Home / adminv (page 195)

adminv

Từ Vựng Katakana N4

Từ Vựng Katakana N4 Trong bài này chúng ta cùng học về những từ Katakana N4. No. Katakana Romaji Nghĩa 1 アクセサリー akusesarii Phụ kiện; trang sức 2 ボランティア borantia tình nguyện 3 ペット petto Thú nuôi 4 クリーニング kuriiningu làm sạch; lau khô 5 マンション manshon chung cư 6 …

Read More »

Từ vựng TRY N4

Từ vựng TRY N4 日本語能力試験N4 Sau đây cùng gửi đến các bạn danh sách từ vựng tiếng Nhật N4 được trích từ giáo trình TRY N4. Với danh sách từ vựng này sẽ hữu ích với các bạn trong quá trình học tiếng Nhật. Chúc các bạn học tốt, thi …

Read More »

Động từ tiếng Nhật N5

Động từ tiếng Nhật N5 List danh sách hơn 100 Động từ tiếng Nhật N5. No. Kanji Hiragana Romaji Meaning 1 会う あう au gặp 2 開く あく aku mở (tự động từ) 3 開ける あける akeru mở (tha động từ) 4 あげる ageru cho 5 遊ぶ あそぶ asobu chơi …

Read More »

100 Động Từ Tiếng Nhật Thông Dụng Nhất

100 Động Từ Tiếng Nhật Thông Dụng Nhất Động từ trong tiếng Nhật thường được sử dụng phổ biến khi chúng ra giao tiếp với người Nhật. Kanji Hiragana Romaji Nghĩa 行く いく iku đi 見る みる miru nhìn, xem, ngắm する suru làm 出る でる deru đi ra, rời …

Read More »

Từ vựng TRY N5

Từ vựng TRY N5 日本語能力試験N5 Sau đây cùng gửi đến các bạn danh sách từ vựng tiếng Nhật N5 được trích từ giáo trình TRY N5. Với danh sách từ vựng này sẽ hữu ích với các bạn trong quá trình học tiếng Nhật. Chúc các bạn học tốt, thi …

Read More »

Từ vựng Katakana N5

Từ vựng Katakana N5 Tổng hợp 101 Từ vựng Katakana N5, N4 và Cách ghi nhớ hiệu quả. No. Katakana Romaji Nghĩa 1 アメリカ amerika Mỹ 2 イギリス igirisu Anh 3 インド indo Ấn Độ 4 タイ tai Thái 5 ドイツ doitsu Đức 6 ブラジル burajiru Brazil 7 ボールペン booru …

Read More »

Liên từ trong tiếng Nhật N5

Liên từ trong tiếng Nhật N5 Cùng học các liên từ, từ nối thường được sử dụng trong tiếng Nhật. Dùng liên từ khi muốn bổ sung thêm thông tin また: Hơn nữa, thêm vào đó, lại còn そのうえ: Bên cạnh đó, hơn nữa là, ngoài ra là それに: Bên …

Read More »

655 Từ vựng tiếng Nhật N5 cơ bản

655 Từ vựng tiếng Nhật N5 cơ bản Tổng hợp 655 từ vựng tiếng Nhật N5 thường có trong JLPT No. Kanji Hiragana/ Katakana Romaji Meaning 1 多い おおい ooi nhiều; rất nhiều 2 会う あう au gặp 3 青い あおい aoi xanh 4 赤い あかい akai đỏ 5 明るい …

Read More »

Tổng hợp Kanji N4

Tổng hợp Kanji N4 Tổng hợp 180 Kanji N4 tiếng Nhật Bảng tổng hợp 180 chữ Hán tự N4 thường dùng No. Kanji Âm Hán Việt Âm Hán Nhật (Onyomi) Âm Nhật (Kunyomi) Ý Nghĩa 1 悪 Ác アク、オ わる(い) Xấu, tồi 2 暗 ÁM アン くら(い) Tối 3 医 …

Read More »