Home / Từ Vựng tiếng Nhật (page 19)

Từ Vựng tiếng Nhật

Từ vựng tiếng Nhật. Nơi chia sẻ, tổng hợp những từ vựng tiếng Nhật.

Tài liệu học từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng N5
Từ vựng N4
Từ vựng N3
Từ vựng N2
Từ vựng N1

Từ vựng tiếng Nhật về các Bộ Phận Cơ Thể

Từ vựng tiếng Nhật về các Bộ Phận Cơ Thể Cùng học những từ vựng về bộ phận cơ thể trong tiếng Nhật. Tài liệu sẽ hữu ích với các bạn học chuyên ngành điều dưỡng muốn đi làm ở Nhật Bản. TT Tiếng Nhật Romaji Nghĩa 1 体(からだ) Karada …

Read More »

Từ vựng tiếng Nhật chủ đề Giáng Sinh

Từ vựng tiếng Nhật chủ đề Giáng Sinh Dưới đây là một số từ vựng liên quan đến Giáng Sinh trong tiếng Nhật. メリークリスマス – Chúc mọi người giáng sinh vui vẻ! 1. クリスマス = Xマス = ノエル: Lễ Giáng Sinh, No-el. 2. クリスマスイヴ: Đêm No-el 24/12. 3. サンタクロース = …

Read More »

Từ vựng tiếng Nhật trong công việc

Từ vựng tiếng Nhật trong công việc Cùng học những từ vựng tiếng Nhật đường được sử dụng trong Công Việc. 1. 仕事(shigoto)しごと: công việc 2. 求人 (kyuujin)きゅうじん: tuyển người 3. 就職 (shuushoku):しゅうしょく làm việc 4. 募集 ( boshuu): ぼしゅうtuyển dụng 5. 急募 (kyuubo): きゅうぼtuyển người gấp 6. 応募 (oubo): …

Read More »

Từ vựng tiếng Nhật về các hoạt động hàng ngày

Từ vựng tiếng Nhật về các hoạt động hàng ngày Từ vựng tiếng Nhật vềDọn Dẹp nhà cửa Những từ vựng tiếng Nhật liên quan đến công việc dọn dẹp nhà cửa. 1. エプロン: Tạp dề 2. ほうき: Cái chổi 3. ちりとり: Cái hót rác 4. ぞうきん: Rẻ lau 5. …

Read More »

Từ vựng tiếng Nhật về các loại thuốc

Từ vựng tiếng Nhật về các loại thuốc cở bản Với các bạn sang Nhật tuy nhiên khi có việc cần đi mua thuốc nhưng chưa rỏ về các loại thuốc bằng tiếng Nhật. Sau đây tiengnhatvui.com cùng gửi đến các bạn những từ vựng tiếng Nhật về các loại …

Read More »

Từ vựng tiếng Nhật về các loại chi phí

Từ vựng tiếng Nhật về các loại chi phí Cùng học từ vựng về các loại chi phí bằng tiếng Nhật. PHÂN BIỆT NHỮNG HẬU TỐ TIẾNG NHẬT VỀ CHI PHÍ 料 – 代 – 費 – 賃 代 (だい – Đại) Dùng nói về khoản chi phí phải bỏ …

Read More »