Từ vựng tiếng Nhật chủ đề nhà tắm Kanji Hiragana/ Katakana Romaji Nghĩa 蛇口 じゃぐち jaguchi vòi/vòi 入浴 にゅうよく nyuuyoku bồn tắm バスマット バスマット basumatto thảm tắm 浴室 よくしつ yokushitsu phòng tắm キャビネット キャビネット kyabinetto tủ phòng tắm 浴槽 よくそう yokusou bồn tắm ヘアブラシ ヘアブラシ heaburashi chải 櫛 くし kushi …
Read More »Từ Vựng tiếng Nhật
130 Từ Tượng thanh, Tượng hình tiếng Nhật thường gặp trong JLPT N5 – N2
130 từ tượng hình, tượng thanh chắc chắn xuất hiện trong JLPT N5 – N2 Trong ngôn ngữ thì tiếng Nhật cũng khá giống với tiếng Việt ở chỗ sử dụng nhiều từ tượng hình và từ tượng thanh. Bởi cả 2 ngôn ngữ đều là những ngôn ngữ hình …
Read More »Tài liệu tiếng Nhật vê nghề Điều dưỡng
Tài liệu tiếng Nhật vê nghề Điều dưỡng (Bản tiếng Nhật – Việt) Trong bài này cùng gửi đến các bạn tài liệu tiếng Nhật về chăm sóc điều dưỡng. Download : PDF Xem thêm: Từ vựng tiếng Nhật về các loại thuốc Từ vựng tiếng Nhật về Y …
Read More »Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Kaigo
Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Kaigo – Hộ lý – Điều dưỡng 食事介助 (しょくじかいじょ) hỗ trợ ăn uống 手指消毒剤(てゆびしょうどくざい)nước sát khuẩn tay エプロン tạp dề 献立(こんだて)/メニュー:thực đơn おしぼり : khăn ướt lau tay コップ : cốc お茶碗(おちゃわん): bát お皿(おさら): đĩa お箸(おはし): đũa スプーン : thìa 盆(ぼん) : khay ストロー : ống hút 吸飲み(すいのみ): …
Read More »Từ vựng tiếng Nhật về nồi cơm điện Nhật Bản
Từ vựng tiếng Nhật về nồi cơm điện Nhật Bản Kanji Hiragana/ Katakana Romaji Nghĩa 炊飯 すいはん suihan Bắt đầu nấu ( start) スタート sutaato Khởi động メニュー menyuu Chỉnh chế độ コース koosu Menu đã quy định sẵn リセット risetto Xoá bỏ các chế độ trước 取消 とりけし torikeshi …
Read More »Từ tượng thanh và từ tượng hình trong tiếng Nhật
Từ tượng thanh và từ tượng hình trong tiếng Nhật .
Read More »Từ vựng tiếng Nhật trong sách giáo khoa
Từ vựng tiếng Nhật trong sách giáo khoa Tuyển tập từ vựng tiếng Nhật trong sách giao khao (Bản tiếng Nhật – Việt) Với các bậc cha mẹ có con đang học tập ở Nhật Bản thì việc học các từ vựng trong trường, trong sách giao khoa là rất …
Read More »Từ vựng tiếng Nhật về Y tế và Hộ lý
Từ vựng tiếng Nhật về Y tế và Hộ lý Tổng hợp những từ vựng, thuật ngữ tiếng Nhật về ngành Y tế và Hộ lý Download: PDF Xem thêm: Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành điều dưỡng (kaigo) Tài liệu tiếng Nhật vê nghề Điều dưỡng
Read More »740 Từ vựng tiếng Nhật về Tự động hóa Xí nghiệp
740 Từ vựng tiếng Nhật về Tự động hóa Xí nghiệp Cùng học 740 thuật ngữu tiếng Nhật về ngành Tự Động Hóa Xí Nghiệp. Download: PDF Xem thêm: Từ vựng tiếng Nhật ngành cơ khí Những câu hỏi khi đi phỏng vấn ở công ty Nhật
Read More »100 Động Từ Tiếng Nhật Thông Dụng Nhất
100 Động Từ Tiếng Nhật Thông Dụng Nhất Động từ trong tiếng Nhật thường được sử dụng phổ biến khi chúng ra giao tiếp với người Nhật. Kanji Hiragana Romaji Nghĩa 行く いく iku đi 見る みる miru nhìn, xem, ngắm する suru làm 出る でる deru đi ra, rời …
Read More »
Tiếng Nhật vui Tài liệu tự học tiếng Nhật
