 yên しへい 紙幣(しへい) n tiền …
Read More »Học Từ vựng Soumatome N3: Tuần 2 Ngày 5
Học Từ vựng Soumatome N3: Tuần 2 Ngày 5 *** Mục từ Hán tự Loại Nghĩa つうこうどめ 通行止(つうこうど)め n không lưu thông しんごう 信号(しんごう) n tín hiệu đèn giao thông よつかど 四(よ)つ角(かど) n ngã tư đường こうさてん 交差点(こうさてん) n ngã tư こうじちゅう 工事中(こうじちゅう) n đang thi công ふみきり 踏切(ふみきり) n …
Read More »
Tiếng Nhật vui Tài liệu tự học tiếng Nhật
