Home / Từ vựng tiếng Nhật / 50 Từ vựng tiếng Nhật chủ đề sửa chữa điện lạnh

50 Từ vựng tiếng Nhật chủ đề sửa chữa điện lạnh

50 Từ vựng tiếng Nhật chủ đề sửa chữa điện lạnh

No. Kanji Hiragana/Katakana Romaji Nghĩa
1 電気 でんき denki Điện
2 電源 でんげん dengen Nguồn điện
3 電圧 でんあつ den’atsu Điện áp
4 電流 でんりゅう denryuu Dòng điện
5 電線 でんせん densen Dây điện
6 配線 はいせん haisen Hệ thống dây điện
7 コンセント konsento Ổ cắm điện
8 プラグ puragu Phích cắm
9 ブレーカー bureekaa Cầu dao, aptomat
10 ヒューズ hyuuzu Cầu chì
11 スイッチ suicchi Công tắc
12 モーター mootaa Động cơ
13 コンプレッサー konpuressaa Máy nén
14 ファン fan Quạt
15 ファンモーター fan mootaa Động cơ quạt
16 エアコン eakon Điều hòa
17 冷蔵庫 れいぞうこ reizouko Tủ lạnh
18 冷凍庫 れいとうこ reitouko Tủ đông
19 扇風機 せんぷうき senpuuki Quạt điện
20 室外機 しつがいき shitsugaiki Dàn nóng
21 室内機 しつないき shitsunaiki Dàn lạnh
22 フィルター firutaa Bộ lọc
23 ほこり hokori Bụi
24 温度 おんど ondo Nhiệt độ
25 温度設定 おんどせってい ondo settei Cài đặt nhiệt độ
26 温度センサー おんどセンサー ondo sensaa Cảm biến nhiệt độ
27 冷媒 れいばい reibai Môi chất lạnh
28 ガス gasu Gas lạnh
29 ガス漏れ ガスもれ gasu more Rò rỉ gas
30 排気 はいき haiki Thoát khí
31 吸気 きゅうき kyuuki Hút khí
32 水漏れ みずもれ mizu more Rò rỉ nước
33 排水 はいすい haisui Thoát nước
34 ドレンホース doren hoosu Ống thoát nước
35 保守 ほしゅ hoshu Bảo trì
36 点検 てんけん tenken Kiểm tra
37 整備 せいび seibi Bảo dưỡng
38 修理 しゅうり shuuri Sửa chữa
39 交換 こうかん koukan Thay thế
40 部品 ぶひん buhin Linh kiện
41 故障 こしょう koshou Hỏng hóc
42 異常 いじょう ijou Bất thường
43 原因 げんいん gen’in Nguyên nhân
44 診断 しんだん shindan Chẩn đoán
45 改善 かいぜん kaizen Cải thiện, khắc phục
46 取り付け とりつけ toritsuke Lắp đặt
47 取り外し とりはずし torihazushi Tháo lắp
48 清掃 せいそう seisou Vệ sinh
49 動かない うごかない ugokanai Không hoạt động
50 直す なおす naosu Sửa chữa, khắc phục

Xem thêm:
Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Cơ Khí Chế tạo máy PDF
100 Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành gia công cơ khí