Home / adminv (page 112)

adminv

Từ vựng tiếng Nhật về kết cấu gỗ, xây dựng nhà gỗ

Từ vựng tiếng Nhật về kết cấu gỗ, xây dựng nhà gỗ 木造住宅 wooden house nhà gỗ 施工順序 construction sequence, trình tự thi công 土台敷き/どだいしき: làm móng) 床断熱材(ゆかだんねつ-vật liệu cách nhiệt sàn nhà) 1階剛床(1かいごうしょう- nền cứng) 仮設足場組(かせつあしばぐ)み-lắp ráp giàn giáo tạm thời 上棟(じょうとう)xà 、 棟上(むねあげ)khung mái、 建前(たてまえ)khung nhà 金物(かなもの): chi …

Read More »

100 Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành gia công cơ khí

100 Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành gia công cơ khí No. Kanji Hiragana Nghĩa 1 安全靴 あんぜんぐつ Ủng bảo hộ lao động 2 焼きなまし やきなまし Ủ, tôi luyện, nung 3 心押台 しんおしだい Bàn đẩy tâm hoặc bàn đỡ tâm 4 原動機 げんどうき Động cơ 5 切り込み量 きりこみりょう Độ sâu …

Read More »