Home / Từ Vựng tiếng Nhật (page 7)

Từ Vựng tiếng Nhật

Từ vựng tiếng Nhật. Nơi chia sẻ, tổng hợp những từ vựng tiếng Nhật.

Tài liệu học từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng N5
Từ vựng N4
Từ vựng N3
Từ vựng N2
Từ vựng N1

Từ vựng tiếng Nhật sử dụng khi mua hàng Online

Những từ vựng tiếng Nhật về mua sắm Online Ngày nay, shopping online đã trở thành một phần không thể thiếu trong đời sống hiện đại bởi sự tiện nghi và nhanh chóng. Hãy cùng tiengnhatvui ghi nhớ một số từ vựng về chủ đề này nhé. オンラインショッピング (onrain shoppingu) …

Read More »

Từ vựng tiếng Nhật về dụng cụ Nông Nghiệp

Từ vựng tiếng Nhật về dụng cụ Nông Nghiệp 農業道具専門用語 Say đây tiengnhatvui cùng chia sẻ với các bạn một số từ vựng tiếng Nhật về dụng cụ Nông Nghiệp. Từ vựng tiếng Nhật về dụng cụ làm vườn và trồng rau ở Nhật Bản.   TT Kanji Hiragana/Katakana Nghĩa …

Read More »

200 Từ vựng tiếng Nhật về AutoCAD – Phần 2

200 Từ vựng tiếng Nhật về AutoCAD – Phần 2 Trong bài này chúng ta sẽ cùng học 200 từ vựng tiếng Nhật về sử dụng trong Autocad. AutoCAD là một công cụ quen thuộc, hữu ích và quan trọng đối với các kỹ sư ngành kỹ thuật. TT Kanji …

Read More »

200 Từ vựng tiếng Nhật về AutoCAD – Phần 1

200 Từ vựng tiếng Nhật về AutoCAD – Phần 1 Trong bài này chúng ta sẽ cùng học 200 từ vựng tiếng Nhật về sử dụng trong Autocad. AutoCAD là một công cụ quen thuộc, hữu ích và quan trọng đối với các kỹ sư ngành kỹ thuật. TT Kanji …

Read More »

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Hàn Xì

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Hàn Xì Để giúp các bạn tăng cường từ vựng ngành Hàn Xì bằng tiếng Nhật. Sau đây tiengnhatvui cùng chia sẻ với các bạn bộ từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Hàn Xì. TT Kanji Hiragana Tiếng Việt 1 溶接 ようせつ sự hàn …

Read More »

Những từ ngữ Trang Trọng trong tiếng Nhật

Từ ngữ Trang Trọng trong tiếng Nhật Trong bài này chúng ta sẽ cùng học về các từ tiếng Nhật, được sử dụng trong những trường hợp Trang Trọng, Lịch sự. Thông thường Trang trọng Ý nghĩa 僕。私 わたくし Tôi 今 ただいま Bây giờ 今度 このたび (この度) Lần này きのあいだ …

Read More »

Từ vựng tiếng Nhật về kết cấu thép, cầu thép

Từ vựng tiếng Nhật về kết cấu thép, cầu thép Cùng học những từ vựng tiếng Nhật về chuyên ngành kết cấu thép TT Kanji Hiragana/ Katakana Nghĩa 1 下フランジ したフランジ Bản cánh dưới 2 シアープレート シアープレート Bản chịu cắt 3 シアープレート シアープレート Bản chịu cắt 4 ヒンジ, 蝶番 ヒンジ, ちょうつがい Bản …

Read More »

Từ vựng tiếng Nhật về ngành nuôi Bò Sữa

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Bò Sữa 乳牛専門用語 Với các bạn đang đi làm XKLĐ ở Nhật ngành chăn nuôi hay nuôi Bò Sữa thì đây là tài liệu dành cho bạn. Cùng học những từ vựng tiếng Nhật dùng cho ngành Bò Sữa. TT Kanji Hiragana Nghĩa 1 …

Read More »