Từ vựng tiếng Nhật về phòng cháy chữa cháy Học những từ vựng tiếng Nhật cần thiết trong Phòng cháy chữa cháy và cứu hộ. Khói 煙 Lửa 火 Ngọn lửa 炎 Nguồn gây cháy 点火源 Nguy cơ cháy 火災の危険な兆候 Chất dễ cháy 可燃性物質 Chất chống cháy 耐火材 Chất dập …
Read More »adminv
Luyện thi JLPT N3 Từ vựng – Đề 12
Luyện thi JLPT N3 Từ vựng – Đề 12 Làm bài tập Từ Vựng ôn thi JLPT N3 (Có đáp án)
Read More »Luyện thi JLPT N3 Từ vựng – Đề 11
Luyện thi JLPT N3 Từ vựng – Đề 11 Làm bài tập Từ Vựng ôn thi JLPT N3 (Có đáp án)
Read More »Luyện thi JLPT N3 Từ vựng – Đề 10
Luyện thi JLPT N3 Từ vựng – Đề 10 Làm bài tập Từ Vựng ôn thi JLPT N3 (Có đáp án)
Read More »Luyện thi JLPT N3 Từ vựng – Đề 9
Luyện thi JLPT N3 Từ vựng – Đề 9 Làm bài tập Từ Vựng ôn thi JLPT N3 (Có đáp án)
Read More »Luyện thi JLPT N3 Từ vựng – Đề 8
Luyện thi JLPT N3 Từ vựng – Đề 8 Làm bài tập Từ Vựng ôn thi JLPT N3 (Có đáp án)
Read More »Từ vựng về khám răng ở Nhật Bản
Từ vựng về khám răng ở Nhật Bản Trong bài này chúng ta sẽ cùng học những từ vựng khám răng ở Nhật Bản. I. Từ vựng tiếng Nhật về khám răng 歯が痛い(はがいたい): đau răng ・ 歯が折れた(はがおれた): gẫy răng ・ 歯肉(しにく)・ 歯ぐき(はぐき)が痛い(いたい)/腫(は)れている: đau lợi/ sưng lợi (nướu) ・ 歯(は)を抜(ぬ)く: nhổ răng ・ 歯(は)がしみる: ghê/buốt …
Read More »Luyện thi JLPT N3 Từ vựng – Đề 7
Luyện thi JLPT N3 Từ vựng – Đề 7 Làm bài tập Từ Vựng ôn thi JLPT N3 (Có đáp án)
Read More »Luyện thi JLPT N3 Từ vựng – Đề 6
Luyện thi JLPT N3 Từ vựng – Đề 6 Làm bài tập Từ Vựng ôn thi JLPT N3 (Có đáp án)
Read More »Luyện thi JLPT N3 Từ vựng – Đề 5
Luyện thi JLPT N3 Từ vựng – Đề 5 Làm bài tập Từ Vựng ôn thi JLPT N3 (Có đáp án)
Read More »
Tiếng Nhật vui Tài liệu tự học tiếng Nhật
