Home / adminv (page 99)

adminv

Từ vựng tiếng Nhật chủ đề Mưa Bão

Từ vựng tiếng Nhật chủ đề Mưa Bão 1, 雨(あめ):Mưa 2, 小雨(こあめ): Mưa nhỏ 3, 大雨(おおあめ): Mưa to 4, 豪雨(ごうう): Mưa rất to 5, 暴風雨(ぼうふうう): Mưa bão 6, 雷が落ちる(かみなりがおちる): Sấm 7, 暴風雨 (ぼうふうう): Mưa bão Xem thêm bài: Từ vựng tiếng Nhật về thời tiết Giao tiếp tiếng Nhật chủ …

Read More »

Từ vựng tiếng Nhật về phòng cháy chữa cháy

Từ vựng tiếng Nhật về phòng cháy chữa cháy Học những từ vựng tiếng Nhật cần thiết trong Phòng cháy chữa cháy và cứu hộ. Khói 煙 Lửa 火 Ngọn lửa 炎 Nguồn gây cháy 点火源 Nguy cơ cháy 火災の危険な兆候 Chất dễ cháy 可燃性物質 Chất chống cháy 耐火材 Chất dập …

Read More »

Từ vựng về khám răng ở Nhật Bản

Từ vựng về khám răng ở Nhật Bản Trong bài này chúng ta sẽ cùng học những từ vựng khám răng ở Nhật Bản. I. Từ vựng tiếng Nhật về khám răng 歯が痛い(はがいたい): đau răng ・ 歯が折れた(はがおれた): gẫy răng ・ 歯肉(しにく)・ 歯ぐき(はぐき)が痛い(いたい)/腫(は)れている: đau lợi/ sưng lợi (nướu) ・ 歯(は)を抜(ぬ)く: nhổ răng ・ 歯(は)がしみる: ghê/buốt …

Read More »