Home / Từ Vựng tiếng Nhật (page 9)

Từ Vựng tiếng Nhật

Từ vựng tiếng Nhật. Nơi chia sẻ, tổng hợp những từ vựng tiếng Nhật.

Tài liệu học từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng N5
Từ vựng N4
Từ vựng N3
Từ vựng N2
Từ vựng N1

Tổng hợp Trạng Từ chỉ thời gian trong tiếng Nhật

Tổng hợp Trạng Từ chỉ thời gian trong tiếng Nhật Trong bài này chúng ta sẽ cùng học tất cả trạng từ chỉ thời gian trong tiếng Nhật. 1. 未だ / まだ /mada/: vẫn, chưa 2. 前に/ まえに /mae ni/: trước đây 3. 昔/ むかし /mukashi/: trước đây, ngày xưa …

Read More »

Từ vựng tiếng Nhật cần dùng khi bị cảm cúm

Từ vựng tiếng Nhật cần dùng khi bị cảm cúm Cùng học những từ vựng tiếng Nhật cần biết khi bạn bị ốm và cần mua thuốc ở Nhật. 1. 咳が出ます。 (せきがでます。Seki ga demasu.) : Tôi bị ho. 2. 熱がある。(ねつがある。Netsu ga aru.) : Tôi bị sốt rồi. 3. めまいがします。 (Memai …

Read More »

Từ vựng tiếng Nhật chủ đề Mưa Bão

Từ vựng tiếng Nhật chủ đề Mưa Bão 1, 雨(あめ):Mưa 2, 小雨(こあめ): Mưa nhỏ 3, 大雨(おおあめ): Mưa to 4, 豪雨(ごうう): Mưa rất to 5, 暴風雨(ぼうふうう): Mưa bão 6, 雷が落ちる(かみなりがおちる): Sấm 7, 暴風雨 (ぼうふうう): Mưa bão Xem thêm bài: Từ vựng tiếng Nhật về thời tiết Giao tiếp tiếng Nhật chủ …

Read More »

Từ vựng tiếng Nhật về phòng cháy chữa cháy

Từ vựng tiếng Nhật về phòng cháy chữa cháy Học những từ vựng tiếng Nhật cần thiết trong Phòng cháy chữa cháy và cứu hộ. Khói 煙 Lửa 火 Ngọn lửa 炎 Nguồn gây cháy 点火源 Nguy cơ cháy 火災の危険な兆候 Chất dễ cháy 可燃性物質 Chất chống cháy 耐火材 Chất dập …

Read More »

Từ vựng về khám răng ở Nhật Bản

Từ vựng về khám răng ở Nhật Bản Trong bài này chúng ta sẽ cùng học những từ vựng khám răng ở Nhật Bản. I. Từ vựng tiếng Nhật về khám răng 歯が痛い(はがいたい): đau răng ・ 歯が折れた(はがおれた): gẫy răng ・ 歯肉(しにく)・ 歯ぐき(はぐき)が痛い(いたい)/腫(は)れている: đau lợi/ sưng lợi (nướu) ・ 歯(は)を抜(ぬ)く: nhổ răng ・ 歯(は)がしみる: ghê/buốt …

Read More »

Từ vựng tiếng Nhật về kết cấu gỗ, xây dựng nhà gỗ

Từ vựng tiếng Nhật về kết cấu gỗ, xây dựng nhà gỗ 木造住宅 wooden house nhà gỗ 施工順序 construction sequence, trình tự thi công 土台敷き/どだいしき: làm móng) 床断熱材(ゆかだんねつ-vật liệu cách nhiệt sàn nhà) 1階剛床(1かいごうしょう- nền cứng) 仮設足場組(かせつあしばぐ)み-lắp ráp giàn giáo tạm thời 上棟(じょうとう)xà 、 棟上(むねあげ)khung mái、 建前(たてまえ)khung nhà 金物(かなもの): chi …

Read More »

100 Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành gia công cơ khí

100 Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành gia công cơ khí No. Kanji Hiragana Nghĩa 1 安全靴 あんぜんぐつ Ủng bảo hộ lao động 2 焼きなまし やきなまし Ủ, tôi luyện, nung 3 心押台 しんおしだい Bàn đẩy tâm hoặc bàn đỡ tâm 4 原動機 げんどうき Động cơ 5 切り込み量 きりこみりょう Độ sâu …

Read More »