Kanji Look And Learn – Bài 19 512 Kanji cơ bản trong giáo trình Kanji Look And Learn. — 289. 頭 Từ vựng liên quan: TT Kanji Hiragana Nghĩa 1 頭 あたま đầu, đầu tóc, phần đầu 2 頭痛 ずつう đau đầu 3 先頭 せんとう đầu; sự dẫn đầu; tiên …
Read More »adminv
Kanji Look And Learn – Bài 18
Kanji Look And Learn – Bài 18 512 Kanji cơ bản trong giáo trình Kanji Look And Learn. — 273. 図 Từ vựng liên quan: TT Kanji Hiragana Nghĩa 1 図書館 としょかん thư viện 2 地図 ちず bản đồ 3 図 ず hình vẽ minh họa; bức vẽ 4 図表 …
Read More »Kanji Look And Learn – Bài 17
Kanji Look And Learn – Bài 17 512 Kanji cơ bản trong giáo trình Kanji Look And Learn. — 257. 医 Từ vựng liên quan: TT Kanji Hiragana Nghĩa 1 医者 いしゃ bác sĩ 2 医学 いがく y học 3 歯医者 はいしゃ nha sĩ 4 医院 いいん y viện 5 …
Read More »Từ vựng tiếng Nhật chủ đề ngày Tết
Từ vựng tiếng Nhật chủ đề ngày Tết 明けましておめでとうございます 1. 正月:しょうがつ:TẾT dương lịch 2. 旧正月:きゅうしょうがつ:tết âm lịch 3. 大晦日:おおみそか:ngày 30 tết 4. 除夜:じょや:đêm giao thừa 5. 花火:はなび:pháo hoa 6. お年玉:おとしだま:tiền lì xì 7. 年の市:としのいち:chợ tết 8. 若い枝摘み:わかいえだつみ:hái lộc 9. テトの供え物:そなえもの:đồ cúng tết 10. 笹巻:ささまき:bánh chưng 11. お餅:おもち:bánh dày 12. 金柑:きんかん:cây …
Read More »Kanji Look And Learn – Bài 16
Kanji Look And Learn – Bài 16 512 Kanji cơ bản trong giáo trình Kanji Look And Learn. — 241. 運 Từ vựng liên quan: TT Kanji Hiragana Nghĩa 1 運ぶ はこぶ mang, khiêng, vác, vận chuyển 2 運転 うんてん sự vận chuyển, lái xe 3 運転手 うんてんしゅ tài xế …
Read More »Kanji Look And Learn – Bài 15
Kanji Look And Learn – Bài 15 512 Kanji cơ bản trong giáo trình Kanji Look And Learn. — 225. 遠 Từ vựng liên quan: TT Kanji Hiragana Nghĩa 1 遠い とおい xa 2 遠く とおく nơi xa, chỗ xa 3 遠慮する えんりょする khách sáo, ngại ngần 4 遠足 えんそく chuyến …
Read More »Kanji Look And Learn – Bài 14
Kanji Look And Learn – Bài 14 512 Kanji cơ bản trong giáo trình Kanji Look And Learn. — 209. 教 Từ vựng liên quan: TT Kanji Hiragana Nghĩa 1 教える おしえる dạy, dạy dỗ, chỉ bảo 2 教室 きょうしつ phòng học 3 教会 きょうかい nhà thờ 4 教育 きょういく …
Read More »Kanji Look And Learn – Bài 13
Kanji Look And Learn – Bài 13 512 Kanji cơ bản trong giáo trình Kanji Look And Learn. — 193. 家 Từ vựng liên quan: TT Kanji Hiragana Nghĩa 1 家 いえ nhà 2 家族 かぞく gia đình 3 家庭 かてい nhà, gia đình 4 家内 かない vợ (tôi) 5 …
Read More »Kanji Look And Learn – Bài 12
Kanji Look And Learn – Bài 12 512 Kanji cơ bản trong giáo trình Kanji Look And Learn. — 177. 音 Từ vựng liên quan: TT Kanji Hiragana Nghĩa 1 音楽 おんがく âm nhạc 2 音 おと âm thanh 3 発音 はつおん phát âm 4 録音 ろくおん thu âm 5 …
Read More »Kanji Look And Learn – Bài 11
Kanji Look And Learn – Bài 11 512 Kanji cơ bản trong giáo trình Kanji Look And Learn. — 161. 料 Từ vựng liên quan: TT Kanji Hiragana Nghĩa 1 料理 りょうり món ăn 2 食料品 しょくりょうひん thực phẩm 3 無料 むりょう miễn phí 4 料金 りょうきん tiền phí 5 …
Read More »
Tiếng Nhật vui Tài liệu tự học tiếng Nhật
