Home / adminv (page 150)

adminv

Từ vựng Tiếng Nhật về động vật

Từ vựng Tiếng Nhật về động vật 動物 (どうぶつ) : động vật 鶏 (にわとり) : con gà. ひょこ : con gà con. 犬 (いぬ) : con chó. 猫 (ねこ) : con mèo. 猿 (さる) : con khỉ. 鳥 (とり): con chim. 虫 (むし): con sâu. 兎 (うさぎ): con thỏ. ライオン: …

Read More »