Home / adminv (page 47)

adminv

Học Từ vựng Soumatome N3: Tuần 3 Ngày 3

Học Từ vựng Soumatome N3: Tuần 3 Ngày 3 *** Mục từ Hán tự Loại Nghĩa そでなし n Áo không tay( sát nách) はんそで 半(はん)そで n áo ngắn tay ながそで 長(なが)そで n áo dài tay むじ 無地(むじ) n áo trơn (không có họa tiết) がら 柄(え) n có hoa văn …

Read More »

Học Từ vựng Soumatome N3: Tuần 3 Ngày 2

Học Từ vựng Soumatome N3: Tuần 3 Ngày 2 *** Mục từ Hán tự Loại Nghĩa ひたい 額(ひたい) n trán まつげ n lông mi ほお n cái má ほほ n cái má ネックレス n dây đeo cổ くちびる 唇(くちびる) n môi まゆ n lông mày まゆげ n lông mày まぶた …

Read More »

Học Từ vựng Soumatome N3: Tuần 3 Ngày 1

Học Từ vựng Soumatome N3: Tuần 3 Ngày 1 *** Mục từ Hán tự Loại Nghĩa たなかさんとこうさいする 田中(たなか)さんと交際(こうさい)する v giao du với anh Tanaka たなかさんとつきあう 田中(たなか)さんと付(つ)き合(あ)う v kết giao với anh Tanaka たなかさんとけんかする 田中(たなか)さんとけんかする v cãi nhau với anh Tanaka たなかさんとなかなおりする 田中(たなか)さんと仲直(なかなお)りする v hòa giải với anh Tanaka たなかさんなかがいい 田中(たなか)さんと仲(なか)がいい …

Read More »

Học Từ vựng Soumatome N3: Tuần 2 Ngày 6

Học Từ vựng Soumatome N3: Tuần 2 Ngày 6 *** Mục từ Hán tự Loại Nghĩa つうちょう 通帳(つうちょう) n sổ tài khoản (キャッシュ)カード n thẻ tín dụng はんこ n con dấu いんかん 印鑑(いんかん) n con dấu サイン n chữ ký せんえんさつ 千円札(せんえんさつ) n tờ 1000 yên しへい 紙幣(しへい) n tiền …

Read More »

Học Từ vựng Soumatome N3: Tuần 2 Ngày 5

Học Từ vựng Soumatome N3: Tuần 2 Ngày 5 *** Mục từ Hán tự Loại Nghĩa つうこうどめ 通行止(つうこうど)め n không lưu thông しんごう 信号(しんごう) n tín hiệu đèn giao thông よつかど 四(よ)つ角(かど) n ngã tư đường こうさてん 交差点(こうさてん) n ngã tư こうじちゅう 工事中(こうじちゅう) n đang thi công ふみきり 踏切(ふみきり) n …

Read More »

Học Từ vựng Soumatome N3: Tuần 2 Ngày 4

Học Từ vựng Soumatome N3: Tuần 2 Ngày 4 *** Mục từ Hán tự Loại Nghĩa フロントガラス n kính trước ワイパー n cần gạt nước (kính xe ô tô) ボンネット n bạt mui xe ライト n đèn ô tô バックミラー n kính chiếu hậu トランク n thùng xe サイドミラー n …

Read More »

Học Từ vựng Soumatome N3: Tuần 2 Ngày 3

Học Từ vựng Soumatome N3: Tuần 2 Ngày 3 *** Mục từ Hán tự Loại Nghĩa (プラット)ホームがこんざつしている (プラット)ホームが混雑(こんざつ)している v tắc nghẽn ở chỗ chờ lên tàu はくせんのうちがわにさがる 白線(はくせん)の内側(うちがわ)に下(さ)がる v lùi vào bên trong vạch trắng きいろいせんのうちがわにさがる 黄色(きいろ)い線(せん)の内側(うちがわ)に下(さ)がる v lùi vào bên trong vạch vàng そとがわ 外側(そとがわ) n phía ngoài とっきゅうがつうかする …

Read More »

Học Từ vựng Soumatome N3: Tuần 2 Ngày 2

Học Từ vựng Soumatome N3: Tuần 2 Ngày 2 *** Mục từ Hán tự Loại Nghĩa かいだんをのぼる 階段(かいだん)を上(のぼ)る v bước lên cầu thang かいだんをあがる 階段(かいだん)を上(あ)がる v bước lên cầu thang かいだんをくだる 階段(かいだん)を下(くだ)る v bước xuống cầu thang かいだんをおりる 階段(かいだん)を下(お)りる v bước xuống cầu thang くだりでんしゃ 下(くだ)り電車(でんしゃ) n tàu đi về …

Read More »

Học Từ vựng Soumatome N3: Tuần 2 Ngày 1

Học Từ vựng Soumatome N3: Tuần 2 Ngày 1 *** Mục từ Hán tự Loại Nghĩa いっさくじつ 一昨日(いっさくじつ) n hôm kia さくじつ 昨日(きのう) n hôm qua あす 明日(あした) n ngày mai さきおととい n hôm kìa しあさって n ngày kìa; 3 ngày sau あさって n ngày mốt がんじつ 元日(がんじつ) n mùng …

Read More »

Học Từ vựng Soumatome N3: Tuần 1 Ngày 6

Học Từ vựng Soumatome N3: Tuần 1 Ngày 6 *** Mục từ Hán tự Loại Nghĩa かわいらしいこども かわいらしい子(こ)ども n đứa trẻ đáng yêu かわいそうなこども かわいそうな子(こ)ども n đứa trẻ tội nghiệp ぎょうぎがいいこども 行儀(ぎょうぎ)がいい子(こ)ども n đứa trẻ lễ phép りこうなこども 利口(りこう)な子供(こども) n đứa trẻ lanh lợi かしこいこども かしこい子(こ)ども n đứa trẻ khôn …

Read More »