Home / Từ Vựng tiếng Nhật (page 8)

Từ Vựng tiếng Nhật

Từ vựng tiếng Nhật. Nơi chia sẻ, tổng hợp những từ vựng tiếng Nhật.

Tài liệu học từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng N5
Từ vựng N4
Từ vựng N3
Từ vựng N2
Từ vựng N1

Từ vựng tiếng Nhật về kết cấu thép, cầu thép

Từ vựng tiếng Nhật về kết cấu thép, cầu thép Cùng học những từ vựng tiếng Nhật về chuyên ngành kết cấu thép TT Kanji Hiragana/ Katakana Nghĩa 1 下フランジ したフランジ Bản cánh dưới 2 シアープレート シアープレート Bản chịu cắt 3 シアープレート シアープレート Bản chịu cắt 4 ヒンジ, 蝶番 ヒンジ, ちょうつがい Bản …

Read More »

Từ vựng tiếng Nhật về ngành nuôi Bò Sữa

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Bò Sữa 乳牛専門用語 Với các bạn đang đi làm XKLĐ ở Nhật ngành chăn nuôi hay nuôi Bò Sữa thì đây là tài liệu dành cho bạn. Cùng học những từ vựng tiếng Nhật dùng cho ngành Bò Sữa. TT Kanji Hiragana Nghĩa 1 …

Read More »

Từ vựng tiếng Nhật về ngành nuôi Lợn

Từ vựng tiếng Nhật về ngành nuôi Lợn 養豚専門用語 Với các bạn đang đi làm XKLĐ ở Nhật ngành chăn nuôi hay nuôi lợn thì đây là tài liệu dành cho bạn. Cùng học những từ vựng tiếng Nhật dùng cho ngành chăn nuôi lợn. TT Kanji Hiragana Nghĩa 1 …

Read More »

Từ vựng tiếng Nhật chuyên dùng trong ngành chăn nuôi

Từ vựng tiếng Nhật chuyên dùng trong ngành chăn nuôi No. Kanji Hiragana/ Katakana Romaji Nghĩa 1 飼う かう kau Chăn nuôi 2 家禽 かきん kakin Gia cầm 3 畜産 ちくさん chikusan Gia súc 4 飼育する しいくする shiikusuru Chăn nuôi 5 畜産業 ちくさんぎょう chikusangyou Công nghiệp chăn nuôi Gia súc …

Read More »

Từ vựng tiếng Nhật về các loài Cá

Từ vựng tiếng Nhật về các loài Cá 1. ニシン : Cá trích 2. シマガツオ : Cá chim 3. グルクマ : Cá bạc má 4. カレイ(鰈) = Cá bơn 5.トビウオ(飛魚) = Cá chuồn 6.タイ(鯛)= Cá tráp, cá chìa vôi sông, cá hanh, cá điêu hồng 7.エイ = Cá đuối 8.クジラ(鯨) …

Read More »

Từ vựng tiếng Nhật cần biết khi thi bằng lái xe ô tô ở Nhật Bản

Từ vựng tiếng Nhật cần biết khi thi bằng lái xe ô tô ở Nhật Bản 1. MT車(マニュアル車(マニュアルしゃ)):xe số sàn (còn gọi là ミッション) 2. AT車(オートマチック車(オートマチックしゃ)): xe số tự động (còn gọi là オートマ) 3. ブレーキをかける/踏(ふ)む: ấn ( nhấn/ đạp ) phanh/thắng ⇄ブレーキをはなす: nhả phanh/ thắng 4. ハンドブレーキを引(ひ)く: kéo phanh …

Read More »

Từ vựng tiếng Nhật liên quan đến ngành Xây Dựng

Từ vựng tiếng Nhật liên quan đến ngành Xây Dựng Với các bạn đang đi XKLĐ ngành xây dựng ở Nhật Bản, thì việc học các từ vựng chuyên ngành là rất cần thiết, ngoài ra các bạn có thể học thêm các từ vựng tiếng Nhật khác liên quan …

Read More »

Từ vựng tiếng Nhật ngành kiến trúc

Từ vựng tiếng Nhật ngành kiến trúc Cùng học những từ vựng tiếng Nhật liên quan đến ngành kiến trúc, xây dựng. Tiếng Nhật Romaji Nghĩa 建築 (けんちく) kenchiku kiến trúc 建築家 (けんちくか) kenchiku ka kiến trúc sư 建築設計 (けんちくせっけい) kenchiku sekkei thiết kế kiến trúc 建物 (けんぶつ) tatemono tòa …

Read More »