(34) Ngữ pháp tiếng Nhật N4: ~すぎる: Quá … Cấu trúc này biểu thị sự vượt quá mức độ nào đó, thể hiện thái độ không thích, không hài lòng của người nói. Cấu trúc: [Động từ thể ます (bỏ ます)] + すぎる: làm gì quá nhiều, quá mức [Tính …
Read More »adminv
Ngữ pháp N4: 複合動詞: Động từ ghép
(33) Ngữ pháp tiếng Nhật N4: 複合動詞: Động từ ghép Động từ ghép (複合動詞: ふくごうどうし) là động từ cấu tạo bởi hai động từ khác ghép lại. Cấu trúc: [Động từ 1 ます] + [Động từ 2] Ví dụ: 言います (nói) + 過ぎます (quá) →言い過ぎます:nói quá nhiều 書きます (viết) + …
Read More »Ngữ pháp N4: ~ために、~ように
(32) Ngữ pháp tiếng Nhật N4: ~ために、~ように ~ために: Để làm gì/Vì cái gì … (Mục đích) 1. Cấu trúc: [Danh từ] + の + ために [Động từ thể từ điển] + ために 2. Ví dụ: 1) 試験(しけん)のために、毎日(まいにち)べんきょうしています。 Ngày nào tôi cũng học để chuẩn bị cho kỳ thi. 2) 日本語を勉強するために、日本にきました。 …
Read More »Ngữ pháp N4: Phân biệt 「もう」 và 「まだ」
(31) Ngữ pháp tiếng Nhật N4: Phân biệt 「もう」 và 「まだ」 Sự khác nhau về sắc thái ý nghĩa giữa 「もう」và「まだ」 Ví dụ: 1) 石田(いしだ)さんはもう来ましたが、田中さんはまだ来ていません。 Anh Ishida đã đến rồi nhưng anh Tanaka thì vẫn chưa đến. 2) 冬休み(ふゆやすみ)の予定(よてい)、もう決めましたか。-はい、もう決めました。 Kế hoạch cho kì nghỉ đông, anh đã quyết chưa? – …
Read More »Ngữ pháp N4: Tính từ + する: Làm cho …
(30) Ngữ pháp tiếng Nhật N4: Tính từ + する: Làm cho … Cấu trúc: Tính từ -i (bỏ い) + く + する Tính từ -na (bỏ な) + に + する Ví dụ: 1) かみを みじかく します。 Tôi sẽ cắt ngắn tóc. (Nguyên văn: Tôi sẽ làm cho tóc ngắn đi) …
Read More »Ngữ pháp N4: ~にする
(29) Ngữ pháp tiếng Nhật N4: ~にする Cấu trúc 1: [Danh từ] + にする: Quyết định chọn cái gì Ví dụ: 1) コーヒーにします。 Tôi chọn cà phê (gọi món trong nhà hàng) 2) 夏休み(なつやすみ)の旅行(りょこう)は日本にします。 Tôi quyết định sẽ chọn Nhật để đi du lịch vào kì nghỉ hè. Cấu trúc …
Read More »Ngữ pháp N4: ~には: đối với …
(28) Ngữ pháp tiếng Nhật N4: ~には: đối với … Cấu trúc: [Danh từ] + には: Đối với ai, đối với cái gì Ví dụ: 1) この本はこどもにはむずかしいです。 Quyển sách này khó đối với trẻ em. 2) このシャツは私には小さいです。 Cái áo này nhỏ đối với tôi. 3) 今 私には日本語の新聞 (しんぶん) はむずかしいです。 Đối với tôi …
Read More »Ngữ pháp N4: Phân biệt ~よう、~みたい、~ そう và ~らしい
(27) Ngữ pháp tiếng Nhật N4: Phân biệt ~よう、~みたい、~ そう và ~らしい Cả ba mẫu câu này đều có thể dịch là “có vẻ, hình như, dường như”. Tuy nhiên về mặt sắc thái thì khác nhau ở chỗ: 「~よう/みたい」diễn đạt sự đánh giá, suy đoán dựa trên cảm giác, …
Read More »Ngữ pháp N4: ~ らしいです
(26) Ngữ pháp tiếng Nhật N4: ~ らしいです Mẫu câu này diễn đạt sự suy đoán dựa trên thông tin nghe được. 1. Cấu trúc: Động từ thể thường (普通形)/ない形 + らしいです。 Tính từ -i/くない/ かった/ くなかった + らしいです。 Tính từ -na/Danh từ / じゃない/ だった/ じゃなかった + らしいです。 * …
Read More »Ngữ pháp N4: ~そうです: nghe nói
(25) Ngữ pháp tiếng Nhật N4: ~そうです: nghe nói A. ~そうです1 (伝聞: でんぶん): (Ai đó) nói là… Mẫu câu này dùng để nói lại thông tin nghe được từ người khác, từ ti vi, đài, hay các phương tiện truyền thông. 1. Cấu trúc: Động từ thể thường (普通形)/ない形 + …
Read More »
Tiếng Nhật vui Tài liệu tự học tiếng Nhật
