Tổng hợp Từ vựng TRY N1 Tổng hợp từ vựng Try N1 đã được giải thích cực kì kĩ càng. Trong bài này tiengnhatvui cùng chia sẻ với các bạn, bộ từ vựng tiếng Nhật N1 được trích trong giáo trình TRY N1. Xem thêm: Luyện nghe Minna no Nihongo …
Read More »adminv
(Dịch) 自分でできることは自分でする – Tự làm những điều bản thân có thể làm
自分でできることは自分でする Tự làm những điều bản thân có thể làm
Read More »Từ đồng nghĩa 直前対策N1
Từ đồng nghĩa 直前対策N1 Những từ đồng nghĩa N1 được trích trong cuốn 直前対策N1 Đây là File 700 cặp từ gần nghĩa N1 Được soạn theo các đầu sách luyện thi N1 : 耳から覚える 徹底トレーニング パワードリル 直前対策 1. 貶す=非難する dèm pha, chê bai 2. 自惚れる=思い上がる tự mãn, kiêu ngạo 3. …
Read More »Từ vựng đồng nghĩa trích trong cuốn Pawadoriru N1
Từ vựng đồng nghĩa trích trong cuốn Pawadoriru N1 Tổng hợp từ đồng nghĩa Pawadoriru N1 1. 一切 = まったく hoàn toàn không 2. 仲介 = 紹介 môi giới 3. せっかち = きが短い nóng vội 4. 納品 = 到着 giao hàng 5. 目が疑う = 信じられない không thể tin vào mắt …
Read More »Từ vựng đồng nghĩa trích trong cuốn 20日で合格 N1
Tổng hợp từ vựng đồng nghĩa trích trong cuốn 20日で合格 N1 Từ vựng tiếng Nhật N1 đồng nghĩa được trích từ giáo trình 20日で合格 N1. 1. あたかも = まるで cứ như thể là 2. 人気者 = スター ngôi sao, thần tượng 3. 厚かまし = 図々しい Trơ trẽn,mặt dày, vô liêm …
Read More »Từ vựng N1 xuất hiện trong JLPT N1 năm 2010 – 2019
Từ vựng tiếng Nhật N1 xuất hiện trong JLPT N1 năm 2010 – 2019 Trong bày này cùng gửi đến các bạn danh dách những từ vựng tiếng Nhật, đã xuất hiện trong JLPT N1. Download: PDF Xem thêm: Tổng hợp 3000 Từ vựng Goi Tettei N1 [PDF] Download …
Read More »(Dịch) 自分を許す – Tha thư cho bản thân
自分を許す Tha thứ cho bản thân
Read More »(Dịch) 自分の長所にだけ意識を向ける – Chỉ cần tập trung vào điểm mạnh của bản thân
自分の長所にだけ意識を向ける Chỉ cần tập trung vào điểm mạnh của bản thân
Read More »(Dịch) したくないことははっきりと断る – Từ chối rõ ràng những gì bạn không muốn
したくないことははっきりと断る Từ chối rõ ràng những gì bạn không muốn
Read More »(Dịch) いやなことを言う人は相手にしない – Không đối phó với những người nói điều tồi tệ
いやなことを言う人は相手にしない Không đối phó với những người nói điều tồi tệ
Read More »
Tiếng Nhật vui Tài liệu tự học tiếng Nhật
