Kanji Look And Learn – Bài 29 512 Kanji cơ bản trong giáo trình Kanji Look And Learn. — 449. 勝 Từ vựng liên quan: TT Kanji Hiragana Nghĩa 1 勝つ かつ thắng; giành chiến thắng; hạ 2 勝負 しょうぶ sự thắng hay thua; cuộc thi đấ 3 勝手に かってに …
Read More »adminv
Kanji Look And Learn – Bài 28
Kanji Look And Learn – Bài 28 512 Kanji cơ bản trong giáo trình Kanji Look And Learn. — 433. 取 Từ vựng liên quan: TT Kanji Hiragana Nghĩa 1 取る とる nắm; giữ; kéo; thu; lấy 2 受け取る うけとる thừa nhận; nhận; tiếp nhận 3 取り出す とりだす rút ra; …
Read More »Kanji Look And Learn – Bài 27
Kanji Look And Learn – Bài 27 512 Kanji cơ bản trong giáo trình Kanji Look And Learn. — 417. 吉 Từ vựng liên quan: TT Kanji Hiragana Nghĩa 1 吉 きち vận may 2 大吉 だいきち vô cùng may mắn; đại cát 3 吉日 きちじつ ngày may mắn; ngày …
Read More »Kanji Look And Learn – Bài 26
Kanji Look And Learn – Bài 26 512 Kanji cơ bản trong giáo trình Kanji Look And Learn. — 401. 遊 Từ vựng liên quan: TT Kanji Hiragana Nghĩa 1 遊ぶ あそぶ chơi; vui chơi; đùa giỡn 2 遊び あそび sự vui chơi; sự nô đùa; trò chơi 3 遊園地 …
Read More »Kanji Look And Learn – Bài 25
Kanji Look And Learn – Bài 25 512 Kanji cơ bản trong giáo trình Kanji Look And Learn. — 385. 平 Từ vựng liên quan: TT Kanji Hiragana Nghĩa 1 平日 へいじつ ngày thường; hàng ngày 2 平らな たいらな bằng; bằng phẳng 3 平和 へいわ hòa bình 4 平成 へいせい …
Read More »Kanji Look And Learn – Bài 24
Kanji Look And Learn – Bài 24 512 Kanji cơ bản trong giáo trình Kanji Look And Learn. — 369. 全 Từ vựng liên quan: TT Kanji Hiragana Nghĩa 1 全部 ぜんぶ tất cả; toàn bộ 2 安全 あんぜん an toàn 3 全国 ぜんこく khắp nước; toàn quốc 4 全員 …
Read More »Kanji Look And Learn – Bài 23
Kanji Look And Learn – Bài 23 512 Kanji cơ bản trong giáo trình Kanji Look And Learn. — 353. 覚 Từ vựng liên quan: TT Kanji Hiragana Nghĩa 1 覚える おぼえる học thuộc; nhớ 2 感覚 かんかく cảm giác 3 目が覚める めがさめる tỉnh dậy; tỉnh giấc 4 自覚する じかくする …
Read More »Kanji Look And Learn – Bài 22
Kanji Look And Learn – Bài 22 512 Kanji cơ bản trong giáo trình Kanji Look And Learn. — 337. 笑 Từ vựng liên quan: TT Kanji Hiragana Nghĩa 1 笑う わらう cười 2 笑顔 えがお khuôn mặt tươi cười; vẻ mặt tươi cười 3 ほほ笑む ほほえむ cười, mỉm cười …
Read More »Kanji Look And Learn – Bài 21
Kanji Look And Learn – Bài 21 512 Kanji cơ bản trong giáo trình Kanji Look And Learn. — 321. 丸 Từ vựng liên quan: TT Kanji Hiragana Nghĩa 1 丸い まるい tròn 2 丸 まる vòng tròn; hình tròn; dấu chấm 3 丸める まるめる cuộn tròn; vo tròn 4 …
Read More »Kanji Look And Learn – Bài 20
Kanji Look And Learn – Bài 20 512 Kanji cơ bản trong giáo trình Kanji Look And Learn. — 305. 場 Từ vựng liên quan: TT Kanji Hiragana Nghĩa 1 場所 ばしょ nơi chốn, địa điểm 2 場合 ばあい trường hợp 3 会場 かいじょう hội trường 4 工場 こうじょう nhà …
Read More »
Tiếng Nhật vui Tài liệu tự học tiếng Nhật
